Longform Chia sẻ
Bài 3: Dòng tiền mặt trong nền kinh tế: Tác động nào đến điều hành chính sách tiền tệ?

07:09 | 21/04/2026

Trong bối cảnh ngành thuế triển khai các biện pháp quản lý thuế hiện đại, ngày càng minh bạch, một bộ phận người dân, hộ kinh doanh có xu hướng quay lại sử dụng tiền mặt thay vì chuyển khoản. Việc này giúp họ giảm thiểu khả năng bị kiểm soát hoặc truy vết dòng tiền. Liệu rằng tiền mặt có thực sự quay trở lại trong một số lĩnh vực của nền kinh tế làm “đảo chiều” thanh toán và gây áp lực lên điều hành chính sách tiền tệ? Phóng viên Báo Tài chính - Đầu tư đã có cuộc trao đổi với PGS. TS Nguyễn Hữu Huân - Phó Chủ tịch Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính Quốc tế TP. Hồ Chí Minh để làm rõ vấn đề này.
Bài 3: Gây áp lực lên điều hành chính sách tiền tệ?
Loạt bài: Thanh toán “tiền mặt” có đang quay trở lại?  Bài 3: Thanh toán tiền mặt có thực sự quay trở lại, gây áp lực lên điều hành chính sách tiền tệ?

PV: Số liệu thanh toán không dùng tiền mặt trong quý I/2026 vừa được Ngân hàng Nhà nước công bố rất ấn tượng (tăng trưởng hơn 40%). Song thực tế tại một số chợ truyền thống, vẫn còn tình trạng hộ, cá nhân kinh doanh từ chối nhận chuyển khoản, yêu cầu khách thanh toán tiền mặt. Ông nhìn nhận thế nào về nghịch lý này? Liệu rằng việc thanh toán bằng tiền mặt có gây áp lực lên thanh khoản ngân hàng và điều hành chính sách tiền tệ, thưa ông?

PGS. TS Nguyễn Hữu Huân: Ở góc độ tổng thể, tôi cho rằng đây không hẳn là một “nghịch lý”, mà là biểu hiện của hai dòng chuyển động khác nhau trong cùng một hệ thống thanh toán.

Con số tăng trưởng hơn 40% của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phản ánh rất rõ xu hướng số hóa ở khu vực: hệ thống ngân hàng, doanh nghiệp lớn, thương mại điện tử, dịch vụ công và các nền tảng tiêu dùng hiện đại. Ở những khu vực này, thanh toán không tiền mặt tăng mạnh là điều tất yếu, vì nó gắn với hạ tầng số, quản trị minh bạch và tối ưu vận hành.

Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, khu vực kinh tế nhỏ lẻ - đặc biệt là chợ truyền thống, hộ kinh doanh cá thể - lại vận hành theo một logic khác. Việc “ngại nhận chuyển khoản” thực chất không đơn thuần là vấn đề thói quen, mà liên quan đến ba yếu tố sâu hơn.

Thứ nhất là yếu tố chi phí và nghĩa vụ thuế. Khi dòng tiền đi qua hệ thống ngân hàng, nó trở nên “hiển thị”, kéo theo rủi ro bị rà soát doanh thu, nghĩa vụ thuế hoặc các chi phí liên quan. Trong khi đó, tiền mặt vẫn cho phép một mức độ linh hoạt nhất định trong quản lý dòng tiền của các hộ kinh doanh nhỏ.

Thứ hai là yếu tố tâm lý và niềm tin. Một bộ phận người dân vẫn có xu hướng “giữ tiền trong tay” như một cách kiểm soát rủi ro, đặc biệt trong bối cảnh có những biến động về kinh tế, lãi suất hay các vụ việc liên quan đến an toàn hệ thống tài chính trước đây.

Thứ ba là yếu tố tiện ích thực tế. Ở nhiều chợ truyền thống, việc thanh toán tiền mặt vẫn nhanh, đơn giản và không phụ thuộc vào thiết bị, kết nối hay chi phí trung gian.

