Cơ cấu lại vốn nhà nước: Hơn 20 "ông lớn" thuộc thẩm quyền quyết định của Thủ tướng
PVN, EVN, Vinachem, Petrolimex, ACV... nằm trong nhóm 20 doanh nghiệp nhà nước do Thủ tướng Chính phủ trực tiếp quyết định về phương án cơ cấu lại vốn.
Giá Đơn Vị Quỹ (VNĐ)
| Quỹ liên kết đơn vị | Ngày định giá |
|---|---|
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.822 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.128 |
| Quỹ Bền Vững | 14.631 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.757 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.544 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.442 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.961 |
| Quỹ Bền Vững | 14.600 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.685 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.398 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.684 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.083 |
| Quỹ Bền Vững | 14.619 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.777 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.506 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.926 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.733 |
| Quỹ Bền Vững | 14.592 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.392 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.260 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.973 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.751 |
| Quỹ Bền Vững | 14.590 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.499 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.334 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.068 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.795 |
| Quỹ Bền Vững | 14.535 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.622 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.448 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.295 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.895 |
| Quỹ Bền Vững | 14.488 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.727 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.696 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.903 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.173 |
| Quỹ Bền Vững | 14.499 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.282 |
| Quỹ Tối Ưu | 15.084 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.279 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.871 |
| Quỹ Bền Vững | 14.468 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.758 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.902 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.317 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.891 |
| Quỹ Bền Vững | 14.473 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.929 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.836 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.041 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.768 |
| Quỹ Bền Vững | 14.510 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.618 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.716 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.330 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.899 |
| Quỹ Bền Vững | 14.507 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.925 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.752 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.578 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.022 |
| Quỹ Bền Vững | 14.516 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.227 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.867 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.235 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.862 |
| Quỹ Bền Vững | 14.507 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.995 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.626 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.826 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.693 |
| Quỹ Bền Vững | 14.450 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.669 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.253 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.385 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.920 |
| Quỹ Bền Vững | 14.476 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.189 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.577 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.683 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.057 |
| Quỹ Bền Vững | 14.420 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.435 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.797 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.950 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.164 |
| Quỹ Bền Vững | 14.406 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.847 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.983 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.747 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.100 |
| Quỹ Bền Vững | 14.463 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.573 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.901 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.725 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.115 |
| Quỹ Bền Vững | 14.392 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.596 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.768 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.478 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.007 |
| Quỹ Bền Vững | 14.449 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.175 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.597 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.734 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.574 |
| Quỹ Bền Vững | 14.383 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 18.037 |
| Quỹ Tối Ưu | 15.363 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.627 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.477 |
| Quỹ Bền Vững | 14.345 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.716 |
| Quỹ Tối Ưu | 15.004 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.604 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.449 |
| Quỹ Bền Vững | 14.424 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.563 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.759 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.252 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.268 |
| Quỹ Bền Vững | 14.415 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.374 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.572 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.039 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.163 |
| Quỹ Bền Vững | 14.433 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.117 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.385 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.031 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.148 |
| Quỹ Bền Vững | 14.426 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.062 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.502 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.417 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.276 |
| Quỹ Bền Vững | 14.410 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.295 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.883 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.078 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.118 |
| Quỹ Bền Vững | 14.403 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.984 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.659 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.537 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.322 |
| Quỹ Bền Vững | 14.392 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.237 |
| Quỹ Tối Ưu | 15.038 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.923 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.506 |
| Quỹ Bền Vững | 14.412 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.511 |
| Quỹ Tối Ưu | 15.292 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.494 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.297 |
| Quỹ Bền Vững | 14.380 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.156 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.869 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.323 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.210 |
| Quỹ Bền Vững | 14.372 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.059 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.689 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 24.141 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.587 |
| Quỹ Bền Vững | 14.365 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.764 |
| Quỹ Tối Ưu | 15.127 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.796 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.447 |
| Quỹ Bền Vững | 14.360 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.603 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.722 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.714 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.396 |
| Quỹ Bền Vững | 14.333 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.536 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.785 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.410 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.254 |
| Quỹ Bền Vững | 14.328 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.322 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.524 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.997 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.487 |
| Quỹ Bền Vững | 14.309 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.717 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.687 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.732 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.335 |
| Quỹ Bền Vững | 14.305 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.145 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.882 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.763 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.332 |
| Quỹ Bền Vững | 14.305 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 17.302 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.968 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 23.114 |
| Quỹ Cân Bằng | 18.015 |
| Quỹ Bền Vững | 14.292 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.837 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.936 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 22.740 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.847 |
| Quỹ Bền Vững | 14.281 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.641 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.754 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.972 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.522 |
