Miền Trung
| Phú Yên - Kết quả Xổ số Phú Yên Thứ Hai 26-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
837628
|
| Giải nhất |
00893
|
| Giải nhì |
73279
|
| Giải ba |
53265 .
46194
|
| Giải tư |
12656 .
40514 .
12118 .
40793 .
03361 .
57646 .
90117
|
| Giải năm |
0744
|
| Giải sáu |
0949 .
7535 .
8661
|
| Giải bảy |
702
|
| Giải tám |
37
|
| Thừa Thiên Huế - Kết quả Xổ số Thừa Thiên Huế Thứ Hai 26-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
288017
|
| Giải nhất |
08153
|
| Giải nhì |
44315
|
| Giải ba |
47217 .
86687
|
| Giải tư |
45856 .
69132 .
34479 .
23818 .
51562 .
92064 .
14340
|
| Giải năm |
3647
|
| Giải sáu |
4605 .
2233 .
6450
|
| Giải bảy |
431
|
| Giải tám |
51
|
| Khánh Hòa - Kết quả Xổ số Khánh Hòa Thứ Tư 28-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
392998
|
| Giải nhất |
58388
|
| Giải nhì |
48353
|
| Giải ba |
30192 .
75710
|
| Giải tư |
30060 .
91004 .
07194 .
04006 .
51486 .
53917 .
61962
|
| Giải năm |
5152
|
| Giải sáu |
2762 .
1747 .
9194
|
| Giải bảy |
669
|
| Giải tám |
65
|
| Kon Tum - Kết quả Xổ số Kon Tum Chủ Nhật 25-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
414830
|
| Giải nhất |
09435
|
| Giải nhì |
59851
|
| Giải ba |
67915 .
05172
|
| Giải tư |
04938 .
49973 .
36488 .
36200 .
48530 .
81266 .
02117
|
| Giải năm |
6236
|
| Giải sáu |
1300 .
6200 .
1077
|
| Giải bảy |
201
|
| Giải tám |
81
|
| Đà Nẵng - Kết quả Xổ số Đà Nẵng Thứ Tư 28-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
462811
|
| Giải nhất |
55302
|
| Giải nhì |
20446
|
| Giải ba |
96756 .
93773
|
| Giải tư |
58601 .
65295 .
28888 .
59962 .
04738 .
76720 .
27199
|
| Giải năm |
3844
|
| Giải sáu |
8757 .
8160 .
1678
|
| Giải bảy |
842
|
| Giải tám |
57
|
| Đắk Lắk - Kết quả Xổ số Đắk Lắk Thứ Ba 27-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
350422
|
| Giải nhất |
17392
|
| Giải nhì |
56089
|
| Giải ba |
10484 .
24450
|
| Giải tư |
54926 .
25149 .
29375 .
32109 .
05374 .
12732 .
50460
|
| Giải năm |
3148
|
| Giải sáu |
8099 .
2989 .
9216
|
| Giải bảy |
090
|
| Giải tám |
11
|
| Quảng Nam - Kết quả Xổ số Quảng Nam Thứ Ba 27-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
903157
|
| Giải nhất |
93444
|
| Giải nhì |
72840
|
| Giải ba |
44300 .
68682
|
| Giải tư |
87623 .
56734 .
61655 .
07789 .
30062 .
29199 .
49638
|
| Giải năm |
5199
|
| Giải sáu |
7872 .
3877 .
2150
|
| Giải bảy |
579
|
| Giải tám |
31
|
| Quảng Bình - Kết quả Xổ số Quảng Bình Thứ năm 29-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
928924
|
| Giải nhất |
79792
|
| Giải nhì |
36928
|
| Giải ba |
05013 .
46436
|
| Giải tư |
33698 .
31421 .
09466 .
74245 .
38690 .
57676 .
06843
|
| Giải năm |
7426
|
| Giải sáu |
2435 .
8486 .
3995
|
| Giải bảy |
321
|
| Giải tám |
92
|
| Bình Định - Kết quả Xổ số Bình Định Thứ năm 29-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
822002
|
| Giải nhất |
63319
|
| Giải nhì |
32282
|
| Giải ba |
07545 .
87592
|
| Giải tư |
68651 .
89461 .
82921 .
90956 .
07846 .
82462 .
64030
|
| Giải năm |
6623
|
| Giải sáu |
5084 .
3515 .
5747
|
| Giải bảy |
412
|
| Giải tám |
11
|
| Quảng Trị - Kết quả Xổ số Quảng Trị Thứ năm 29-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
157177
|
| Giải nhất |
19264
|
| Giải nhì |
06154
|
| Giải ba |
09675 .
26043
|
| Giải tư |
44114 .
66866 .
26963 .
66172 .
35598 .
91606 .
21663
|
| Giải năm |
5732
|
| Giải sáu |
0595 .
2845 .
9038
|
| Giải bảy |
990
|
| Giải tám |
95
|
| Gia Lai - Kết quả Xổ số Gia Lai Thứ Sáu 23-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
244106
|
| Giải nhất |
18758
|
| Giải nhì |
67182
|
| Giải ba |
30439 .
85817
|
| Giải tư |
31242 .
48695 .
00751 .
43618 .
07518 .
70109 .
76578
|
| Giải năm |
7375
|
| Giải sáu |
0606 .
3585 .
8153
|
| Giải bảy |
061
|
| Giải tám |
50
|
| Ninh Thuận - Kết quả Xổ số Ninh Thuận Thứ Sáu 23-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
031890
|
| Giải nhất |
37115
|
| Giải nhì |
68824
|
| Giải ba |
68570 .
10703
|
| Giải tư |
31653 .
81344 .
77525 .
86258 .
02335 .
88755 .
10246
|
| Giải năm |
4191
|
| Giải sáu |
9915 .
4136 .
4928
|
| Giải bảy |
107
|
| Giải tám |
34
|
| Quảng Ngãi - Kết quả Xổ số Quảng Ngãi Thứ Bảy 24-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
597679
|
| Giải nhất |
78247
|
| Giải nhì |
47568
|
| Giải ba |
92610 .
83848
|
| Giải tư |
06100 .
90340 .
81245 .
48996 .
13433 .
49107 .
02755
|
| Giải năm |
3712
|
| Giải sáu |
6134 .
0221 .
9942
|
| Giải bảy |
009
|
| Giải tám |
66
|
| Đắk Nông - Kết quả Xổ số Đắk Nông Thứ Bảy 24-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
816594
|
| Giải nhất |
90776
|
| Giải nhì |
41609
|
| Giải ba |
50313 .
11020
|
| Giải tư |
01724 .
42383 .
30664 .
77372 .
35346 .
35846 .
74956
|
| Giải năm |
0459
|
| Giải sáu |
0883 .
2127 .
2570
|
| Giải bảy |
298
|
| Giải tám |
17
|
Lọc ngày trong tháng

