Longform Chia sẻ
Người lao động - động lực của tăng trưởng kinh tế trong kỷ nguyên mới

07:00 | 01/05/2026

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động và mô hình tăng trưởng đang chuyển dịch mạnh sang dựa trên công nghệ, đổi mới sáng tạo, nguồn nhân lực ngày càng giữ vai trò quyết định đối với năng suất và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Với Việt Nam, yêu cầu nâng cao chất lượng người lao động không chỉ là vấn đề trước mắt mà còn là điều kiện then chốt để hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh và bền vững.
Người lao động - động lực của tăng trưởng kinh tế trong kỷ nguyên mới
Người lao động - động lực của tăng trưởng kinh tế trong kỷ nguyên mới

Việt Nam đang sở hữu một trong những lợi thế quan trọng nhất là lực lượng lao động dồi dào, với quy mô khoảng hơn 52 triệu người (tính đến năm 2025) và tỷ lệ tham gia thị trường lao động ở mức cao so với khu vực (trên 68%). Đây là một lợi thế lớn so với nhiều quốc gia trong khu vực đang bước vào giai đoạn già hóa dân số. Đồng thời, là nền tảng quan trọng giúp Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng trong nhiều năm qua, đặc biệt trong các ngành thâm dụng lao động như dệt may, da giày, điện tử lắp ráp.

Tuy nhiên, khi nền kinh tế bước sang giai đoạn phát triển mới, dựa nhiều hơn vào năng suất và công nghệ, những hạn chế về chất lượng nguồn nhân lực ngày càng bộc lộ rõ. Theo số liệu của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ hiện vẫn chỉ ở mức dưới 30%, đồng nghĩa với việc phần lớn lực lượng lao động chưa được trang bị kỹ năng chuyên môn bài bản.

Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank) cũng chỉ ra rằng, chỉ số vốn nhân lực (Human Capital Index) của Việt Nam đạt khoảng 0,69 - cao hơn mức trung bình của các nước thu nhập trung bình thấp, nhưng vẫn còn khoảng cách so với các nền kinh tế phát triển trong khu vực như Hàn Quốc hay Singapore. Hệ quả là năng suất lao động của Việt Nam dù cải thiện nhưng vẫn ở mức thấp so với nhiều quốc gia trong khu vực. Khoảng cách này không chỉ phản ánh chênh lệch về công nghệ mà còn cho thấy hạn chế về kỹ năng, kỷ luật lao động và khả năng thích ứng với môi trường làm việc hiện đại.

Một vấn đề đáng chú ý khác là tình trạng lệch pha cung - cầu lao động. Trong khi nhiều doanh nghiệp trong các lĩnh vực công nghệ cao, logistics, năng lượng hay sản xuất tiên tiến gặp khó khăn trong tuyển dụng lao động có kỹ năng phù hợp, thì một bộ phận lớn lao động phổ thông lại đối mặt với nguy cơ việc làm bấp bênh hoặc thu nhập thấp. Điều này càng trở nên rõ nét trong bối cảnh chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi cấu trúc việc làm.

Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), hàng triệu việc làm tại Việt Nam có thể bị tác động bởi AI trong những năm tới, chủ yếu theo hướng thay đổi nội dung công việc thay vì mất việc hoàn toàn. Tuy nhiên, điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao kỹ năng, đặc biệt là kỹ năng số, kỹ năng thích ứng và học tập suốt đời.

Bên cạnh đó, khu vực lao động phi chính thức vẫn chiếm tỷ trọng lớn, với khoảng 60% tổng việc làm. Đây là nhóm lao động có thu nhập thấp, thiếu ổn định và ít được tiếp cận với các chương trình đào tạo hay an sinh xã hội. Thực trạng này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng tăng trưởng mà còn hạn chế khả năng tích lũy vốn nhân lực trong dài hạn.

Trong tổng thể, có thể thấy nguồn nhân lực của Việt Nam đang đứng trước một “ngưỡng chuyển đổi”: từ lợi thế về số lượng sang yêu cầu về chất lượng. Nếu không cải thiện kịp thời, đây sẽ là điểm nghẽn lớn đối với mục tiêu nâng cao năng suất và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Người lao động - động lực của tăng trưởng kinh tế trong kỷ nguyên mới

Trước những yêu cầu cấp thiết đó, Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị đã đưa ra định hướng chiến lược về xây dựng và phát triển nguồn nhân lực, coi đây là một trong những đột phá quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững.

Nghị quyết 71-NQ/TW nhấn mạnh một cách tiếp cận mới: Người lao động không chỉ là lực lượng sản xuất mà còn là chủ thể của quá trình phát triển. Điều này thể hiện qua các định hướng: Gắn phát triển nguồn nhân lực với nâng cao chất lượng cuộc sống; Bảo đảm việc làm thỏa đáng; Tăng cường bảo vệ quyền lợi người lao động. Đây là bước chuyển quan trọng từ “phát triển kinh tế thuần túy” sang “phát triển bao trùm”.

