Longform Chia sẻ
Giữ nhịp giá trước “gió ngược”

10:23 | 30/04/2026

Giá năng lượng leo thang, xung đột địa chính trị kéo dài, chi phí logistics gia tăng… tạo nên sức ép lớn lên mặt bằng giá. Trong vòng xoáy đó, Việt Nam vẫn duy trì được sự ổn định tương đối của lạm phát. Điều gì đã giúp “neo” giá cả, và liệu dư địa điều hành còn đủ để ứng phó với những biến động phía trước?
Giữ nhịp giá trước “gió ngược”

Giá năng lượng leo thang, xung đột địa chính trị kéo dài, chi phí logistics gia tăng… tạo sức ép lớn lên mặt bằng giá. Trong vòng xoáy đó, Việt Nam vẫn duy trì được sự ổn định giá cả, kiềm chế lạm phát. Điều gì đã giúp “neo” giá cả, và liệu dư địa điều hành còn đủ để ứng phó với những biến động phía trước?

Tháng 1/2026, khi giá dầu Brent vượt mốc 95 USD/thùng - mức cao nhất trong gần hai năm - nhiều nền kinh tế đã bắt đầu “cảm” rõ áp lực lạm phát quay trở lại. Những diễn biến căng thẳng tại Trung Đông tiếp tục làm gián đoạn chuỗi cung ứng năng lượng, đẩy chi phí vận tải toàn cầu tăng thêm 12-15% so với cuối năm 2025.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam, một nền kinh tế có độ mở lớn khó tránh khỏi tác động. Lạm phát nhập khẩu, theo đúng nghĩa, không còn là khái niệm học thuật mà đã hiện diện trong từng cấu phần chi phí của doanh nghiệp: từ nguyên liệu đầu vào, cước vận tải đến tỷ giá.

Số liệu từ cơ quan thống kê cho thấy, chỉ số giá nhập khẩu trong quý I/2026 tăng khoảng 4,8% so với cùng kỳ, cao hơn mức 3,2% của năm trước. Nhóm năng lượng và nguyên vật liệu chiếm tỷ trọng lớn nhất trong mức tăng này.

Áp lực còn đến từ chính sách tiền tệ của các nền kinh tế lớn. Việc duy trì mặt bằng lãi suất cao tại Mỹ và châu Âu khiến đồng USD mạnh lên, tạo sức ép lên tỷ giá và chi phí nhập khẩu của các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam.

Ở một góc độ khác, chi phí logistics – từng hạ nhiệt trong năm 2025, nay lại có dấu hiệu tăng trở lại. Giá cước vận tải container trên một số tuyến chính đã tăng 10–20% chỉ trong ba tháng đầu năm, khiến chi phí sản xuất và phân phối hàng hóa trong nước bị đội lên.

Tất cả những yếu tố đó hợp thành một “cơn sóng ngầm” – không ồn ào nhưng đủ mạnh để đẩy mặt bằng giá lên cao nếu không có sự điều tiết kịp thời.

Bức tranh lạm phát những tháng đầu năm cho thấy xu hướng tăng dần và bắt đầu bộc lộ rõ các áp lực chi phí từ bên ngoài.

Riêng trong tháng 3/2026, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng 1,23% so với tháng trước và tăng tới 4,65% so với cùng kỳ năm 2025 – mức tăng theo năm cao nhất của tháng 3 trong 5 năm gần đây. Diễn biến này cho thấy mặt bằng giá không còn “neo” ổn định như giai đoạn đầu năm, mà đã chịu tác động rõ rệt từ các cú sốc bên ngoài.

Một điểm đáng chú ý là đà tăng giá có tính lan rộng, khi có tới 9/11 nhóm hàng hóa và dịch vụ tăng giá trong tháng, chỉ 2 nhóm giảm. Tuy nhiên, động lực chính lại tập trung vào một số nhóm then chốt, đặc biệt là giao thông. Nhóm này tăng đột biến 12,85%, đóng góp tới 1,28 điểm phần trăm vào CPI chung – mức ảnh hưởng mang tính chi phối. Nguyên nhân chủ yếu đến từ cú sốc giá năng lượng toàn cầu, khi xung đột tại Trung Đông làm gián đoạn chuỗi cung ứng, đẩy giá dầu diesel trong nước tăng hơn 57% và xăng tăng gần 30%. Chi phí nhiên liệu tăng nhanh đã lan sang toàn bộ chuỗi vận tải, kéo theo giá vé máy bay tăng hơn 23% và vận tải đường sắt tăng gần 14%.

