TT Mặt hàng ĐVT Hòa Bình Quảng Ninh Phú Yên Quảng Trị Đắk Lắk
1 Gạo tẻ thường Nghìn đồng/kg 11.5 12 10 11 12
2 Thịt lợn thăn " 93 100 93 78 97
3 Thịt lợn mông sấn " 82 90 88 77 95
4 Thịt bò thăn " 240 280 250 242 266
5 Gà CN làm sẵn " 62 50 72 49 60
6 Gà ta còn sống " 115 150 107 121 118
7 Giò lụa " 138 110 137 94 125
8 Rau bắp cải " 11 10 13 11 13.5
9 Cà chua " 19 12 16 11 17
10 Đường RE " 19.5 18 18.5 14 18
(Nguồn: Cục Quản lý giá - Bộ tài chính)