| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
174 ▼1521K |
177 ▼1548K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
174 ▼1521K |
17,702 ▲450K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
174 ▼1521K |
17,703 ▲450K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,735 ▲1566K |
1,765 ▲1593K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,735 ▲1566K |
1,766 ▲45K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,715 ▲1548K |
175 ▼1530K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
166,767 ▲4455K |
173,267 ▲4455K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
122,513 ▲3375K |
131,413 ▲3375K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
110,262 ▲3060K |
119,162 ▲3060K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
98,011 ▲2746K |
106,911 ▲2746K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
93,285 ▲2624K |
102,185 ▲2624K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
64,232 ▲1876K |
73,132 ▲1876K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
174 ▼1521K |
177 ▼1548K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
174 ▼1521K |
177 ▼1548K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
174 ▼1521K |
177 ▼1548K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
174 ▼1521K |
177 ▼1548K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
174 ▼1521K |
177 ▼1548K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
174 ▼1521K |
177 ▼1548K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
174 ▼1521K |
177 ▼1548K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
174 ▼1521K |
177 ▼1548K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
174 ▼1521K |
177 ▼1548K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
174 ▼1521K |
177 ▼1548K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
174 ▼1521K |
177 ▼1548K |