

![]() |
![]() |
Năm 2025, trong bối cảnh dòng vốn FDI toàn cầu suy giảm hoặc đi ngang do tác động của lãi suất cao, căng thẳng địa chính trị và xu hướng bảo hộ gia tăng, Việt Nam vẫn duy trì được kết quả thu hút đầu tư tương đối ổn định. Tổng vốn FDI đăng ký đạt trên 38,4 tỷ USD, tăng nhẹ 0,5% so với cùng kỳ. Điểm đáng chú ý là vốn thực hiện đạt khoảng 27,6 tỷ USD, tăng tới 9% và là mức cao nhất trong 5 năm qua.
Việc vốn giải ngân tăng mạnh trong khi vốn đăng ký chỉ tăng nhẹ phản ánh rõ xu hướng “đầu tư chiều sâu” của các nhà đầu tư nước ngoài. Thay vì ồ ạt triển khai dự án mới, các tập đoàn đa quốc gia lựa chọn mở rộng sản xuất, tăng vốn tại các dự án hiện hữu - một tín hiệu quan trọng cho thấy mức độ tin cậy đối với môi trường đầu tư tại Việt Nam.
Bức tranh này càng rõ nét khi nhìn vào cơ cấu dòng vốn. Trong năm 2025, vốn đăng ký mới giảm 12,2% nhưng vốn điều chỉnh tăng và hoạt động góp vốn, mua cổ phần tăng mạnh tới 54,8%. Điều này cho thấy nhà đầu tư mới có xu hướng thận trọng hơn, trong khi các nhà đầu tư đã hiện diện tại Việt Nam lại tiếp tục mở rộng hoạt động.


Nguồn: Cục Thống kê. Đồ họa: Phương Anh
Bước sang năm 2026, xu hướng thận trọng của dòng vốn FDI tiếp tục thể hiện rõ trong bối cảnh kinh tế thế giới chưa có nhiều cải thiện. Trong 2 tháng đầu năm, tổng vốn đăng ký đạt trên 6 tỷ USD, giảm 12,6% so với cùng kỳ. Riêng tháng 1/2026, vốn đăng ký giảm mạnh hơn 40%, chủ yếu do sụt giảm của vốn điều chỉnh và hoạt động M&A.
Tuy nhiên, nếu nhìn sâu vào cấu trúc dòng vốn, có thể thấy những tín hiệu tích cực. Số lượng dự án cấp mới tăng 20,2% và vốn đăng ký mới tăng tới 61,5%. Điều này cho thấy Việt Nam vẫn thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư trong chiến lược tái cấu trúc chuỗi cung ứng, dù quy mô đầu tư ban đầu có thể được chia nhỏ để giảm rủi ro.
Đặc biệt, vốn thực hiện tiếp tục duy trì đà tăng, đạt khoảng 3,2 tỷ USD trong 2 tháng đầu năm, tăng 8,8%. Đây là chỉ báo quan trọng cho thấy các dự án FDI không bị gián đoạn và niềm tin dài hạn của nhà đầu tư vẫn được giữ vững.
Bên cạnh đó, khu vực FDI tiếp tục đóng vai trò chủ lực trong xuất khẩu. Năm 2025, khu vực này xuất siêu hơn 49,6 tỷ USD, trong khi 2 tháng đầu năm 2026 tiếp tục xuất siêu trên 3,5 tỷ USD. Điều này không chỉ khẳng định vai trò của FDI trong tăng trưởng mà còn cho thấy mức độ gắn kết của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Tổng thể, các kết quả trên cho thấy Việt Nam vẫn là điểm đến “ổn định trong bất ổn”, nơi các nhà đầu tư duy trì hiện diện và tiếp tục mở rộng, qua đó củng cố vị thế của Việt Nam trong bản đồ đầu tư khu vực.
![]() |
Một trong những điểm đáng chú ý nhất trong bức tranh FDI thời gian qua là sự cải thiện rõ rệt về chất lượng dòng vốn.