Chính vì vậy, chúng ta đang thấy hai “làn sóng” cùng tồn tại: một bên là dòng tiền số hóa rất nhanh trong khu vực kinh tế lớn hiện đại, và một bên là dòng tiền vẫn mang tính “tiền mặt hóa” trong khu vực kinh tế nhỏ lẻ. Đây là đặc điểm khá điển hình của các nền kinh tế đang chuyển đổi.

Về câu hỏi liệu điều này có gây áp lực lên thanh khoản ngân hàng hay điều hành chính sách tiền tệ hay không, tôi cho rằng tác động là có nhưng chưa đến mức đáng lo ngại.

Thực tế, phần lớn dòng tiền trong nền kinh tế - đặc biệt là tiền gửi của doanh nghiệp, tổ chức và khu vực dân cư trung lưu - vẫn nằm trong hệ thống ngân hàng. Việc một bộ phận tiền mặt quay lại lưu thông ngoài hệ thống chủ yếu mang tính cục bộ và quy mô chưa đủ lớn để làm xáo trộn thanh khoản toàn hệ thống.

Tuy nhiên, về mặt dài hạn, hiện tượng này đặt ra một vấn đề quan trọng cho nhà điều hành. Nếu dòng tiền trong khu vực kinh tế nhỏ lẻ tiếp tục “tách nhịp” với hệ thống ngân hàng, thì hiệu quả truyền dẫn chính sách tiền tệ - ví dụ như điều chỉnh lãi suất, kiểm soát cung tiền sẽ không ổn định. Nói cách khác, chính sách có thể “đi nhanh” trong khu vực kinh tế lớn, hiện đại nhưng “đi chậm” hoặc “không chạm tới” khu vực kinh tế nhỏ lẻ.

Và ở góc độ chính sách, đây cũng là một tín hiệu rất đáng lưu ý: quá trình số hóa tài chính không phải là một đường thẳng, mà là một quá trình chuyển đổi có độ trễ, có phân tầng, và đòi hỏi thiết kế chính sách tinh tế hơn, đồng bộ hơn để “kéo” cả hai khu vực về cùng một quỹ đạo.

PV: Theo ông, tâm lý ngại minh bạch doanh thu khi chuyển sang kê khai thuế là phản ứng nhất thời trước chính sách, hay là một rào cản mang tính cấu trúc trong tiến trình chuyển đổi số trong thanh toán?

PGS. TS Nguyễn Hữu Huân: Tôi cho rằng tâm lý “ngại minh bạch doanh thu” đúng là một nguyên nhân cần lưu ý, nhưng nếu nhìn sâu hơn thì đây không phải là nguyên nhân duy nhất - và càng không phải là một phản ứng mang tính nhất thời. Nó phản ánh một rào cản mang tính cấu trúc của nền kinh tế trong giai đoạn chuyển đổi.

Trước hết, cần nhìn nhận thẳng rằng khi thanh toán chuyển sang qua hệ thống ngân hàng, mọi dòng tiền đều trở nên “truy vết được”. Điều này gắn trực tiếp với nghĩa vụ kê khai và nộp thuế. Trong bối cảnh khu vực hộ kinh doanh cá thể vẫn chiếm tỷ trọng lớn về số lượng, nhiều người chưa quen với chuẩn mực kế toán - thuế kê khai theo doanh thu thực tế thì việc “giữ tiền mặt” trở thành một cơ chế tự bảo vệ tự nhiên. Vì vậy, yếu tố tâm lý né tránh minh bạch là có thật.

Tuy nhiên, nếu chỉ quy về “tâm lý” thì chưa đủ. Vấn đề cốt lõi nằm ở cấu trúc chi phí - lợi ích. Đối với nhiều hộ kinh doanh nhỏ, khi chuyển sang thanh toán số, họ nhìn thấy ngay chi phí tăng lên: phí giao dịch, nghĩa vụ thuế rõ ràng hơn, rủi ro bị truy thu hoặc xử phạt nếu kê khai chưa đúng. Trong khi đó, lợi ích lại chưa đủ rõ ràng hoặc chưa đủ lớn: khó tiếp cận tín dụng chính thức, chưa có ưu đãi đủ mạnh, chưa thấy sự bảo vệ rõ ràng từ hệ thống. Khi bài toán kinh tế chưa cân bằng, hành vi “tránh hệ thống” là điều dễ hiểu.

