| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 |
1,702 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,672 |
17,022 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,672 |
17,023 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
167 |
170 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
167 |
1,701 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
165 |
1,685 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
160,332 |
166,832 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
117,638 |
126,538 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
105,841 |
114,741 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
94,045 |
102,945 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
89,495 |
98,395 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
61,522 |
70,422 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 |
1,702 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 |
1,702 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 |
1,702 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 |
1,702 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 |
1,702 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 |
1,702 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 |
1,702 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 |
1,702 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 |
1,702 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 |
1,702 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,672 |
1,702 |