Tăng trưởng doanh nghiệp năm 2026 phụ thuộc nhiều hơn vào các đầu tàu
Kế hoạch kinh doanh năm 2026 của các doanh nghiệp niêm yết đang cho thấy bức tranh tăng trưởng lợi nhuận tiếp tục duy trì tích cực nhưng có dấu hiệu chậm lại và phân hóa rõ nét hơn giữa các nhóm ngành. Theo thống kê của FiinGroup từ 928 doanh nghiệp đã công bố kế hoạch kinh doanh, đại diện khoảng 87,2% vốn hóa toàn thị trường, tổng lợi nhuận sau thuế dự kiến tăng 14,1%, thấp hơn đáng kể so với mức tăng 32,2% của năm 2025.
Động lực tăng trưởng lợi nhuận được dự báo dịch chuyển trở lại nhóm tài chính với mức tăng kế hoạch 17,2%, trong khi nhóm phi tài chính tăng 10,7%, thấp hơn nhiều so với mức tăng đột biến 46,9% của năm trước nhờ hiệu ứng nền so sánh thấp. Xét theo quy mô vốn hóa, nhóm doanh nghiệp lớn thuộc VN30 được kỳ vọng quay lại vai trò dẫn dắt với lợi nhuận sau thuế dự kiến tăng 19,6%, nhờ đóng góp từ các doanh nghiệp thuộc nhóm Vin, một số ngân hàng và doanh nghiệp thép.
![]() |
| Nguồn: FiinPro-X Platform. |
Ở cấp độ ngành, thép và giải trí là hai nhóm nổi bật khi vừa đặt kế hoạch tăng trưởng cao vừa ghi nhận tỷ lệ hoàn thành kế hoạch năm ở mức tích cực ngay trong quý I/2026. Ngược lại, các nhóm ngành có vai trò dẫn dắt truyền thống như ngân hàng, thực phẩm - đồ uống và chứng khoán lại xây dựng kế hoạch tương đối thận trọng, phản ánh quan điểm dè dặt trước bối cảnh kinh doanh còn nhiều biến động.
| Nhóm vốn hóa vừa (VNMID) và nhỏ (VNSML) đặt kế hoạch thận trọng hơn khi lợi nhuận dự kiến chỉ tăng 1,4% ở VNMID và giảm 3,9% ở VNSML. Theo FiinGroup, đây là các nhóm nhạy cảm hơn với môi trường lãi suất cao, áp lực chi phí đầu vào và sự phục hồi chậm của sức cầu tiêu dùng. |
Một số ngành như điện, sản xuất dầu khí, phân bón, khai thác dầu khí và hàng cá nhân cũng đặt mục tiêu tăng trưởng thấp hoặc suy giảm, song kết quả quý I cho thấy khả năng vượt kế hoạch năm vẫn hiện hữu. Tuy nhiên, do quy mô vốn hóa không lớn, các ngành này khó tạo động lực đáng kể cho toàn thị trường.
Trong nhóm tài chính, kế hoạch kinh doanh của 26/27 ngân hàng niêm yết cho thấy tốc độ tăng trưởng lợi nhuận sau thuế năm 2026 dự kiến đạt khoảng 16,3%, thấp nhất trong ba năm gần đây và có sự phân hóa rõ rệt. Nhiều ngân hàng lớn xây dựng kế hoạch thận trọng do áp lực thu hẹp biên lãi ròng (NIM) và nhu cầu tăng trích lập dự phòng trước rủi ro chất lượng tài sản. Ngược lại, một số ngân hàng quy mô vừa và nhỏ kỳ vọng lợi nhuận phục hồi mạnh hơn sau giai đoạn tăng trưởng thấp.
Ở nhóm bất động sản nhà ở, lợi nhuận năm 2026 được dự báo tiếp tục tăng mạnh 37,3%, chủ yếu nhờ việc ghi nhận doanh thu từ lượng sản phẩm đã bán trước đó. Dù vậy, FiinGroup cho rằng khả năng hấp thụ của thị trường và áp lực dòng tiền vẫn là những yếu tố cần theo dõi trong bối cảnh nguồn cung mới có xu hướng gia tăng và mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao.
