Miền Trung
| Phú Yên - Kết quả Xổ số Phú Yên Thứ Hai 14-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
315501
|
| Giải nhất |
09500
|
| Giải nhì |
86507
|
| Giải ba |
49392 .
86446
|
| Giải tư |
14430 .
14611 .
28212 .
49233 .
63328 .
54745 .
41968
|
| Giải năm |
9449
|
| Giải sáu |
0252 .
3414 .
7086
|
| Giải bảy |
597
|
| Giải tám |
06
|
| Thừa Thiên Huế - Kết quả Xổ số Thừa Thiên Huế Thứ Hai 14-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
542650
|
| Giải nhất |
60125
|
| Giải nhì |
39864
|
| Giải ba |
44700 .
69188
|
| Giải tư |
01871 .
39545 .
19951 .
98201 .
85267 .
31656 .
38181
|
| Giải năm |
8220
|
| Giải sáu |
9851 .
1454 .
9957
|
| Giải bảy |
888
|
| Giải tám |
31
|
| Khánh Hòa - Kết quả Xổ số Khánh Hòa Thứ Tư 16-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
672316
|
| Giải nhất |
01025
|
| Giải nhì |
76617
|
| Giải ba |
62884 .
90697
|
| Giải tư |
18189 .
20644 .
07553 .
14446 .
23199 .
41275 .
64458
|
| Giải năm |
4260
|
| Giải sáu |
0105 .
2245 .
6657
|
| Giải bảy |
496
|
| Giải tám |
65
|
| Kon Tum - Kết quả Xổ số Kon Tum Chủ Nhật 13-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
609878
|
| Giải nhất |
10834
|
| Giải nhì |
27754
|
| Giải ba |
45241 .
49781
|
| Giải tư |
50493 .
61317 .
06186 .
67925 .
97569 .
27439 .
28709
|
| Giải năm |
5626
|
| Giải sáu |
3906 .
8601 .
4583
|
| Giải bảy |
711
|
| Giải tám |
50
|
| Đà Nẵng - Kết quả Xổ số Đà Nẵng Thứ Tư 16-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
173506
|
| Giải nhất |
90069
|
| Giải nhì |
04910
|
| Giải ba |
57387 .
29235
|
| Giải tư |
24947 .
99794 .
12786 .
08491 .
38818 .
61110 .
84493
|
| Giải năm |
1052
|
| Giải sáu |
0991 .
7711 .
6817
|
| Giải bảy |
247
|
| Giải tám |
23
|
| Đắk Lắk - Kết quả Xổ số Đắk Lắk Thứ Ba 15-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
528841
|
| Giải nhất |
32220
|
| Giải nhì |
46393
|
| Giải ba |
89143 .
94801
|
| Giải tư |
35966 .
26293 .
07421 .
06711 .
14760 .
03353 .
71728
|
| Giải năm |
6757
|
| Giải sáu |
9577 .
5511 .
4581
|
| Giải bảy |
463
|
| Giải tám |
36
|
| Quảng Nam - Kết quả Xổ số Quảng Nam Thứ Ba 15-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
309428
|
| Giải nhất |
85630
|
| Giải nhì |
83060
|
| Giải ba |
28487 .
28490
|
| Giải tư |
95571 .
86167 .
06594 .
75625 .
05209 .
03094 .
00907
|
| Giải năm |
8053
|
| Giải sáu |
1599 .
2793 .
2979
|
| Giải bảy |
945
|
| Giải tám |
29
|
| Quảng Bình - Kết quả Xổ số Quảng Bình Thứ năm 10-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
197163
|
| Giải nhất |
23670
|
| Giải nhì |
52774
|
| Giải ba |
13940 .
83967
|
| Giải tư |
08759 .
57047 .
90099 .
24950 .
86464 .
37507 .
21128
|
| Giải năm |
8544
|
| Giải sáu |
6730 .
8343 .
9525
|
| Giải bảy |
129
|
| Giải tám |
62
|
| Bình Định - Kết quả Xổ số Bình Định Thứ năm 10-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
132406
|
| Giải nhất |
70432
|
| Giải nhì |
52001
|
| Giải ba |
39349 .
38445
|
| Giải tư |
61358 .
51383 .
92490 .
35512 .
99885 .
12504 .
50957
|
| Giải năm |
6242
|
| Giải sáu |
5700 .
0002 .
5681
|
| Giải bảy |
002
|
| Giải tám |
77
|
| Quảng Trị - Kết quả Xổ số Quảng Trị Thứ năm 10-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
428380
|
| Giải nhất |
34428
|
| Giải nhì |
69918
|
| Giải ba |
19695 .
47800
|
| Giải tư |
14368 .
65598 .
32619 .
38075 .
01717 .
04270 .
84383
|
| Giải năm |
7641
|
| Giải sáu |
7735 .
7872 .
2044
|
| Giải bảy |
602
|
| Giải tám |
88
|
| Gia Lai - Kết quả Xổ số Gia Lai Thứ Sáu 11-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
824706
|
| Giải nhất |
07715
|
| Giải nhì |
30608
|
| Giải ba |
64054 .
84423
|
| Giải tư |
84834 .
86730 .
70575 .
12702 .
72701 .
00396 .
55669
|
| Giải năm |
0840
|
| Giải sáu |
8500 .
8429 .
4431
|
| Giải bảy |
971
|
| Giải tám |
20
|
| Ninh Thuận - Kết quả Xổ số Ninh Thuận Thứ Sáu 11-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
308363
|
| Giải nhất |
91088
|
| Giải nhì |
63607
|
| Giải ba |
19040 .
86963
|
| Giải tư |
42551 .
96055 .
01098 .
69783 .
63407 .
62014 .
25775
|
| Giải năm |
5668
|
| Giải sáu |
2818 .
5786 .
6956
|
| Giải bảy |
311
|
| Giải tám |
10
|
| Quảng Ngãi - Kết quả Xổ số Quảng Ngãi Thứ Bảy 12-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
777730
|
| Giải nhất |
70058
|
| Giải nhì |
42205
|
| Giải ba |
49963 .
61884
|
| Giải tư |
06509 .
78059 .
88451 .
74473 .
90130 .
08704 .
39613
|
| Giải năm |
4830
|
| Giải sáu |
9311 .
9967 .
9224
|
| Giải bảy |
835
|
| Giải tám |
67
|
| Đắk Nông - Kết quả Xổ số Đắk Nông Thứ Bảy 12-09-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
036304
|
| Giải nhất |
76684
|
| Giải nhì |
08444
|
| Giải ba |
21436 .
62181
|
| Giải tư |
30727 .
61199 .
08360 .
71899 .
22883 .
50681 .
54752
|
| Giải năm |
5175
|
| Giải sáu |
6976 .
7681 .
1403
|
| Giải bảy |
320
|
| Giải tám |
20
|