Trước hết, xét theo ngành, công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là “xương sống” của thu hút FDI. Năm 2025, lĩnh vực này chiếm trên 54,7% tổng vốn đăng ký, và tăng lên hơn 73% trong những tháng đầu năm 2026. Nếu xét lũy kế, lĩnh vực này chiếm tới hơn 61% tổng vốn FDI còn hiệu lực, cho thấy Việt Nam vẫn giữ vai trò là trung tâm sản xuất quan trọng trong khu vực.
Tuy nhiên, điểm mới không chỉ nằm ở tỷ trọng, mà ở cấu trúc bên trong của ngành chế biến, chế tạo. Nếu trước đây FDI tập trung vào các lĩnh vực thâm dụng lao động, lắp ráp đơn giản, thì hiện nay đang chuyển mạnh sang các phân khúc có hàm lượng công nghệ cao hơn như linh kiện điện tử, bán dẫn, thiết bị chính xác, trung tâm dữ liệu và công nghệ số.
Các dự án tiêu biểu như Samsung Electro-Mechanics với sản phẩm FCBGA cho thấy Việt Nam đang từng bước tham gia vào các mắt xích có giá trị gia tăng cao trong chuỗi sản xuất toàn cầu. Đây là bước chuyển quan trọng từ “gia công - lắp ráp” sang “sản xuất công nghệ”.




Ảnh minh họa: Đức Thanh
Về hình thức đầu tư, xu hướng cũng có sự phân hóa rõ rệt. Trong năm 2025, hoạt động góp vốn, mua cổ phần (M&A) tăng mạnh, cho thấy nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến việc tham gia sâu hơn vào doanh nghiệp nội địa. Tuy nhiên, sang đầu năm 2026, kênh này chững lại do chi phí vốn cao và tâm lý thận trọng, trong khi đầu tư mới lại gia tăng về số lượng.
Điều này phản ánh một giai đoạn “tái cân bằng” của dòng vốn: nhà đầu tư tạm thời hạn chế các quyết định lớn, nhưng vẫn duy trì hiện diện thông qua các dự án mới quy mô vừa và nhỏ để giữ vị trí trong chuỗi cung ứng.
Thứ ba, về đối tác đầu tư, cơ cấu FDI tiếp tục nghiêng về các nền kinh tế châu Á như Singapore, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản. Đây là những quốc gia có hệ sinh thái sản xuất và công nghệ phát triển, đồng thời có sự gắn kết chặt chẽ với chuỗi cung ứng khu vực.
![]() |
| Nguồn: Cục Thống kê. Đồ họa: Phương Anh |
Đáng chú ý, sự gia tăng đầu tư từ Trung Quốc và duy trì dòng vốn từ Hàn Quốc phản ánh xu hướng dịch chuyển sản xuất trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị và thương mại. Việt Nam đang trở thành điểm trung chuyển và tái cấu trúc chuỗi cung ứng, đặc biệt trong các ngành điện tử, thiết bị và công nghiệp hỗ trợ.
Xét về không gian phân bổ FDI, dòng vốn đang có xu hướng lan tỏa ra nhiều địa phương hơn, không chỉ tập trung vào các trung tâm truyền thống như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Bắc Ninh, Hải Phòng mà mở rộng sang Thái Nguyên, Hà Tĩnh, Hưng Yên… Điều này phản ánh sự cải thiện về hạ tầng, quỹ đất công nghiệp và năng lực thu hút đầu tư của các địa phương.
Tuy nhiên, bên cạnh những điểm tích cực, vẫn còn một số thách thức. Quy mô dự án mới còn phân tán, mức độ liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước còn hạn chế và tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành vẫn chưa cao. Đây là những “nút thắt” cần được tháo gỡ để nâng cao chất lượng FDI trong giai đoạn tới.
![]() |
Năm 2026 được dự báo là một năm nhiều biến động đối với dòng vốn FDI toàn cầu, trong đó yếu tố địa chính trị, đặc biệt là căng thẳng tại Trung Đông sẽ tiếp tục là biến số quan trọng.
Trước hết, xung đột địa chính trị đang tác động trực tiếp đến chi phí đầu tư và thương mại toàn cầu. Giá năng lượng tăng, chi phí vận tải leo thang và gián đoạn chuỗi cung ứng (đặc biệt tại các tuyến hàng hải chiến lược như Biển Đỏ) khiến nhiều doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược sản xuất và đầu tư. Điều này có thể làm chậm lại các quyết định đầu tư lớn trong ngắn hạn.