Ở góc độ này, tôi cho rằng, đây là một rào cản mang tính cấu trúc, chứ không phải phản ứng nhất thời. Nó gắn với các tầng sâu hơn của nền kinh tế.

Thứ nhất là mức độ sẵn sàng về thể chế và chính sách chưa đồng bộ. Chúng ta thúc đẩy thanh toán số rất nhanh về mặt công nghệ, nhưng các chính sách đi kèm - đặc biệt là thuế, kế toán, bảo vệ người kinh doanh nhỏ mới đang tiếp tục được triển khai xây dựng - khiến người dân có cảm giác bước vào hệ thống là chấp nhận nhiều rủi ro hơn.

Thứ hai là niềm tin vào hệ thống, minh bạch chỉ thực sự được chấp nhận khi người tham gia tin rằng họ được đối xử công bằng, chi phí hợp lý và quyền lợi được bảo vệ. Nếu niềm tin này chưa đủ mạnh, thì minh bạch sẽ bị nhìn như một “nghĩa vụ bị áp đặt” hơn là một “lợi ích”.

Loạt bài: Thanh toán “tiền mặt” có đang quay trở lại?  Bài 3: Thanh toán tiền mặt có thực sự quay trở lại, gây áp lực lên điều hành chính sách tiền tệ?

Chính vì vậy, nếu coi đây là rào cản cấu trúc thì cách tiếp cận chính sách cũng phải mang tính cấu trúc. Không thể chỉ kêu gọi hay thúc đẩy bằng công nghệ, mà cần tái thiết kế toàn bộ hệ sinh thái theo hướng tạo động lực.

Chẳng hạn, cần có một giai đoạn “chuyển đổi có điều kiện”, trong đó các hộ kinh doanh khi tham gia thanh toán không dùng tiền mặt thì vô cùng tiện lợi. Đồng thời, phải gắn việc minh bạch dòng tiền với lợi ích cụ thể như tiếp cận tín dụng dễ hơn, được xếp hạng tín nhiệm, tham gia vào các chuỗi cung ứng chính thức.

Ở một góc nhìn rộng hơn, đây chính là bài toán chuyển đổi từ “kinh tế tiền mặt” sang “kinh tế số”. Và mọi nền kinh tế đi trước đều trải qua giai đoạn mà dòng tiền trong dân cư có xu hướng “co lại” trước khi “chảy vào hệ thống” một cách bền vững. Việt Nam cũng không phải ngoại lệ.

Loạt bài: Thanh toán “tiền mặt” có đang quay trở lại?  Bài 3: Thanh toán tiền mặt có thực sự quay trở lại, gây áp lực lên điều hành chính sách tiền tệ?

PV: Có nhận định cho rằng, việc bộ phận này quay lại dùng tiền mặt đã gây áp lực lên thanh khoản của hệ thống và làm khó việc điều hành tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước. Ông đánh giá thế nào về ý kiến này? Liệu một bộ phận nhỏ như vậy có đủ sức tác động đến “sức khỏe” tài chính quốc gia như dư luận lo ngại?

PGS. TS Nguyễn Hữu Huân: Tôi cho rằng cần nhìn nhận vấn đề này một cách cân bằng và dựa trên cấu trúc thực tế của hệ thống tài chính, thay vì suy diễn từ hiện tượng cục bộ.

Trước hết, ý kiến cho rằng việc một bộ phận quay lại dùng tiền mặt gây áp lực lên thanh khoản hệ thống là có cơ sở nhất định về mặt lý thuyết. Khi tiền được rút ra khỏi hệ thống ngân hàng và lưu thông dưới dạng tiền mặt, quy mô tiền gửi giảm đi, từ đó có thể ảnh hưởng đến khả năng cung ứng vốn của các ngân hàng.

