| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1284K |
147 ▼1311K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
144 ▼1284K |
14,702 ▲120K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
144 ▼1284K |
14,703 ▲120K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,435 ▲12K |
1,465 ▲12K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,435 ▲12K |
1,466 ▲12K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
141 ▼1257K |
1,455 ▲12K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
137,059 ▲1188K |
144,059 ▲1188K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
99,486 ▲900K |
109,286 ▲900K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
893 ▼87591K |
991 ▼97293K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
79,114 ▲732K |
88,914 ▲732K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
75,185 ▲700K |
84,985 ▲700K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
5,103 ▼45426K |
6,083 ▼54246K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1284K |
147 ▼1311K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1284K |
147 ▼1311K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1284K |
147 ▼1311K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1284K |
147 ▼1311K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1284K |
147 ▼1311K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1284K |
147 ▼1311K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1284K |
147 ▼1311K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1284K |
147 ▼1311K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1284K |
147 ▼1311K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1284K |
147 ▼1311K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
144 ▼1284K |
147 ▼1311K |