| Quỹ Bền Vững | 14.280 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.224 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.186 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.386 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.228 |
| Quỹ Bền Vững | 14.271 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.797 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.961 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.164 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.135 |
| Quỹ Bền Vững | 14.266 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.657 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.888 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.833 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.389 |
| Quỹ Bền Vững | 14.225 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.234 |
| Quỹ Tối Ưu | 14.136 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.698 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.348 |
| Quỹ Bền Vững | 14.223 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 16.093 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.907 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.468 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.303 |
| Quỹ Bền Vững | 14.255 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.964 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.709 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.310 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.220 |
| Quỹ Bền Vững | 14.236 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.822 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.538 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.207 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.167 |
| Quỹ Bền Vững | 14.214 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.639 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.439 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 21.097 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.095 |
| Quỹ Bền Vững | 14.207 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.615 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.363 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.556 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.881 |
| Quỹ Bền Vững | 14.205 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.333 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.006 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.513 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.837 |
| Quỹ Bền Vững | 14.206 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.322 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.898 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.341 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.757 |
| Quỹ Bền Vững | 14.189 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.138 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.693 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.262 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.733 |
| Quỹ Bền Vững | 14.187 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.087 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.607 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.178 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.722 |
| Quỹ Bền Vững | 14.175 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.077 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.493 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.089 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.700 |
| Quỹ Bền Vững | 14.178 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.995 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.557 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.727 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.495 |
| Quỹ Bền Vững | 14.072 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.721 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.393 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.368 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.377 |
| Quỹ Bền Vững | 14.156 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.430 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.211 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.553 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.439 |
| Quỹ Bền Vững | 14.146 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.668 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.355 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.591 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.454 |
| Quỹ Bền Vững | 14.100 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.651 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.294 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.553 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.424 |
| Quỹ Bền Vững | 14.039 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.880 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.307 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.508 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.427 |
| Quỹ Bền Vững | 14.044 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.881 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.367 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.134 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.279 |
| Quỹ Bền Vững | 14.019 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.501 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.046 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.269 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.339 |
| Quỹ Bền Vững | 14.014 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.787 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.115 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.388 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.390 |
| Quỹ Bền Vững | 14.001 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.862 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.239 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.096 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.231 |
| Quỹ Bền Vững | 13.952 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.439 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.088 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.561 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.990 |
| Quỹ Bền Vững | 13.938 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.857 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.834 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.297 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.908 |
| Quỹ Bền Vững | 13.938 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.714 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.685 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.156 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.850 |
| Quỹ Bền Vững | 13.933 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.608 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.571 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.156 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.815 |
| Quỹ Bền Vững | 13.946 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.597 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.470 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.845 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.693 |
| Quỹ Bền Vững | 13.934 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.297 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.121 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.928 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.702 |
| Quỹ Bền Vững | 13.927 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.294 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.147 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.133 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.798 |
| Quỹ Bền Vững | 13.918 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.473 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.274 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.639 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.602 |
| Quỹ Bền Vững | 13.962 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.882 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.595 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.137 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.299 |
| Quỹ Bền Vững | 13.895 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.387 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.425 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.716 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.046 |
| Quỹ Bền Vững | 13.887 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.499 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.478 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.123 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.718 |
| Quỹ Bền Vững | 13.879 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.530 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.307 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.357 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.791 |
| Quỹ Bền Vững | 13.864 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.738 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.561 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.449 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.851 |
| Quỹ Bền Vững | 13.867 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.879 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.591 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.382 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.811 |
| Quỹ Bền Vững | 13.848 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.896 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.604 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.493 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.853 |
| Quỹ Bền Vững | 13.832 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.017 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.766 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.627 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.920 |
| Quỹ Bền Vững | 13.832 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.141 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.866 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.935 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.061 |
| Quỹ Bền Vững | 13.818 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.468 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.046 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.855 |
| Quỹ Cân Bằng | 17.020 |
| Quỹ Bền Vững | 13.808 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.409 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.081 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.749 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.955 |