Tuy nhiên, trong thực tế, tác động này hiện nay là khá hạn chế. Hệ thống ngân hàng Việt Nam vẫn đang vận hành với thanh khoản tương đối dồi dào, thể hiện qua mặt bằng lãi suất liên ngân hàng và khả năng điều tiết linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Phần lớn nguồn vốn trong hệ thống đến từ khu vực doanh nghiệp, tổ chức và nhóm dân cư có thu nhập trung bình - cao, chứ không phải từ khu vực hộ kinh doanh nhỏ lẻ.

Điều đáng lưu ý không nằm ở tác động tức thời, mà ở hệ quả dài hạn đối với hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ. Nếu một phần dòng tiền trong nền kinh tế vận hành ngoài hệ thống ngân hàng, thì các công cụ chính sách - như lãi suất, cung tiền hay tín dụng - sẽ có độ trễ và độ “thẩm thấu” thấp hơn khi đi vào khu vực này.

Điều đó có nghĩa là chính sách tiền tệ vẫn có hiệu lực mạnh trong khu vực kinh tế lớn hiện đại, nhưng lại kém hiệu quả hơn ở khu vực kinh tế nhỉ lẻ. Nếu xu hướng này mở rộng, nó có thể tạo ra tình trạng “hai tốc độ” trong nền kinh tế: một bên là khu vực được kiểm soát và dẫn dắt bởi chính sách, một bên là khu vực vận hành theo quán tính riêng.

Dù vậy, ở thời điểm hiện tại, tôi không cho rằng chúng ta đang đối mặt với rủi ro đối với “sức khỏe” tài chính quốc gia như một số lo ngại. Hệ thống ngân hàng vẫn giữ vai trò trung tâm trong luân chuyển vốn, và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam vẫn có đủ công cụ để điều tiết thanh khoản, từ nghiệp vụ thị trường mở đến các cơ chế tái cấp vốn.

Vấn đề cốt lõi cần nhấn mạnh là: đây là một tín hiệu cảnh báo sớm về cấu trúc dòng tiền, chứ chưa phải là một rủi ro hệ thống. Nếu được xử lý tốt bằng các chính sách phù hợp, đặc biệt là thu hẹp khoảng cách giữa khu vực kinh tế lớn hiện đại và khu vực kinh tế nhỏ lẻ, thì hiện tượng này sẽ dần được hấp thụ trở lại vào hệ thống.

Ngược lại, nếu bỏ qua, để dòng tiền “tách nhịp” kéo dài, thì về lâu dài nó có thể làm suy giảm hiệu quả điều hành và khiến chính sách tiền tệ phải “tốn lực hơn” để đạt được cùng một mục tiêu. Đây mới là điều đáng quan tâm hơn so với những lo ngại ngắn hạn về thanh khoản.

Loạt bài: Thanh toán “tiền mặt” có đang quay trở lại?  Bài 3: Thanh toán tiền mặt có thực sự quay trở lại, gây áp lực lên điều hành chính sách tiền tệ?

PV: Theo ông, Ngân hàng Nhà nước cần có những giải pháp gì để hiện thực hóa mục tiêu của Chính phủ về phát triển thanh toán không dùng tiền mặt, vừa hỗ trợ các hộ kinh doanh thích nghi với việc minh bạch hóa dòng tiền mà không cảm thấy áp lực phải quay lại dùng tiền mặt?

PGS. TS Nguyễn Hữu Huân: Theo tôi, muốn giải bài toán này thì Ngân hàng Nhà nước không thể chỉ thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt theo hướng kỹ thuật, mà phải tiếp cận theo hướng chuyển đổi hành vi và giảm chi phí thích nghi cho hộ kinh doanh nhỏ. Nếu không, càng thúc ép minh bạch quá nhanh thì càng dễ tạo ra phản ứng ngược là quay lại tiền mặt.

