Miền Nam
| Hồ Chí Minh - Kết quả Xổ số Hồ Chí Minh Thứ Hai 13-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
310631
|
| Giải nhất |
67501
|
| Giải nhì |
16244
|
| Giải ba |
94170 .
40232
|
| Giải tư |
36303 .
99326 .
86044 .
87930 .
01217 .
75206 .
60684
|
| Giải năm |
4574
|
| Giải sáu |
1455 .
1819 .
2648
|
| Giải bảy |
454
|
| Giải tám |
48
|
| Đồng Tháp - Kết quả Xổ số Đồng Tháp Thứ Hai 13-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
699223
|
| Giải nhất |
57620
|
| Giải nhì |
57301
|
| Giải ba |
18501 .
30122
|
| Giải tư |
76784 .
81580 .
63416 .
51588 .
32050 .
39898 .
60780
|
| Giải năm |
9435
|
| Giải sáu |
6743 .
5773 .
1180
|
| Giải bảy |
186
|
| Giải tám |
14
|
| Cà Mau - Kết quả Xổ số Cà Mau Thứ Hai 13-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
133005
|
| Giải nhất |
76997
|
| Giải nhì |
16367
|
| Giải ba |
39787 .
32318
|
| Giải tư |
81430 .
92226 .
28220 .
94616 .
99711 .
64464 .
12651
|
| Giải năm |
9703
|
| Giải sáu |
1487 .
9162 .
2444
|
| Giải bảy |
314
|
| Giải tám |
50
|
| Tiền Giang - Kết quả Xổ số Tiền Giang Chủ Nhật 12-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
855718
|
| Giải nhất |
31704
|
| Giải nhì |
53400
|
| Giải ba |
23547 .
92263
|
| Giải tư |
35611 .
11464 .
08924 .
48554 .
09264 .
73010 .
35478
|
| Giải năm |
0077
|
| Giải sáu |
2206 .
6946 .
8623
|
| Giải bảy |
687
|
| Giải tám |
17
|
| Kiên Giang - Kết quả Xổ số Kiên Giang Chủ Nhật 12-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
487766
|
| Giải nhất |
55795
|
| Giải nhì |
69043
|
| Giải ba |
50793 .
02532
|
| Giải tư |
95269 .
60558 .
91407 .
16195 .
99744 .
55403 .
09575
|
| Giải năm |
1704
|
| Giải sáu |
3518 .
6777 .
1575
|
| Giải bảy |
668
|
| Giải tám |
46
|
| Đà Lạt - Kết quả Xổ số Đà Lạt Chủ Nhật 12-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
232073
|
| Giải nhất |
14124
|
| Giải nhì |
27357
|
| Giải ba |
02212 .
74780
|
| Giải tư |
89375 .
50308 .
34208 .
24556 .
26005 .
02552 .
06411
|
| Giải năm |
1154
|
| Giải sáu |
3529 .
8178 .
3640
|
| Giải bảy |
847
|
| Giải tám |
19
|
Miền Bắc
| Miền Bắc - Kết quả Xổ số Miền Bắc Thứ năm 16-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
35035
|
| Giải nhất |
97627
|
| Giải nhì |
32561 .
50740
|
| Giải ba |
98510 .
74537 .
94793 .
79540 .
88709 .
79848
|
| Giải tư |
5022 .
9828 .
5081 .
0615
|
| Giải năm |
1860 .
1658 .
3676 .
3091 .
9172 .
4378
|
| Giải sáu |
311 .
712 .
195
|
| Giải bảy |
69 .
18 .
33 .
87
|
Miền Trung
| Phú Yên - Kết quả Xổ số Phú Yên Thứ Hai 13-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
524115
|
| Giải nhất |
24327
|
| Giải nhì |
34106
|
| Giải ba |
41721 .
72830
|
| Giải tư |
54579 .
12159 .
23090 .
49181 .
37388 .
92805 .
33389
|
| Giải năm |
0962
|
| Giải sáu |
8380 .
1942 .
2329
|
| Giải bảy |
847
|
| Giải tám |
80
|
| Thừa Thiên Huế - Kết quả Xổ số Thừa Thiên Huế Thứ Hai 13-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
705900
|
| Giải nhất |
17913
|
| Giải nhì |
05319
|
| Giải ba |
80333 .
80514
|
| Giải tư |
83985 .
96264 .
87282 .
87122 .
28143 .
95969 .
29666
|
| Giải năm |
0260
|
| Giải sáu |
4074 .
1560 .
5351
|
| Giải bảy |
412
|
| Giải tám |
04
|
| Khánh Hòa - Kết quả Xổ số Khánh Hòa Thứ Tư 15-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
665456
|
| Giải nhất |
22308
|
| Giải nhì |
67088
|
| Giải ba |
51834 .
02256
|
| Giải tư |
46252 .
29692 .
94206 .
95617 .
55511 .
26573 .
10783
|
| Giải năm |
1402
|
| Giải sáu |
8671 .
7188 .
3849
|
| Giải bảy |
049
|
| Giải tám |
80
|
| Kon Tum - Kết quả Xổ số Kon Tum Chủ Nhật 12-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
259939
|
| Giải nhất |
22283
|
| Giải nhì |
78002
|
| Giải ba |
63721 .