Thứ hai, môi trường tài chính quốc tế vẫn còn nhiều ràng buộc. Lãi suất tại các nền kinh tế lớn dù có xu hướng hạ nhiệt nhưng vẫn ở mức cao, khiến chi phí vốn của doanh nghiệp tăng lên. Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến các dự án quy mô lớn, dài hạn - vốn là đặc trưng của dòng vốn FDI.
Thứ ba, xu hướng phân mảnh kinh tế toàn cầu và cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc đang khiến dòng vốn FDI trở nên “có định hướng” hơn. Các doanh nghiệp không chỉ cân nhắc yếu tố chi phí mà còn đặt nặng yếu tố an ninh chuỗi cung ứng, địa chính trị và khả năng tiếp cận thị trường.


Ảnh minh họa: Đức Thanh
Trong bối cảnh đó, Việt Nam vừa đối mặt với thách thức, vừa có cơ hội.
Ở chiều thách thức, dòng vốn FDI có thể tiếp tục duy trì trạng thái thận trọng trong ngắn hạn, thể hiện qua việc giảm vốn điều chỉnh và M&A, cũng như xu hướng chia nhỏ dự án. Cạnh tranh thu hút FDI cũng sẽ gay gắt hơn khi nhiều quốc gia đẩy mạnh ưu đãi để thu hút các dự án công nghệ cao.
Tuy nhiên, ở chiều cơ hội, Việt Nam có nhiều lợi thế để tiếp tục là điểm đến hấp dẫn.
Thứ nhất, ổn định vĩ mô và chính trị tiếp tục là “điểm cộng” lớn trong bối cảnh bất định toàn cầu. Đây là yếu tố then chốt giúp Việt Nam duy trì niềm tin của nhà đầu tư.
Thứ hai, vị trí trong chuỗi cung ứng khu vực ngày càng được củng cố. Khi các doanh nghiệp toàn cầu triển khai chiến lược “Trung Quốc+1”, Việt Nam nổi lên như một lựa chọn hàng đầu nhờ chi phí cạnh tranh, hạ tầng ngày càng cải thiện và mạng lưới FTA rộng.
Thứ ba, xu hướng đầu tư vào công nghệ cao, chuyển đổi số và kinh tế xanh phù hợp với định hướng thu hút FDI của Việt Nam. Nếu tận dụng tốt, Việt Nam có thể “đón đầu” làn sóng đầu tư mới trong các lĩnh vực như bán dẫn, năng lượng tái tạo, trung tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo.
Thứ tư, dư địa thu hút FDI của Việt Nam vẫn còn lớn khi tỷ lệ vốn thực hiện mới đạt khoảng 66% tổng vốn đăng ký lũy kế . Điều này cho thấy vẫn còn không gian để thúc đẩy giải ngân và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành hiện thực, Việt Nam cần có những điều chỉnh chính sách kịp thời. Trọng tâm không chỉ là thu hút dự án mới mà còn là giữ chân và mở rộng các nhà đầu tư hiện hữu - nguồn vốn có khả năng quay lại nhanh nhất khi bối cảnh quốc tế thuận lợi hơn.
Đồng thời, cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, phát triển hạ tầng chiến lược, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI với khu vực trong nước. Đây là những yếu tố quyết định để nâng cao năng lực cạnh tranh trong cuộc đua thu hút FDI thế hệ mới.
Thu hút FDI của Việt Nam trong năm 2025 và đầu năm 2026 cho thấy một trạng thái “ổn định trong biến động”: dòng vốn không bùng nổ nhưng bền vững, chất lượng được cải thiện và xu hướng chuyển dịch ngày càng rõ nét.
Trong bối cảnh năm 2026 còn nhiều “gió ngược”, việc duy trì niềm tin của nhà đầu tư, tận dụng làn sóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng và nâng cao chất lượng môi trường đầu tư sẽ là chìa khóa để Việt Nam không chỉ giữ vững vị thế mà còn vươn lên trong chuỗi giá trị toàn cầu.
![]() |
|
Ảnh minh họa: Đức Thanh |