| Quỹ Bền Vững | 13.792 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.238 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.015 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.704 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.933 |
| Quỹ Bền Vững | 13.779 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.254 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.013 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.593 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.875 |
| Quỹ Bền Vững | 13.717 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.224 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.899 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.499 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.797 |
| Quỹ Bền Vững | 13.675 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.072 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.784 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.291 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.689 |
| Quỹ Bền Vững | 13.728 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.830 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.630 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.203 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.681 |
| Quỹ Bền Vững | 13.731 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.898 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.631 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.228 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.710 |
| Quỹ Bền Vững | 13.730 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.988 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.624 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.314 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.726 |
| Quỹ Bền Vững | 13.694 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.123 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.824 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.189 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.671 |
| Quỹ Bền Vững | 13.689 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.046 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.806 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.284 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.721 |
| Quỹ Bền Vững | 13.660 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.214 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.824 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.237 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.685 |
| Quỹ Bền Vững | 13.661 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.106 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.742 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.754 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.424 |
| Quỹ Bền Vững | 13.639 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.681 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.599 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.609 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.364 |
| Quỹ Bền Vững | 13.646 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.561 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.413 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.857 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.475 |
| Quỹ Bền Vững | 13.618 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.789 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.614 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.886 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.484 |
| Quỹ Bền Vững | 13.612 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.779 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.595 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.329 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.724 |
| Quỹ Bền Vững | 13.612 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.290 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.034 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.328 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.715 |
| Quỹ Bền Vững | 13.597 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.336 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.994 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.383 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.736 |
| Quỹ Bền Vững | 13.588 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.296 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.096 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.146 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.603 |
| Quỹ Bền Vững | 13.605 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.111 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.050 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.001 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.521 |
| Quỹ Bền Vững | 13.614 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.992 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.956 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.091 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.567 |
| Quỹ Bền Vững | 13.608 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.109 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.002 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.189 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.597 |
| Quỹ Bền Vững | 13.537 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.179 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.098 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.226 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.631 |
| Quỹ Bền Vững | 13.550 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.223 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.145 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.234 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.605 |
| Quỹ Bền Vững | 13.523 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.251 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.107 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.877 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.411 |
| Quỹ Bền Vững | 13.522 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.913 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.877 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.685 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.302 |
| Quỹ Bền Vững | 13.503 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.817 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.755 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.620 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.277 |
| Quỹ Bền Vững | 13.505 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.738 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.730 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.417 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.183 |
| Quỹ Bền Vững | 13.514 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.627 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.572 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.008 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.951 |
| Quỹ Bền Vững | 13.502 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.244 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.346 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.568 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.255 |
| Quỹ Bền Vững | 13.495 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.714 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.805 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.750 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.333 |
| Quỹ Bền Vững | 13.471 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.801 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.953 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.891 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.422 |
| Quỹ Bền Vững | 13.485 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.063 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.012 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.613 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.267 |
| Quỹ Bền Vững | 13.470 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.928 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.853 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.877 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.410 |
| Quỹ Bền Vững | 13.466 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.256 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.084 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.774 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.346 |
| Quỹ Bền Vững | 13.481 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.220 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.139 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.601 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.252 |
| Quỹ Bền Vững | 13.477 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.013 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.028 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.690 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.310 |
| Quỹ Bền Vững | 13.457 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.124 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.040 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.052 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.480 |
| Quỹ Bền Vững | 13.453 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.379 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.254 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.981 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.423 |
| Quỹ Bền Vững | 13.430 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.305 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.202 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.165 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.538 |
| Quỹ Bền Vững | 13.438 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.488 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.337 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.880 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.381 |
| Quỹ Bền Vững | 13.435 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.245 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.125 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.998 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.426 |
| Quỹ Bền Vững | 13.415 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.402 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.204 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.199 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.528 |