Một trong những trụ cột quan trọng được Nghị quyết đề cập là đổi mới căn bản hệ thống giáo dục và đào tạo theo hướng gắn với nhu cầu của thị trường lao động. Điều này bao gồm việc tăng cường đào tạo nghề, phát triển kỹ năng thực hành và thúc đẩy học tập suốt đời. Đây cũng là xu hướng chung của nhiều quốc gia khi đối mặt với sự thay đổi nhanh của công nghệ và thị trường việc làm.

Bên cạnh đó, Nghị quyết 71-NQ/TW đặc biệt nhấn mạnh vai trò của kỹ năng số và các kỹ năng của tương lai như tư duy sáng tạo, khả năng thích ứng và làm việc trong môi trường số. Đây là những yếu tố then chốt để người lao động có thể tham gia vào các ngành có giá trị gia tăng cao và ít bị thay thế bởi tự động hóa.

Một điểm mới khác là thúc đẩy sự liên kết chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cơ sở đào tạo. Mô hình này giúp bảo đảm chương trình đào tạo sát với nhu cầu thực tế, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển nguồn nhân lực.

Người lao động - động lực của tăng trưởng kinh tế trong kỷ nguyên mới

Nghị quyết cũng đặt ra yêu cầu phát triển thị trường lao động theo hướng hiện đại, minh bạch và hiệu quả hơn. Việc hoàn thiện hệ thống thông tin thị trường lao động, nâng cao khả năng dự báo và kết nối cung - cầu sẽ giúp giảm tình trạng lệch pha kỹ năng và hỗ trợ quá trình chuyển dịch việc làm.

Nếu được triển khai hiệu quả, Nghị quyết 71-NQ/TW có thể tạo ra những chuyển biến quan trọng: nâng cao năng suất lao động; thu hút FDI chất lượng cao; thúc đẩy đổi mới sáng tạo; Tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế. Quan trọng hơn, nó giúp Việt Nam chuyển từ “lợi thế lao động giá rẻ” sang “lợi thế lao động chất lượng cao”.

Người lao động - động lực của tăng trưởng kinh tế trong kỷ nguyên mới
Người lao động - động lực của tăng trưởng kinh tế trong kỷ nguyên mới

Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị đã đặt ra định hướng rõ ràng cho việc xây dựng và phát triển nguồn nhân lực, coi đây là yếu tố then chốt để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển đất nước. Tuy nhiên, để biến định hướng thành hiện thực, cần sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, cộng đồng doanh nghiệp và toàn xã hội.

Trong bối cảnh chuyển đổi số và toàn cầu hóa, yêu cầu đặt ra là phải vừa nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động hiện hữu, vừa chuẩn bị nguồn nhân lực cho tương lai. Điều này đòi hỏi tăng đầu tư cho giáo dục, đào tạo lại và đào tạo nâng cao kỹ năng, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ, năng lượng xanh, logistics và kinh tế số. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ nhóm lao động dễ bị tổn thương, như lao động nữ, lao động trẻ hoặc lao động trong khu vực phi chính thức, nhằm bảo đảm quá trình chuyển đổi diễn ra công bằng và bao trùm. Đây cũng là khuyến nghị quan trọng từ các tổ chức quốc tế như ILO và Ngân hàng Thế giới.

Để phát triển nguồn nhân lực, không thể chỉ dựa vào hệ thống giáo dục, mà cần sự tham gia tích cực của doanh nghiệp và Nhà nước. Doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo tại chỗ, nâng cao kỹ năng cho người lao động, cũng như định hình nhu cầu về nhân lực. Nhiều doanh nghiệp lớn tại Việt Nam đã chủ động xây dựng chương trình đào tạo nội bộ, hợp tác với các cơ sở giáo dục để đào tạo theo nhu cầu thực tế.

Trong khi đó, Nhà nước cần hoàn thiện khung chính sách, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển thị trường lao động hiện đại, linh hoạt. Điều này bao gồm việc cải cách hệ thống giáo dục nghề nghiệp, thúc đẩy liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp, cũng như xây dựng các chính sách hỗ trợ đào tạo, đặc biệt cho nhóm lao động yếu thế. Ngoài ra, các chính sách an sinh xã hội cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ người lao động trước những biến động của thị trường, đồng thời tạo điều kiện để họ yên tâm học tập, nâng cao kỹ năng.

Đầu tư cho người lao động chính là đầu tư cho tương lai. Khi mỗi người lao động được trang bị đầy đủ kỹ năng, kiến thức và cơ hội phát triển, họ sẽ không chỉ cải thiện đời sống của bản thân mà còn đóng góp vào sự thịnh vượng chung của nền kinh tế. Đây chính là nền tảng vững chắc để Việt Nam tiến tới mục tiêu phát triển nhanh và bền vững trong những thập niên tới.

Phương Anh