Không chỉ giao thông, nhóm nhà ở và vật liệu xây dựng cũng ghi nhận mức tăng 0,77%, phản ánh áp lực từ chi phí đầu vào và giá năng lượng. Điều này cho thấy lạm phát không chỉ đến từ tiêu dùng mà còn bắt đầu hình thành từ phía chi phí sản xuất – một dấu hiệu cần theo dõi sát.

Ở chiều ngược lại, yếu tố mùa vụ đã phần nào “hạ nhiệt” CPI. Sau Tết Nguyên đán, nhu cầu tiêu dùng giảm khiến nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống giảm 0,59%, góp phần kìm bớt đà tăng của chỉ số giá chung. Tuy nhiên, mức giảm này không đủ để bù đắp áp lực tăng từ các nhóm hàng chịu tác động trực tiếp của giá năng lượng.

Tính chung cả quý, CPI bình quân tăng 3,51% so với cùng kỳ năm trước – vẫn nằm trong vùng kiểm soát, nhưng xu hướng tăng dần qua từng tháng cho thấy áp lực đang tích tụ. Xét theo cơ cấu, nhóm nhà ở và vật liệu xây dựng là yếu tố đóng góp lớn nhất với mức tăng 5,69%, làm CPI chung tăng 1,29 điểm phần trăm. Tiếp theo là nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống tăng 4,55%, chủ yếu do giá thực phẩm và dịch vụ ăn uống tăng mạnh trong dịp lễ, Tết.

Một điểm đáng lưu ý khác là lạm phát cơ bản có xu hướng cao hơn CPI chung. Trong tháng 3, lạm phát cơ bản tăng 3,96% so với cùng kỳ, và bình quân quý tăng 3,63%, cao hơn mức 3,51% của CPI. Điều này phản ánh áp lực lạm phát mang tính “cốt lõi” đang gia tăng, trong khi CPI chung được “kéo xuống” một phần nhờ giá lương thực – yếu tố không được tính vào lạm phát cơ bản.

Giữ nhịp giá trước “gió ngược”

Tổng thể, bức tranh lạm phát cho thấy ba đặc điểm nổi bật: áp lực giá đang gia tăng theo thời gian, tác động từ chi phí đầu vào (đặc biệt là năng lượng) ngày càng rõ rệt, và lạm phát cơ bản có xu hướng nhích lên. Đây là những tín hiệu cho thấy dư địa kiểm soát lạm phát trong thời gian tới có thể sẽ thu hẹp, đòi hỏi công tác điều hành phải thận trọng và linh hoạt hơn.

TS. Nguyễn Quốc Việt - Trưởng nhóm Nghiên cứu vĩ mô, Trường Đại học kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội phân tích thêm, sự bất thường bắt đầu lộ diện qua hiện tượng “vênh” chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Tính chung quý I/2026, trong khi CPI bình quân tăng 3,51%, thì lạm phát cơ bản lại tăng cao hơn ở mức 3,63%. Sự đảo chiều khi lạm phát cơ bản vượt lên trên chỉ số lạm phát chung là một "Chỉ báo đỏ”, cho thấy áp lực tăng giá không còn nằm ở sự tăng giá năng lượng xăng dầu hay thực phẩm mang tính chu kỳ, mà đã ngấm sâu vào lõi của nền kinh tế và đóng băng tại các mặt hàng phi chu kỳ như thuê nhà, xây dựng các dịch vụ y tế, giáo dục và hàng hóa thiết yếu khác.

Giữ nhịp giá trước “gió ngược”

Tuy nhiên, trong bối cảnh “gió ngược” từ bên ngoài, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Việt Nam trong quý I/2026 vẫn được kiểm soát ở mức tăng khoảng 3,4% so với cùng kỳ năm trước – thấp hơn mục tiêu kiểm soát lạm phát 4–4,5% mà Quốc hội đề ra.

Đằng sau con số CPI 3,4% là một loạt quyết sách mang tính phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ, tài khóa và quản lý thị trường – giống như một “dàn nhạc” cần giữ đúng nhịp trong bối cảnh nhiều biến số.