| Quỹ Bền Vững | 13.410 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.537 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.393 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.219 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.539 |
| Quỹ Bền Vững | 13.408 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.529 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.388 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.126 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.483 |
| Quỹ Bền Vững | 13.403 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.391 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.323 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.993 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.401 |
| Quỹ Bền Vững | 13.386 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.239 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.291 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.747 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.276 |
| Quỹ Bền Vững | 13.385 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.055 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.188 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.687 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.228 |
| Quỹ Bền Vững | 13.349 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.014 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.205 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.606 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.187 |
| Quỹ Bền Vững | 13.348 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.920 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.177 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.710 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.217 |
| Quỹ Bền Vững | 13.312 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.059 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.207 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.044 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.403 |
| Quỹ Bền Vững | 13.306 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.435 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.442 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.978 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.374 |
| Quỹ Bền Vững | 13.305 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.344 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.407 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.938 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.348 |
| Quỹ Bền Vững | 13.300 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.325 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.448 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.095 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.399 |
| Quỹ Bền Vững | 13.253 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.488 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.588 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.943 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.326 |
| Quỹ Bền Vững | 13.260 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.325 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.595 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.250 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.954 |
| Quỹ Bền Vững | 13.246 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.639 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.014 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.369 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.020 |
| Quỹ Bền Vững | 13.242 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.726 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.100 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.857 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.735 |
| Quỹ Bền Vững | 13.228 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.229 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.757 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.917 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.749 |
| Quỹ Bền Vững | 13.205 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.412 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.793 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.188 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.890 |
| Quỹ Bền Vững | 13.195 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.659 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.905 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.566 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.096 |
| Quỹ Bền Vững | 13.195 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.894 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.254 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.337 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.962 |
| Quỹ Bền Vững | 13.181 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.662 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.003 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.319 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.950 |
| Quỹ Bền Vững | 13.176 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.678 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.962 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.899 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.257 |
| Quỹ Bền Vững | 13.167 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.149 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.445 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.004 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.314 |
| Quỹ Bền Vững | 13.162 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.175 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.663 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.970 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.284 |
| Quỹ Bền Vững | 13.146 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.124 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.734 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.192 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.405 |
| Quỹ Bền Vững | 13.142 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.366 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.921 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.913 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.252 |
| Quỹ Bền Vững | 13.136 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.073 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.663 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.665 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.129 |
| Quỹ Bền Vững | 13.153 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.876 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.554 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.632 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.094 |
| Quỹ Bền Vững | 13.129 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.887 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.523 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.566 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.050 |
| Quỹ Bền Vững | 13.120 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.833 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.450 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.915 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.215 |
| Quỹ Bền Vững | 13.093 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.165 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.775 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.764 |
| Quỹ Cân Bằng | 19.139 |
| Quỹ Bền Vững | 13.086 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.894 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.671 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 20.114 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.333 |
| Quỹ Bền Vững | 13.091 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 15.230 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.868 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.768 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.149 |
| Quỹ Bền Vững | 13.093 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.859 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.640 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.656 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.059 |
| Quỹ Bền Vững | 13.058 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.648 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.592 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.605 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.062 |
| Quỹ Bền Vững | 13.088 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.776 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.633 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.242 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.842 |
| Quỹ Bền Vững | 13.056 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.508 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.396 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.438 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.948 |
| Quỹ Bền Vững | 13.061 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.606 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.489 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.519 |
| Quỹ Cân Bằng | 16.002 |
| Quỹ Bền Vững | 13.060 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.715 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.595 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.340 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.898 |
| Quỹ Bền Vững | 13.052 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.595 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.436 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 19.288 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.864 |
| Quỹ Bền Vững | 13.042 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.558 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.286 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.862 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.613 |
| Quỹ Bền Vững | 13.020 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.228 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.046 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.862 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.622 |
| Quỹ Bền Vững | 13.029 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.235 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.033 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.905 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.643 |
| Quỹ Bền Vững | 13.023 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.268 |
| Quỹ Tối Ưu | 13.044 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.322 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.317 |
