Doanh nghiệp hạ tầng bước vào cuộc đua năng lực và sức khỏe tài chính
PV: Thưa ông, trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy đầu tư nhiều công trình hạ tầng trọng điểm và Bộ Tài chính đang xây dựng khung pháp lý cho trái phiếu PPP, ông đánh giá như thế nào về triển vọng phát triển của ngành hạ tầng và nhu cầu huy động vốn trung, dài hạn trong giai đoạn tới?
![]() |
| Ông Tyler Nguyễn Mạnh Dũng |
Ông Tyler Nguyễn Mạnh Dũng: Việt Nam đang bước vào chu kỳ đầu tư hạ tầng lớn nhất từ trước đến nay, kéo theo nhu cầu vốn rất lớn, vượt quá khả năng đáp ứng của các kênh tài chính truyền thống. Giai đoạn đầu tư công trung hạn 2026 - 2030 được định hướng với tổng quy mô khoảng 8,22 triệu tỷ đồng, tương đương 316 tỷ USD, bình quân khoảng 1,6 triệu tỷ đồng/năm. Trong đó, dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam trị giá khoảng 67 tỷ USD cùng các dự án vành đai, metro, sân bay sẽ là động lực chính của chu kỳ đầu tư này.
Trong bối cảnh đó, việc Bộ Tài chính xây dựng khung pháp lý cho trái phiếu PPP được đánh giá là bước đi cần thiết nhằm đa dạng hóa nguồn vốn cho các dự án hạ tầng. Hiện nay, phần lớn dự án PPP vẫn phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, tiềm ẩn rủi ro kỳ hạn khi nguồn vốn ngắn hạn phải tài trợ cho các dự án dài hạn. Trong khi đó, trái phiếu dài hạn được đánh giá có lợi thế hơn nhờ khả năng phân bổ rủi ro qua thị trường vốn.
Theo Bộ Tài chính, dự thảo Nghị định được xây dựng trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm của Trung Quốc, Thái Lan và Ấn Độ. Tuy nhiên, quy mô thị trường trái phiếu Việt Nam vẫn còn khoảng cách đáng kể so với nhiều quốc gia trong khu vực. Đối với trái phiếu hạ tầng, Việt Nam gần như mới ở giai đoạn đầu phát triển khi hệ sinh thái xếp hạng tín nhiệm, nhà đầu tư tổ chức và thanh khoản thứ cấp còn hạn chế.
Dù vậy, triển vọng trung và dài hạn của ngành hạ tầng vẫn được đánh giá tích cực trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số từ năm 2026 đòi hỏi hạ tầng phải đi trước một bước.
![]() |
| Nguồn: Global Infrastructure Outlook, phòng Nghiên cứu Chiến lược thị trường tại HSC. Đồ họa tư liệu |
PV: Theo ông, kết quả kinh doanh quý I/2026 của nhiều doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực xây dựng hạ tầng giao thông, khu công nghiệp, điện - năng lượng, cấp nước, môi trường và logistics đang phản ánh xu hướng gì về nhu cầu đầu tư hạ tầng và triển vọng tăng trưởng của các doanh nghiệp trong thời gian tới?
Ông Tyler Nguyễn Mạnh Dũng: Kết quả kinh doanh quý I/2026 cho thấy nhu cầu đầu tư hạ tầng tại Việt Nam tiếp tục duy trì xu hướng tăng, dù mức độ phân hóa giữa các nhóm ngành ngày càng rõ nét. Các lĩnh vực gắn với chu kỳ đẩy mạnh đầu tư công và phát triển hạ tầng nền tảng như giao thông, điện - năng lượng, cấp nước và logistics vẫn ghi nhận tăng trưởng tích cực.
Ở nhóm hạ tầng giao thông, nhiều doanh nghiệp duy trì kết quả khả quan. VCG ghi nhận lợi nhuận ròng tăng khoảng 176% so với cùng kỳ, trong khi HHV tăng khoảng 23 - 25%, chủ yếu nhờ đóng góp từ các dự án bất động sản, cao tốc và BOT đang vận hành. Backlog của nhiều doanh nghiệp cũng tăng khoảng 10 - 20% so với cùng kỳ, cho thấy nhu cầu triển khai dự án mới vẫn hiện hữu dù tiến độ giải ngân đầu tư công quý I mới đạt khoảng 11% kế hoạch năm.
Dòng tiền sẽ phân hóa mạnh ở nhóm cổ phiếu hạ tầngÔng Tyler Nguyễn Mạnh Dũng cho biết, nhóm cổ phiếu hạ tầng được kỳ vọng trở thành một trong những chủ đề nổi bật của thị trường chứng khoán giai đoạn 2026 - 2030 nhờ nhu cầu đầu tư công và phát triển hạ tầng gia tăng mạnh. Tuy nhiên, triển vọng sẽ phân hóa rõ nét giữa các nhóm ngành, phụ thuộc lớn vào tiến độ giải ngân đầu tư công, dòng vốn FDI, khung chính sách năng lượng và khả năng phát triển thị trường trái phiếu PPP. |
Tuy nhiên, áp lực chi phí tài chính đang ảnh hưởng rõ hơn đến nhóm BOT - PPP. Dù doanh thu của một số doanh nghiệp tăng trưởng hai chữ số nhờ lưu lượng xe và đóng góp từ dự án mới, lợi nhuận ròng tăng chậm hơn đáng kể do chi phí lãi vay gia tăng. Điều này phản ánh đặc thù của mô hình PPP khi nhiều doanh nghiệp vẫn phải sử dụng nguồn vốn vay ngắn hạn để tài trợ cho các dự án có thời gian hoàn vốn kéo dài 20 - 30 năm. Thực tế này cho thấy nhu cầu phát triển các kênh huy động vốn dài hạn, đặc biệt là thị trường trái phiếu cho hạ tầng PPP, sẽ ngày càng cần thiết trong giai đoạn tới.
