| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1500K |
175 ▼1527K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
172 ▼1500K |
17,502 ▲480K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
172 ▼1500K |
17,503 ▲480K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,718 ▲1551K |
1,748 ▲1578K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,718 ▲1551K |
1,749 ▲48K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,698 ▲1533K |
1,733 ▲48K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
165,084 ▲4752K |
171,584 ▲4752K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
121,238 ▲3600K |
130,138 ▲3600K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
109,106 ▲3265K |
118,006 ▲3265K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
96,974 ▲2929K |
105,874 ▲2929K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
92,294 ▲2799K |
101,194 ▲2799K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
63,523 ▲2001K |
72,423 ▲2001K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1500K |
175 ▼1527K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1500K |
175 ▼1527K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1500K |
175 ▼1527K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1500K |
175 ▼1527K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1500K |
175 ▼1527K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1500K |
175 ▼1527K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1500K |
175 ▼1527K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1500K |
175 ▼1527K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1500K |
175 ▼1527K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1500K |
175 ▼1527K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
172 ▼1500K |
175 ▼1527K |