| Quỹ Bền Vững | 13.016 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.996 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.505 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.099 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.191 |
| Quỹ Bền Vững | 13.009 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.817 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.338 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.061 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.180 |
| Quỹ Bền Vững | 13.002 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.648 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.284 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.463 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.848 |
| Quỹ Bền Vững | 12.987 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.246 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.762 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.562 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.903 |
| Quỹ Bền Vững | 12.981 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.348 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.937 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.777 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.021 |
| Quỹ Bền Vững | 12.977 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.526 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.075 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.195 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.275 |
| Quỹ Bền Vững | 12.968 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.792 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.660 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.222 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.288 |
| Quỹ Bền Vững | 12.961 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.713 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.683 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.298 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.327 |
| Quỹ Bền Vững | 12.953 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.765 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.755 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.592 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.514 |
| Quỹ Bền Vững | 12.972 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.061 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.967 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.630 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.537 |
| Quỹ Bền Vững | 12.975 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 14.087 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.968 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.419 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.416 |
| Quỹ Bền Vững | 12.979 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.935 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.763 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.389 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.430 |
| Quỹ Bền Vững | 13.015 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.850 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.819 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.861 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.121 |
| Quỹ Bền Vững | 13.015 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.331 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.501 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.284 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.369 |
| Quỹ Bền Vững | 13.011 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.801 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.824 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.980 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.187 |
| Quỹ Bền Vững | 13.008 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.482 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.564 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.245 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.337 |
| Quỹ Bền Vững | 13.007 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.688 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.734 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 18.321 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.379 |
| Quỹ Bền Vững | 13.007 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.746 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.692 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.967 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.168 |
| Quỹ Bền Vững | 12.998 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.398 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.299 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.780 |
| Quỹ Cân Bằng | 15.058 |
| Quỹ Bền Vững | 12.995 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.186 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.124 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.547 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.918 |
| Quỹ Bền Vững | 12.986 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 13.054 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.922 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.508 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.893 |
| Quỹ Bền Vững | 12.975 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.985 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.965 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.341 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.793 |
| Quỹ Bền Vững | 12.976 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.932 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.763 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.315 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.780 |
| Quỹ Bền Vững | 12.976 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.896 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.739 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.188 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.699 |
| Quỹ Bền Vững | 12.962 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.781 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.705 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.798 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.473 |
| Quỹ Bền Vững | 12.952 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.464 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.594 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.761 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.448 |
| Quỹ Bền Vững | 12.949 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.450 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.521 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.587 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.341 |
| Quỹ Bền Vững | 12.936 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.359 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.414 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.658 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.378 |
| Quỹ Bền Vững | 12.930 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.435 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.483 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.377 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.213 |
| Quỹ Bền Vững | 12.917 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.212 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.396 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.292 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.147 |
| Quỹ Bền Vững | 12.884 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.135 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.365 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.341 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.172 |
| Quỹ Bền Vững | 12.876 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.122 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.439 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.247 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.113 |
| Quỹ Bền Vững | 12.868 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.105 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.499 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.003 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.975 |
| Quỹ Bền Vững | 12.864 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.902 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.413 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.966 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.949 |
| Quỹ Bền Vững | 12.854 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.842 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.463 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.845 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.883 |
| Quỹ Bền Vững | 12.849 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.764 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.439 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.625 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.754 |
| Quỹ Bền Vững | 12.839 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.599 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.205 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.468 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.664 |
| Quỹ Bền Vững | 12.833 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.436 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.050 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.561 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.710 |
| Quỹ Bền Vững | 12.819 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.543 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.148 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.810 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.844 |
| Quỹ Bền Vững | 12.811 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.736 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.411 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.645 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.748 |
| Quỹ Bền Vững | 12.799 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.578 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.257 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.576 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.709 |
| Quỹ Bền Vững | 12.793 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.510 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.191 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.318 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.562 |
| Quỹ Bền Vững | 12.782 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.315 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.879 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.321 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.562 |