Trong khi đó, các nhóm ngành tiện ích như điện, năng lượng, cấp nước và logistics tiếp tục ghi nhận tăng trưởng tương đối tích cực, phản ánh nhu cầu sử dụng hạ tầng nền tảng gia tăng cùng với quá trình mở rộng sản xuất của nền kinh tế.
Ở chiều ngược lại, nhóm khu công nghiệp ghi nhận bức tranh kém tích cực hơn trong ngắn hạn. KBC ghi nhận doanh thu giảm 56% và lợi nhuận ròng giảm 71% so với cùng kỳ, trong khi IDC ghi nhận mức lợi nhuận thấp nhất khoảng 10 quý gần đây. Nguyên nhân chủ yếu đến từ hoạt động cho thuê đất và hạ tầng chậm lại, trong bối cảnh quý I thường là giai đoạn thấp điểm ký kết hợp đồng mới. Bên cạnh đó, căng thẳng thương mại và biến động kinh tế toàn cầu cũng khiến một số doanh nghiệp FDI tạm thời trì hoãn quyết định đầu tư.
Dù vậy, triển vọng trung và dài hạn của nhóm khu công nghiệp vẫn được đánh giá tích cực khi Việt Nam tiếp tục duy trì lợi thế là điểm đến sản xuất hấp dẫn nhờ đẩy mạnh đầu tư hạ tầng, cải thiện kết nối logistics và định hướng thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao. Tổng vốn FDI đăng ký trong 4 tháng đầu năm 2026 tăng khoảng 32% so với cùng kỳ.
PV: Cùng với đó, theo ông, thị trường sẽ có sự phân hóa như thế nào giữa các doanh nghiệp hạ tầng trong giai đoạn đẩy mạnh đầu tư công và phát triển hạ tầng hiện nay và đâu sẽ là những yếu tố tạo lợi thế tăng trưởng cho doanh nghiệp?
Ông Tyler Nguyễn Mạnh Dũng: Chúng tôi cho rằng, trong bối cảnh đẩy mạnh đầu tư công, thị trường hạ tầng sẽ phân hóa mạnh giữa các doanh nghiệp. Xu hướng vĩ mô tích cực không đồng nghĩa tất cả doanh nghiệp đều hưởng lợi như nhau, mà dòng tiền sẽ tập trung vào những đơn vị có năng lực thực thi và nền tảng tài chính tốt.
Trước hết, năng lực thi công và quản lý dự án sẽ là yếu tố tạo khác biệt lớn nhất. Các doanh nghiệp sở hữu đội ngũ kỹ thuật mạnh, có kinh nghiệm triển khai công trình phức tạp như hầm, cầu dây văng hay công trình ngầm cùng hệ thống quản trị hiệu quả sẽ có lợi thế trong việc giành các gói thầu lớn.
Bên cạnh đó, thị trường ngày càng chú trọng chất lượng backlog thay vì chỉ nhìn vào quy mô hợp đồng. Nhà đầu tư quan tâm nhiều hơn đến cơ cấu dự án, tiến độ triển khai, biên lợi nhuận và khả năng tạo dòng tiền. Những doanh nghiệp có backlog chất lượng, doanh thu ghi nhận rõ ràng và dòng tiền ổn định sẽ được đánh giá cao hơn.
Yếu tố pháp lý cũng trở nên quan trọng hơn khi ngành hạ tầng gắn chặt với tài sản và vốn nhà nước. Do đó, năng lực quản trị minh bạch và kiểm soát pháp lý sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh đáng kể. Ngoài ra, sức khỏe tài chính sẽ đóng vai trò then chốt khi cạnh tranh đấu thầu ngày càng gay gắt. Doanh nghiệp có bảng cân đối lành mạnh, đòn bẩy thấp và xếp hạng tín nhiệm tốt sẽ thuận lợi hơn trong tiếp cận vốn và mở rộng tăng trưởng.
PV: Xin cảm ơn ông!
Dành cho bạn
Đọc thêm
UAE rời OPEC: Việt Nam cần tăng cường ngoại giao kinh tế để đa dạng hóa nguồn cung năng lượng
Trái phiếu doanh nghiệp cần thêm “độ sâu” để hút vốn dài hạn
Sai một chi tiết nhỏ, doanh nghiệp có thể bị từ chối thông quan
Việt Nam cần chuẩn bị cho thời kỳ năng lượng nhiều biến động
Đẩy mạnh cổ phần hóa, thoái vốn gắn với niêm yết góp phần “nâng chất” doanh nghiệp
Ngân hàng Phát triển Việt Nam: 20 năm kiến tạo động lực tăng trưởng kinh tế - xã hội đất nước