Thứ trưởng Bộ Tài chính Lê Tấn Cận cho biết, Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ đã chú trọng công tác quản lý, điều hành giá ngay từ đầu năm. Các giải pháp được triển khai theo hướng chủ động, linh hoạt, bám sát diễn biến thị trường và đảm bảo cân đối cung, cầu, đặc biệt đối với các mặt hàng thiết yếu.

Giữ nhịp giá trước “gió ngược”

Trong đó, điều hành giá xăng dầu là một trọng tâm quan trọng. Cơ quan quản lý đã bám sát giá thế giới, đồng thời sử dụng Quỹ Bình ổn giá kết hợp với chính sách miễn, giảm thuế để hạn chế mức tăng trong nước. Song song đó, công tác thanh tra, kiểm tra thị trường được tăng cường nhằm ngăn chặn các hành vi đầu cơ, găm hàng, tăng giá bất hợp lý.

Việc điều chỉnh giá các dịch vụ do Nhà nước quản lý cũng được thực hiện thận trọng, có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ nhằm giảm áp lực lạm phát, đồng thời hỗ trợ phục hồi và phát triển kinh tế.

Ngân hàng Nhà nước tiếp tục duy trì mặt bằng lãi suất ổn định, đồng thời điều hành tỷ giá theo hướng linh hoạt, tránh những cú sốc lớn. Tăng trưởng tín dụng được kiểm soát ở mức không quá cao để gây áp lực lạm phát, nhưng đủ để hỗ trợ phục hồi kinh tế.

Song song với các công cụ vĩ mô, công tác quản lý thị trường cũng được tăng cường. Các chương trình bình ổn giá, dự trữ hàng hóa thiết yếu được triển khai sớm, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên đán – thời điểm nhu cầu tiêu dùng tăng cao. Lực lượng Quản lý thị trường kiểm soát chặt các hành vi đầu cơ, găm hàng, góp phần giữ “kỷ luật giá” trên thị trường.

Giữ nhịp giá trước “gió ngược”

Dù quý I đạt kết quả tích cực, dự báo cho cả năm 2026 lại cho thấy nhiều thách thức hơn.

Trên cơ sở phân tích các yếu tố trong và ngoài nước, Bộ Tài chính đã cập nhật 3 kịch bản lạm phát: 4,5%; 5% và 5,5%. Trong khi đó, Ngân hàng Nhà nước dự báo lạm phát khoảng 5% ± 0,5%, còn các tổ chức quốc tế đưa ra mức 3,8 – 4,9%.

Điều này đồng nghĩa với việc biên độ lạm phát năm 2026 có thể cao hơn mục tiêu kiểm soát 4–4,5% mà Quốc hội đề ra.

Các yếu tố gây áp lực lạm phát trong thời gian tới khá rõ ràng. Bộ Tài chính cũng phân tích, đó là giá xăng dầu và nguyên liệu nhập khẩu tiếp tục biến động; chi phí logistics gia tăng; giá vật liệu xây dựng tăng do nhu cầu đầu tư công; điều chỉnh giá dịch vụ y tế, giáo dục theo lộ trình.

Đáng chú ý, riêng việc điều chỉnh giá dịch vụ y tế có thể làm CPI tăng khoảng 0,28%. Học phí cũng dự kiến tăng mạnh, với mức trần đại học công lập tăng bình quân 12,7%.

Ngoài ra, các yếu tố như tỷ giá, thiên tai, biến đổi khí hậu và điều chỉnh lương cơ sở đều có thể tạo thêm áp lực.

Bên cạnh các rủi ro, nền kinh tế cũng có những yếu tố hỗ trợ quan trọng. Trước hết là các chính sách giảm thuế, phí tiếp tục được duy trì, giúp giảm chi phí sản xuất và tiêu dùng. Chính sách bình ổn giá xăng dầu vẫn phát huy hiệu quả trong việc “làm phẳng” các cú sốc giá. Nguồn cung lương thực, thực phẩm trong nước dồi dào là một lợi thế lớn. Sản xuất nông nghiệp phục hồi tốt sau thiên tai giúp ổn định thị trường. Một số chính sách hỗ trợ trực tiếp người dân như miễn học phí phổ thông công lập, giảm giá sách giáo khoa cũng góp phần giảm chi phí sinh hoạt.

Quan trọng hơn, nền tảng ổn định kinh tế vĩ mô trong những năm gần đây đã giúp củng cố niềm tin thị trường.