| Quỹ Bền Vững | 12.776 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.227 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.834 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.295 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.538 |
| Quỹ Bền Vững | 12.763 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.288 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.816 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.612 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.709 |
| Quỹ Bền Vững | 12.757 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.558 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.160 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.819 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.816 |
| Quỹ Bền Vững | 12.742 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.684 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.210 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.689 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.742 |
| Quỹ Bền Vững | 12.735 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.627 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.038 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.633 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.707 |
| Quỹ Bền Vững | 12.734 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.487 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.959 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.165 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.446 |
| Quỹ Bền Vững | 12.728 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.118 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.524 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.062 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.381 |
| Quỹ Bền Vững | 12.714 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.940 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.400 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.475 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.052 |
| Quỹ Bền Vững | 12.709 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.489 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.746 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.978 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.327 |
| Quỹ Bền Vững | 12.711 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.837 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.233 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.610 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.669 |
| Quỹ Bền Vững | 12.706 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.288 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.809 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.462 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.582 |
| Quỹ Bền Vững | 12.695 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.268 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.687 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.889 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.811 |
| Quỹ Bền Vững | 12.695 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.594 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.163 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.285 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.020 |
| Quỹ Bền Vững | 12.685 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.910 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.637 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.254 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.001 |
| Quỹ Bền Vững | 12.680 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.909 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.547 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.759 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.734 |
| Quỹ Bền Vững | 12.673 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.515 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.193 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.850 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.782 |
| Quỹ Bền Vững | 12.670 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.572 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.249 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.330 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.034 |
| Quỹ Bền Vững | 12.663 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.974 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.663 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.129 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.928 |
| Quỹ Bền Vững | 12.659 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.737 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.386 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.928 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.325 |
| Quỹ Bền Vững | 12.649 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.392 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.305 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.918 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.325 |
| Quỹ Bền Vững | 12.644 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.361 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.263 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.962 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.420 |
| Quỹ Bền Vững | 12.666 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.435 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.220 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.188 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.533 |
| Quỹ Bền Vững | 12.660 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.533 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.433 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.189 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.515 |
| Quỹ Bền Vững | 12.647 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.504 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.317 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 17.073 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.431 |
| Quỹ Bền Vững | 12.643 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.325 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.172 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.937 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.354 |
| Quỹ Bền Vững | 12.641 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 12.198 |
| Quỹ Tối Ưu | 12.062 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.550 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.147 |
| Quỹ Bền Vững | 12.628 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.876 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.732 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.298 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.965 |
| Quỹ Bền Vững | 12.618 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.603 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.361 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.018 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.814 |
| Quỹ Bền Vững | 12.613 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.444 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.114 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.587 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.122 |
| Quỹ Bền Vững | 12.603 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.785 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.640 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.523 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.080 |
| Quỹ Bền Vững | 12.600 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.732 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.657 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.321 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.927 |
| Quỹ Bền Vững | 12.591 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.599 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.460 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.645 |
| Quỹ Cân Bằng | 14.085 |
| Quỹ Bền Vững | 12.587 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.884 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.761 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.396 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.945 |
| Quỹ Bền Vững | 12.574 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.727 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.569 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.440 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.951 |
| Quỹ Bền Vững | 12.581 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.726 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.569 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.376 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.948 |
| Quỹ Bền Vững | 12.571 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.748 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.625 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 16.302 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.881 |
| Quỹ Bền Vững | 12.564 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.680 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.501 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.934 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.656 |
| Quỹ Bền Vững | 12.553 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.311 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.165 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.874 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.592 |
| Quỹ Bền Vững | 12.543 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.266 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.071 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.769 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.551 |
| Quỹ Bền Vững | 12.530 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.139 |
| Quỹ Tối Ưu | 11.057 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.610 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.460 |
| Quỹ Bền Vững | 12.503 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 11.033 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.868 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.209 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.190 |
| Quỹ Bền Vững | 12.485 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.615 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.497 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.278 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.220 |
| Quỹ Bền Vững | 12.481 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.697 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.502 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.181 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.166 |