54335
|
| Giải tư |
31846 .
84557 .
75090 .
85278 .
95942 .
16712 .
27982
|
| Giải năm |
7130
|
| Giải sáu |
3606 .
5784 .
4855
|
| Giải bảy |
183
|
| Giải tám |
39
|
| Đà Nẵng - Kết quả Xổ số Đà Nẵng Thứ Tư 15-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
424885
|
| Giải nhất |
45337
|
| Giải nhì |
15405
|
| Giải ba |
98352 .
24176
|
| Giải tư |
44449 .
63029 .
37284 .
52280 .
51347 .
66082 .
68967
|
| Giải năm |
8685
|
| Giải sáu |
0629 .
9214 .
4529
|
| Giải bảy |
074
|
| Giải tám |
47
|
| Đắk Lắk - Kết quả Xổ số Đắk Lắk Thứ Ba 14-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
426865
|
| Giải nhất |
67739
|
| Giải nhì |
86787
|
| Giải ba |
65078 .
88064
|
| Giải tư |
04830 .
50630 .
64576 .
98629 .
52852 .
26395 .
39353
|
| Giải năm |
3376
|
| Giải sáu |
0961 .
3092 .
8878
|
| Giải bảy |
742
|
| Giải tám |
13
|
| Quảng Nam - Kết quả Xổ số Quảng Nam Thứ Ba 14-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
359577
|
| Giải nhất |
10198
|
| Giải nhì |
10783
|
| Giải ba |
58991 .
99420
|
| Giải tư |
52346 .
91773 .
51839 .
32401 .
86044 .
58248 .
52672
|
| Giải năm |
0304
|
| Giải sáu |
2023 .
7697 .
8921
|
| Giải bảy |
942
|
| Giải tám |
75
|
| Quảng Bình - Kết quả Xổ số Quảng Bình Thứ năm 16-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
188509
|
| Giải nhất |
76065
|
| Giải nhì |
93587
|
| Giải ba |
36235 .
09074
|
| Giải tư |
33891 .
48302 .
99377 .
88198 .
67103 .
23797 .
71557
|
| Giải năm |
0826
|
| Giải sáu |
8289 .
6956 .
8532
|
| Giải bảy |
980
|
| Giải tám |
30
|
| Bình Định - Kết quả Xổ số Bình Định Thứ năm 16-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
936497
|
| Giải nhất |
47148
|
| Giải nhì |
16121
|
| Giải ba |
44343 .
14517
|
| Giải tư |
83901 .
83536 .
18519 .
48078 .
84690 .
61985 .
47523
|
| Giải năm |
7239
|
| Giải sáu |
3967 .
5767 .
1979
|
| Giải bảy |
244
|
| Giải tám |
55
|
| Quảng Trị - Kết quả Xổ số Quảng Trị Thứ năm 16-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
451920
|
| Giải nhất |
61984
|
| Giải nhì |
02466
|
| Giải ba |
32986 .
76302
|
| Giải tư |
65834 .
63173 .
41333 .
96284 .
38597 .
92984 .
76834
|
| Giải năm |
2200
|
| Giải sáu |
2383 .
7713 .
2908
|
| Giải bảy |
047
|
| Giải tám |
81
|
| Gia Lai - Kết quả Xổ số Gia Lai Thứ Sáu 10-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
588200
|
| Giải nhất |
48159
|
| Giải nhì |
91801
|
| Giải ba |
11069 .
78227
|
| Giải tư |
55695 .
64838 .
24367 .
77371 .
04551 .
67271 .
58520
|
| Giải năm |
4977
|
| Giải sáu |
8330 .
3930 .
6216
|
| Giải bảy |
487
|
| Giải tám |
97
|
| Ninh Thuận - Kết quả Xổ số Ninh Thuận Thứ Sáu 10-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
421355
|
| Giải nhất |
73862
|
| Giải nhì |
03460
|
| Giải ba |
90304 .
89310
|
| Giải tư |
90971 .
04061 .
17444 .
64204 .
95414 .
08837 .
90889
|
| Giải năm |
2839
|
| Giải sáu |
6874 .
3584 .
7701
|
| Giải bảy |
216
|
| Giải tám |
86
|
| Quảng Ngãi - Kết quả Xổ số Quảng Ngãi Thứ Bảy 11-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
443100
|
| Giải nhất |
56417
|
| Giải nhì |
17067
|
| Giải ba |
27678 .
81836
|
| Giải tư |
35331 .
02466 .
94971 .
01179 .
11346 .
95943 .
85123
|
| Giải năm |
7230
|
| Giải sáu |
3119 .
7291 .
1871
|
| Giải bảy |
119
|
| Giải tám |
92
|
| Đắk Nông - Kết quả Xổ số Đắk Nông Thứ Bảy 11-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
578964
|
| Giải nhất |
39565
|
| Giải nhì |
29737
|
| Giải ba |
46221 .
19399
|
| Giải tư |
13145 .
62468 .
35232 .
50663 .
05648 .
06966 .
54780
|
| Giải năm |
5415
|
| Giải sáu |
0247 .
3979 .
5697
|
| Giải bảy |
276
|
| Giải tám |
48
|
Lọc ngày trong tháng