![]() |
Ngành thép cũng đặt mục tiêu tăng trưởng lợi nhuận 35,1%, trong đó động lực chủ yếu đến từ doanh nghiệp đầu ngành nhờ mở rộng công suất sản xuất. Tuy nhiên, nhóm tôn mạ vẫn đối mặt với áp lực biên lợi nhuận khi giá nguyên liệu đầu vào tăng nhanh hơn giá bán. Bên cạnh đó, sự phục hồi chưa đồng đều của hoạt động xây dựng và bất động sản, cùng biến động giá quặng sắt, tiếp tục ảnh hưởng đến khả năng cải thiện hiệu quả kinh doanh của ngành.
| Nhóm vật liệu xây dựng được dự báo giảm nhẹ lợi nhuận trong năm 2026 do áp lực chi phí đầu vào gia tăng và nhu cầu tại một số thị trường xuất khẩu chủ lực chưa cải thiện. Tuy nhiên, các doanh nghiệp gắn với nhu cầu xây dựng hạ tầng vẫn kỳ vọng hưởng lợi từ làn sóng đầu tư công. |
Ở nhóm thực phẩm và đồ uống, triển vọng tăng trưởng đến từ các doanh nghiệp thực phẩm, nông nghiệp và sữa. Đáng chú ý, một doanh nghiệp nông nghiệp dự kiến có lãi trở lại sau nhiều năm thua lỗ, trong khi một doanh nghiệp sữa quy mô vừa đặt kế hoạch tăng trưởng đột biến nhờ bổ sung công suất mới. Ngược lại, doanh nghiệp sữa đầu ngành chỉ đặt mục tiêu tăng trưởng ở mức khiêm tốn, cho thấy sức cầu tiêu dùng vẫn chưa phục hồi hoàn toàn.
Đối với ngành bán lẻ, sau giai đoạn phục hồi mạnh nhờ nền so sánh thấp, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận năm 2026 được dự báo chững lại. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc sức mua trong nước phục hồi chậm và người tiêu dùng tiếp tục ưu tiên các mặt hàng thiết yếu.
Trong khi đó, ngành xây dựng được kỳ vọng hưởng lợi từ việc đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công, song tăng trưởng lợi nhuận dự kiến chưa thực sự bứt phá. Điều này phản ánh áp lực cạnh tranh trong hoạt động đấu thầu, chi phí nguyên vật liệu và nhân công duy trì ở mức cao, đồng thời biên lợi nhuận có nguy cơ thu hẹp khi nhiều dự án bước vào giai đoạn thi công cao điểm. Một số doanh nghiệp có lượng công việc tồn đọng lớn và tham gia sâu vào các dự án hạ tầng vẫn đặt kế hoạch tăng trưởng tích cực hơn mặt bằng chung.
Đối với bất động sản khu công nghiệp, nhiều doanh nghiệp lên kế hoạch lợi nhuận suy giảm do không còn các khoản thu nhập bất thường hoặc tiến độ ghi nhận doanh thu chậm hơn. Dù vậy, một số doanh nghiệp vẫn kỳ vọng tăng trưởng nhờ diện tích bàn giao phục hồi và đóng góp từ các dự án mới.
Ở lĩnh vực công nghệ thông tin, kế hoạch lợi nhuận của doanh nghiệp đầu ngành chịu ảnh hưởng bởi thay đổi phương pháp hạch toán, song nếu loại trừ yếu tố này, hoạt động kinh doanh cốt lõi vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng tích cực. Trong khi đó, ngành dầu khí và điện đều đặt kế hoạch lợi nhuận thận trọng.
Tuy nhiên, kết quả kinh doanh quý I cho thấy khả năng vượt kế hoạch năm vẫn khá lớn ở một số doanh nghiệp dầu khí nhờ biên lợi nhuận cải thiện và khối lượng công việc gia tăng từ các dự án năng lượng lớn. Đối với ngành điện, triển vọng vận hành được đánh giá tích cực hơn nhờ nhu cầu tiêu thụ điện tiếp tục tăng, dù kế hoạch lợi nhuận vẫn được xây dựng theo hướng thận trọng.
Dành cho bạn
Đọc thêm
Sức ép và cơ hội mới từ chuẩn hóa công ty đại chúng
Chứng khoán ngày 5/6: Tâm lý thị trường cải thiện, VN-Index nối dài đà hồi phục
Chứng khoán phái sinh ngày 5/6: Thanh khoản giảm sâu, chênh lệch âm trở lại
Khối ngoại trở lại mua ròng, giải ngân mạnh vào 3 cổ phiếu
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam tiếp tục duy trì tư cách công ty đại chúng
Thị trường tài sản mã hóa: Cơ hội thu hút dòng vốn quốc tế