| Quỹ Bền Vững | 12.472 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.639 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.377 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.304 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.232 |
| Quỹ Bền Vững | 12.468 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.768 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.557 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 15.124 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.117 |
| Quỹ Bền Vững | 12.457 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.607 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.406 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.975 |
| Quỹ Cân Bằng | 13.017 |
| Quỹ Bền Vững | 12.451 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.498 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.141 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.859 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.927 |
| Quỹ Bền Vững | 12.438 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.446 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.055 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.958 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.979 |
| Quỹ Bền Vững | 12.431 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.527 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.197 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.705 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.824 |
| Quỹ Bền Vững | 12.419 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.323 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.884 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.879 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.909 |
| Quỹ Bền Vững | 12.415 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.549 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.930 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.555 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.696 |
| Quỹ Bền Vững | 12.404 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.159 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.676 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.542 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.692 |
| Quỹ Bền Vững | 12.400 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.131 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.654 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.361 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.582 |
| Quỹ Bền Vững | 12.391 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.000 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.479 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.374 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.636 |
| Quỹ Bền Vững | 12.388 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.078 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.494 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.367 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.628 |
| Quỹ Bền Vững | 12.379 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.034 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.511 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.353 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.639 |
| Quỹ Bền Vững | 12.376 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.057 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.570 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.180 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.551 |
| Quỹ Bền Vững | 12.364 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.983 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.580 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.125 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.507 |
| Quỹ Bền Vững | 12.359 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.962 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.519 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.034 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.456 |
| Quỹ Bền Vững | 12.345 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.952 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.397 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.106 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.500 |
| Quỹ Bền Vững | 12.340 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.028 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.508 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.028 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.448 |
| Quỹ Bền Vững | 12.329 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.892 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.443 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.983 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.398 |
| Quỹ Bền Vững | 12.320 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.810 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.325 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.122 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.493 |
| Quỹ Bền Vững | 12.311 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.951 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.590 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.193 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.521 |
| Quỹ Bền Vững | 12.306 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.032 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.640 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.356 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.613 |
| Quỹ Bền Vững | 12.295 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.220 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.676 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.358 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.614 |
| Quỹ Bền Vững | 12.291 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.154 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.687 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.300 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.564 |
| Quỹ Bền Vững | 12.278 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.024 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.617 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.388 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.608 |
| Quỹ Bền Vững | 12.273 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.114 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.643 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.022 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.392 |
| Quỹ Bền Vững | 12.250 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.742 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.512 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.943 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.342 |
| Quỹ Bền Vững | 12.240 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.754 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.518 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.769 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.220 |
| Quỹ Bền Vững | 12.225 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.547 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.423 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.690 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.183 |
| Quỹ Bền Vững | 12.214 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.518 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.425 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.853 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.275 |
| Quỹ Bền Vững | 12.202 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.647 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.559 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.723 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.210 |
| Quỹ Bền Vững | 12.216 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.583 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.464 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.054 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.417 |
| Quỹ Bền Vững | 12.200 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.796 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.649 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.811 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.286 |
| Quỹ Bền Vững | 12.195 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.601 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.461 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.850 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.297 |
| Quỹ Bền Vững | 12.181 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.655 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.559 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.689 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.192 |
| Quỹ Bền Vững | 12.176 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.483 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.438 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.123 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.464 |
| Quỹ Bền Vững | 12.162 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.879 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.848 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.442 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.633 |
| Quỹ Bền Vững | 12.157 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.090 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.155 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.165 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.468 |
| Quỹ Bền Vững | 12.145 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.868 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.003 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.895 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.340 |
| Quỹ Bền Vững | 12.140 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.663 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.810 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.156 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.450 |
| Quỹ Bền Vững | 12.125 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.926 |
| Quỹ Tối Ưu | 9.941 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.203 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.488 |
| Quỹ Bền Vững | 12.119 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 9.971 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.016 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.397 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.719 |
| Quỹ Bền Vững | 12.105 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.197 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.316 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.671 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.811 |