Điểm đầu tiên là cần điều chỉnh cách tiếp cận chính sách theo hướng từ quản lý sang đồng hành, từ yêu cầu tuân thủ sang khuyến khích tuân thủ. Đối với hộ kinh doanh nhỏ, việc nâng cao mức độ minh bạch trong hoạt động kinh doanh đôi khi vẫn được hiểu là đi kèm với gia tăng nghĩa vụ và chi phí tuân thủ, trong khi lợi ích mang lại chưa thực sự rõ ràng. Vì vậy, nếu chỉ dừng ở việc khuyến khích sử dụng các phương thức thanh toán hiện đại mà chưa đi kèm cơ chế hỗ trợ phù hợp thì khó tạo được sự chuyển biến bền vững.

Ngân hàng Nhà nước cần phối hợp với cơ quan thuế và các bộ, ngành liên quan để thiết kế lộ trình chuyển đổi phù hợp, trong đó hộ kinh doanh có thời gian làm quen với các phương thức thanh toán số trong môi trường thuận lợi, minh bạch và dễ tiếp cận, tránh tạo cảm giác thay đổi đột ngột về nghĩa vụ.

Giải pháp thứ hai là đơn giản hóa chính sách thuế và chế độ kế toán đối với hộ kinh doanh nhỏ. Đây là yếu tố then chốt. Thực tế cho thấy, nhiều hộ kinh doanh không e ngại công nghệ, mà chủ yếu quan tâm đến tính rõ ràng, dễ hiểu và khả năng dự đoán của chính sách. Do đó, cần thiết kế các cơ chế phù hợp với quy mô nhỏ, đơn giản, dễ thực hiện trong giai đoạn đầu, từ đó tạo nền tảng để nâng cao mức độ tuân thủ theo lộ trình.

Thứ ba, việc phát triển thanh toán không dùng tiền mặt cần gắn với lợi ích kinh tế cụ thể cho người kinh doanh. Khi thông tin giao dịch được ghi nhận một cách đầy đủ, đây có thể trở thành cơ sở để tiếp cận các dịch vụ tài chính như tín dụng vi mô, bảo hiểm hoặc các chương trình hỗ trợ sản xuất kinh doanh. Khi đó, minh bạch không chỉ là yêu cầu quản lý mà còn là nguồn lực hỗ trợ phát triển.

Thứ tư, cần tiếp tục giảm chi phí và nâng cao tiện ích của các phương thức thanh toán số đối với hộ kinh doanh nhỏ. Với các giao dịch giá trị thấp, chi phí dù nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định sử dụng. Do đó, cần thúc đẩy các giải pháp chi phí thấp, đơn giản, đồng thời bảo đảm hệ thống vận hành ổn định, thuận tiện trong sử dụng và đối soát.

Loạt bài: Thanh toán “tiền mặt” có đang quay trở lại?  Bài 3: Thanh toán tiền mặt có thực sự quay trở lại, gây áp lực lên điều hành chính sách tiền tệ?

Thứ năm, công tác truyền thông cần được thực hiện theo hướng tăng cường niềm tin và sự đồng hành, không chỉ dừng ở việc phổ biến công nghệ. Các cơ chế bảo vệ người sử dụng, hỗ trợ xử lý sự cố và giải đáp vướng mắc cần được thiết kế rõ ràng, dễ tiếp cận, phù hợp với thực tế kinh doanh nhỏ lẻ.

Về dài hạn, thanh toán không dùng tiền mặt cần được nhìn nhận như một phần của quá trình chuyển đổi và phát triển khu vực kinh tế theo hướng chính thức, minh bạch và bền vững. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay công nghệ, mà là quá trình hoàn thiện chính sách theo hướng tạo thuận lợi, có lộ trình phù hợp và khuyến khích tuân thủ.

PV: Xin cảm ơn ông!

Đón đọc Bài cuối: Khó đảo chiều xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt.

Phương Anh