Giữ nhịp giá trước “gió ngược”

Kiềm chế lạm phát chưa bao giờ là một nhiệm vụ ngắn hạn. Đó là quá trình liên tục, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều chính sách và sự linh hoạt trong điều hành.

Quý I/2026 có thể xem là một “bài kiểm tra” bước đầu khi Việt Nam giữ được ổn định trong bối cảnh nhiều biến động. Giữ lạm phát ở mức hợp lý, đồng thời đảm bảo tăng trưởng, giống như việc “giữ thăng bằng trên một sợi dây” – chỉ cần một cú lệch nhỏ cũng có thể tạo ra hệ quả lớn.

Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng cao đi kèm dự báo lạm phát có thể lên tới 5,5%, công tác điều hành giá đang đối mặt với nhiều thách thức và đòi hỏi cách tiếp cận thận trọng, linh hoạt.

Theo đó, Bộ Tài chính đề nghị các bộ, ngành và địa phương triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nhằm kiểm soát lạm phát, nhất là khi giá xăng dầu biến động mạnh và áp lực chi phí đầu vào gia tăng.

Trọng tâm là tăng cường theo dõi, phân tích sát diễn biến cung – cầu và giá cả các mặt hàng thiết yếu như vận tải, logistics, vật liệu xây dựng và lương thực, thực phẩm để kịp thời có biện pháp điều hành phù hợp, tránh gây “sốc” giá. Đồng thời, các cơ quan quản lý cần nâng cao trách nhiệm trong việc ban hành và thực thi chính sách giá theo đúng thẩm quyền, bảo đảm tuân thủ quy định pháp luật.

Việc cân đối cung cầu các mặt hàng chiến lược như xăng dầu, điện và nguyên liệu đầu vào được nhấn mạnh nhằm giữ ổn định thị trường. Bên cạnh đó, chính sách tiền tệ sẽ tiếp tục được điều hành linh hoạt, phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa để kiểm soát lạm phát theo mục tiêu đề ra…

Giữ nhịp giá trước “gió ngược”

Đáng chú ý, tại cuộc họp Ban Chỉ đạo điều hành giá nhằm đánh giá kết quả công tác quản lý điều hành giá quý I/2026 và thống nhất các kịch bản điều hành những tháng còn lại năm 2026 mới đây, Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng yêu cầu các bộ, ngành tiếp tục phát huy kinh nghiệm điều hành, đặc biệt là khả năng ứng phó với các tình huống đột xuất.

Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng nhấn mạnh yêu cầu việc điều chỉnh giá các dịch vụ do Nhà nước quản lý như điện, y tế, giáo dục phải được tính toán kỹ lưỡng, tránh điều chỉnh dồn dập gây hiệu ứng cộng hưởng lên lạm phát. Trong trường hợp cần thiết, có thể áp dụng lộ trình hoặc chia nhỏ các đợt tăng giá.

Song song với đó, công tác thanh tra, kiểm tra thị trường cần được đẩy mạnh, xử lý nghiêm các hành vi đầu cơ, găm hàng, thao túng giá, cũng như yêu cầu doanh nghiệp điều chỉnh giảm giá tương ứng khi chi phí đầu vào giảm, góp phần giữ ổn định mặt bằng giá.

“Các bộ, ngành với chức năng, nhiệm vụ của mình chỉ đạo và yêu cầu các doanh nghiệp thực hiện nghiêm việc kê khai, niêm yết giá theo quy định và không lợi dụng biến động chi phí để tăng giá bất hợp lý. Đối với những mặt hàng đã tăng giá do chi phí đầu vào, khi chi phí giảm, cần yêu cầu doanh nghiệp điều chỉnh giảm tương ứng” -ông Nguyễn Văn Thắng nói.

Một số chuyên gia cho rằng, trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng GDP đặt ở mức cao, điều hành lạm phát năm 2026 không thể chỉ mang tính ứng phó khi giá cả đã biến động. Thay vào đó, cần chuyển sang quản trị rủi ro lạm phát một cách chủ động, từ kiểm soát kỳ vọng lạm phát đến xây dựng lộ trình điều chỉnh giá các mặt hàng do Nhà nước quản lý một cách minh bạch, tránh dồn dập gây sốc.

Giữ nhịp giá trước “gió ngược”

Phạm Thái