| Quỹ Bền Vững | 12.082 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.462 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.568 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.578 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.767 |
| Quỹ Bền Vững | 12.064 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.377 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.454 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 14.332 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.624 |
| Quỹ Bền Vững | 12.036 |
| Quỹ Đẳng Cấp | 10.235 |
| Quỹ Tối Ưu | 10.231 |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.881 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.323 |
| Quỹ Bền Vững | 12.011 |
| Quỹ Đẳng Cấp | |
| Quỹ Tối Ưu | |
| Quỹ Tăng Trưởng | 13.812 |
| Quỹ Cân Bằng | 12.273 |
| Quỹ Bền Vững | 11.988 |
| Quỹ Đẳng Cấp | |
| Quỹ Tối Ưu |
Ghi chú: Ngày định giá là thứ Tư, thứ Sáu hàng tuần. Nếu thứ Tư, thứ Sáu là ngày nghỉ lễ, ngày định giá sẽ là ngày làm việc tiếp theo.
| DOJI | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| SJC -Bán Lẻ | 17,600 | 17,900 |
| AVPL - Bán Lẻ | 17,600 | 17,900 |
| KTT + Kim Giáp - Bán Lẻ | 17,600 | 17,900 |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 17,560 | 17,860 |
| Nguyên Liệu 99.99 | 16,610 | 16,810 |
| Nguyên Liệu 99.9 | 16,560 | 16,760 |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 17,410 | 17,810 |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 17,360 | 17,760 |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 17,290 | 17,740 |
| PNJ | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| TPHCM - PNJ | 177,500 | 180,500 |
| Hà Nội - PNJ | 177,500 | 180,500 |
| Đà Nẵng - PNJ | 177,500 | 180,500 |
| Miền Tây - PNJ | 177,500 | 180,500 |
| Tây Nguyên - PNJ | 177,500 | 180,500 |
| Đông Nam Bộ - PNJ | 177,500 | 180,500 |
| AJC | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Miếng SJC Hà Nội | 17,600 | 17,900 |
| Miếng SJC Nghệ An | 17,600 | 17,900 |
| Miếng SJC Thái Bình | 17,600 | 17,900 |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội | 17,580 | 17,880 |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An | 17,580 | 17,880 |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình | 17,580 | 17,880 |
| NL 99.90 | 16,420 | |
| NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình | 16,450 | |
| Trang sức 99.9 | 17,070 | 17,770 |
| Trang sức 99.99 | 17,080 | 17,780 |
| SJC | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 178 | 181 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ | 178 | 18,102 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 178 | 18,103 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 1,775 | 1,805 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 1,775 | 1,806 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% | 1,755 | 179 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% | 170,728 | 177,228 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% | 125,513 | 134,413 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% | 112,982 | 121,882 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% | 100,451 | 109,351 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% | 95,617 | 104,517 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% | 659 | 748 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 178 | 181 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 178 | 181 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 178 | 181 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 178 | 181 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 178 | 181 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 178 | 181 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 178 | 181 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 178 | 181 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 178 | 181 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 178 | 181 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 178 | 181 |
| Ngoại tệ | Mua | Bán | |
|---|---|---|---|
| Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
| Ngân hàng TCB | |||
| AUD | 17829 | 18103 | 18708 |
| CAD | 18530 | 18807 | 19448 |
| CHF | 33157 | 33543 | 34244 |
| CNY | 0 | 3470 | 3830 |
| EUR | 30175 | 30448 | 31520 |
| GBP | 34630 | 35022 | 36001 |
| HKD | 0 | 3190 | 3398 |
| JPY | 163 | 167 | 173 |
| KRW | 0 | 17 | 18 |
| NZD | 0 | 15364 | 15977 |
| SGD | 20010 | 20292 | 20871 |
| THB | 751 | 814 | 869 |
| USD (1,2) | 25699 | 0 | 0 |
| USD (5,10,20) | 25738 | 0 | 0 |
| USD (50,100) | 25766 | 25785 | 26175 |
| Ngoại tệ | Mua | Bán | |
|---|---|---|---|
| Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
| Ngân hàng BIDV | |||
| USD | 25,790 | 25,790 | 26,170 |
| USD(1-2-5) | 24,759 | - | - |
| USD(10-20) | 24,759 | - | - |
| EUR | 30,300 | 30,324 | 31,673 |
| JPY | 165.96 | 166.26 | 174.28 |
| GBP | 34,818 | 34,912 | 35,953 |
| AUD | 18,013 | 18,078 | 18,660 |
| CAD | 18,699 | 18,759 | 19,415 |
| CHF | 33,314 | 33,418 | 34,325 |
| SGD | 20,110 | 20,173 | 20,925 |
| CNY | - | 3,700 | 3,822 |
| HKD | 3,263 | 3,273 | 3,376 |
| KRW | 16.6 | 17.31 | 18.7 |
| THB | 795.14 | 804.96 | 861.96 |
| NZD | 15,296 | 15,438 | 15,896 |
| SEK | - | 2,852 | 2,954 |
| DKK | - | 4,052 | 4,195 |
| NOK | - | 2,669 | 2,764 |
| LAK | - | 0.92 | 1.29 |
| MYR | 6,231.13 | - | 7,035.4 |
| TWD | 745.65 | - | 903.4 |
| SAR | - | 6,808.51 | 7,171.94 |
| KWD | - | 82,845 | 88,155 |
| Ngoại tệ | Mua | Bán | |
|---|---|---|---|
| Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
| Ngân hàng Agribank | |||
| USD | 25,770 | 25,810 | 26,150 |
| EUR | 30,282 | 30,404 | 31,571 |
| GBP | 34,786 | 34,926 | 35,920 |
| HKD | 3,258 | 3,271 | 3,384 |
| CHF | 33,213 | 33,346 | 34,280 |
| JPY | 165.74 | 166.41 | 174.03 |
| AUD | 18,091 | 18,164 | 18,745 |
| SGD | 20,231 | 20,312 | 20,891 |
| THB | 816 | 819 | 856 |
| CAD | 18,754 | 18,829 | 19,398 |
| NZD | 15,449 | 15,978 | |
| KRW | 17.32 | 18.91 | |
| Ngoại tệ | Mua | Bán | |
|---|---|---|---|
| Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
| Ngân hàng Sacombank | |||
| USD | 25720 | 25755 | 26250 |
| AUD | 17998 | 18098 | 19028 |
| CAD | 18722 | 18822 | 19836 |
| CHF | 33299 | 33329 | 34921 |
| CNY | 0 | 3721.5 | 0 |
| CZK | 0 | 1220 | 0 |
| DKK | 0 | 4140 | 0 |
| EUR | 30327 | 30357 | 32083 |
| GBP | 34848 | 34898 | 36656 |
| HKD | 0 | 3320 | 0 |
| JPY | 161.47 | 161.97 | 176.51 |
| KHR | 0 | 6.097 | 0 |
| KRW | 0 | 17.3 | 0 |
| LAK | 0 | 1.172 | 0 |
| MYR | 0 | 6800 | 0 |
| NOK | 0 | 2735 | 0 |
| NZD | 0 | 15464 | 0 |
| PHP | 0 | 410 | 0 |
| SEK | 0 | 2920 | 0 |
| SGD | 20149 | 20279 | 21011 |
| THB | 0 | 779.3 | 0 |
| TWD | 0 | 820 | 0 |
| SJC 9999 | 17600000 | 17600000 | 17900000 |
| SBJ | 16000000 | 16000000 | 17900000 |
| Ngoại tệ | Mua | Bán | |
|---|---|---|---|
| Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
| Ngân hàng OCB | |||
| USD100 | 25,780 | 25,830 | 26,150 |
| USD20 | 25,780 | 25,830 | 26,150 |
| USD1 | 25,780 | 25,830 | 26,150 |
| AUD | 18,104 | 18,204 | 19,341 |
| EUR | 30,490 | 30,490 | 31,936 |
| CAD | 18,660 | 18,760 | 20,086 |
| SGD | 20,237 | 20,387 | 21,230 |
| JPY | 166.3 | 167.8 | 172.5 |
| GBP | 34,736 | 35,086 | 36,240 |
| XAU | 17,598,000 | 0 | 17,902,000 |
| CNY | 0 | 3,609 | 0 |
| THB | 0 | 817 | 0 |
| CHF | 0 | 0 | 0 |
| KRW | 0 | 0 | 0 |
| Ngân hàng | KKH | 1 tuần | 2 tuần | 3 tuần | 1 tháng | 2 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 24 tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 0,10 | 0,20 | 0,20 | - | 1,60 | 1,60 | 1,90 | 2,90 | 2,90 | 4,60 | 4,70 |
| BIDV | 0,10 | - | - | - | 1,70 | 1,70 | 2,00 | 3,00 | 3,00 | 4,70 | 4,70 |
| VietinBank | 0,10 | 0,20 | 0,20 | 0,20 | 1,70 | 1,70 | 2,00 | 3,00 | 3,00 | 4,70 | 4,80 |
| ACB | 0,01 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 2,30 | 2,50 | 2,70 | 3,50 | 3,70 | 4,40 | 4,50 |
| Sacombank | - | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 2,80 | 2,90 | 3,20 | 4,20 | 4,30 | 4,90 | 5,00 |
| Techcombank | 0,05 | - | - | - | 3,10 | 3,10 | 3,30 | 4,40 | 4,40 | 4,80 | 4,80 |
| LPBank | 0.20 | 0,20 | 0,20 | 0,20 | 3,00 | 3,00 | 3,20 | 4,20 | 4,20 | 5,30 | 5,60 |
| DongA Bank | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 3,90 | 3,90 | 4,10 | 5,55 | 5,70 | 5,80 | 6,10 |
| Agribank | 0,20 | - | - | - | 1,70 | 1,70 | 2,00 | 3,00 | 3,00 | 4,70 | 4,80 |
| Eximbank | 0,10 | 0,50 | 0,50 | 0,50 | 3,10 | 3,30 | 3,40 | 4,70 | 4,30 | 5,00 | 5,80 |
|
GSPC +3.41
15/02 | +3.41
(6,836.17 +3.41 (+0.05%))
|
|
DJI +48.95
15/02 | +48.95
(49,500.93 +48.95 (+0.10%))
|
|
IXIC -50.48
15/02 | -50.48
(22,546.67 -50.48 (-0.22%))
|
|
NYA +137.27
15/02 | +137.27
(23,326.09 +137.27 (+0.59%))
|
|
XAX +206.92
15/02 | +206.92
(8,655.40 +206.92 (+2.45%))
|
|
BUK100P +3.87
15/02 | +3.87
(1,040.01 +3.87 (+0.37%))
|
|
RUT +30.87
15/02 | +30.87
(2,646.70 +30.87 (+1.18%))
|
|
VIX -0.22
15/02 | -0.22
(20.60 -0.22 (-1.06%))
|
|
FTSE +43.91
15/02 | +43.91
(10,446.35 +43.91 (+0.42%))
|
|
GDAXI +62.19
15/02 | +62.19
(24,914.88 +62.19 (+0.25%))
|
|
FCHI -28.82
15/02 | -28.82
(8,311.74 -28.82 (-0.35%))
|
|
STOXX50E -26.06
15/02 | -26.06
(5,985.23 -26.06 (-0.43%))
|
|
N100 -8.07
15/02 | -8.07
(1,786.66 -8.07 (-0.45%))
|
|
BFX -11.91
15/02 | -11.91
(5,614.13 -11.91 (-0.21%))
|
|
MOEX.ME -0.11
15/02 | -0.11
(85.20 -0.11 (-0.13%))
|
|
HSI -465.42
15/02 | -465.42
(26,567.12 -465.42 (-1.72%))
|
|
STI -78.98
15/02 | -78.98
(4,937.78 -78.98 (-1.57%))
|
|
AXJO -125.90
15/02 | -125.90
(8,917.60 -125.90 (-1.39%))
|
|
AORD -143.00
15/02 | -143.00
(9,138.80 -143.00 (-1.54%))
|
|
BSESN -1,048.16
15/02 | -1,048.16
(82,626.76 -1,048.16 (-1.25%))
|
|
JKSE -53.08
15/02 | -53.08
(8,212.27 -53.08 (-0.64%))
|
|
KLSE -11.31
15/02 | -11.31
(1,739.54 -11.31 (-0.65%))
|
|
NZ50 -333.30
15/02 | -333.30
(13,198.18 -333.30 (-2.46%))
|
|
KS11 -15.26
15/02 | -15.26
(5,507.01 -15.26 (-0.28%))
|
|
TWII +532.74
15/02 | +532.74
(33,605.71 +532.74 (+1.61%))
|
|
GSPTSE +608.43
15/02 | +608.43
(33,073.71 +608.43 (+1.87%))
|
|
BVSP -1,302.12
15/02 | -1,302.12
(186,464.30 -1,302.12 (-0.69%))
|
|
MXX +590.77
15/02 | +590.77
(71,478.81 +590.77 (+0.83%))
|
|
IPSA -77.10
15/02 | -77.10
(10,897.74 -77.10 (-0.70%))
|
|
MERV -35,651.75
15/02 | -35,651.75
(2,816,128.00 -35,651.75 (-1.25%))
|
|
TA125.TA -22.13
15/02 | -22.13
(4,145.10 -22.13 (-0.53%))
|
|
CASE30 +790.00
15/02 | +790.00
(50,490.20 +790.00 (+1.59%))
|
|
JN0U.JO -177.53
15/02 | -177.53
(7,566.79 -177.53 (-2.29%))
|
|
DX-Y.NYB -0.03
15/02 | -0.03
(96.88 -0.03 (-0.03%))
|
|
125904-USD-STRD -10.63
15/02 | -10.63
(2,779.97 -10.63 (-0.38%))
|
|
XDB +0.30
15/02 | +0.30
(136.51 +0.30 (+0.22%))
|
|
XDE -0.02
15/02 | -0.02
(118.62 -0.02 (-0.01%))
|
|
000001.SS -51.95
15/02 | -51.95
(4,082.07 -51.95 (-1.26%))
|
|
N225 -697.87
15/02 | -697.87
(56,941.97 -697.87 (-1.21%))
|
|
XDN -0.00
15/02 | -0.00
(65.47 -0.00 (-0.00%))
|
|
XDA -0.12
15/02 | -0.12
(70.75 -0.12 (-0.17%))
|

