Miền Trung
| Phú Yên - Kết quả Xổ số Phú Yên Thứ Hai 13-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
524115
|
| Giải nhất |
24327
|
| Giải nhì |
34106
|
| Giải ba |
41721 .
72830
|
| Giải tư |
54579 .
12159 .
23090 .
49181 .
37388 .
92805 .
33389
|
| Giải năm |
0962
|
| Giải sáu |
8380 .
1942 .
2329
|
| Giải bảy |
847
|
| Giải tám |
80
|
| Thừa Thiên Huế - Kết quả Xổ số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 19-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
481381
|
| Giải nhất |
20661
|
| Giải nhì |
73270
|
| Giải ba |
83190 .
99750
|
| Giải tư |
98911 .
33332 .
05659 .
47407 .
71270 .
40438 .
99949
|
| Giải năm |
2503
|
| Giải sáu |
1390 .
3073 .
2891
|
| Giải bảy |
645
|
| Giải tám |
56
|
| Khánh Hòa - Kết quả Xổ số Khánh Hòa Chủ Nhật 19-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
459645
|
| Giải nhất |
49854
|
| Giải nhì |
09173
|
| Giải ba |
07053 .
45634
|
| Giải tư |
71400 .
45270 .
63239 .
66774 .
76044 .
81665 .
53704
|
| Giải năm |
7075
|
| Giải sáu |
1089 .
0168 .
0548
|
| Giải bảy |
276
|
| Giải tám |
03
|
| Kon Tum - Kết quả Xổ số Kon Tum Chủ Nhật 19-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
901057
|
| Giải nhất |
96380
|
| Giải nhì |
98178
|
| Giải ba |
12673 .
95545
|
| Giải tư |
10125 .
16484 .
71384 .
78367 .
20081 .
95701 .
16195
|
| Giải năm |
6385
|
| Giải sáu |
5559 .
6516 .
3240
|
| Giải bảy |
006
|
| Giải tám |
92
|
| Đà Nẵng - Kết quả Xổ số Đà Nẵng Thứ Bảy 18-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
265235
|
| Giải nhất |
85389
|
| Giải nhì |
80775
|
| Giải ba |
99688 .
04564
|
| Giải tư |
30996 .
56006 .
40109 .
40608 .
51119 .
12691 .
32800
|
| Giải năm |
8236
|
| Giải sáu |
2954 .
1567 .
0228
|
| Giải bảy |
766
|
| Giải tám |
82
|
| Đắk Lắk - Kết quả Xổ số Đắk Lắk Thứ Ba 14-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
426865
|
| Giải nhất |
67739
|
| Giải nhì |
86787
|
| Giải ba |
65078 .
88064
|
| Giải tư |
04830 .
50630 .
64576 .
98629 .
52852 .
26395 .
39353
|
| Giải năm |
3376
|
| Giải sáu |
0961 .
3092 .
8878
|
| Giải bảy |
742
|
| Giải tám |
13
|
| Quảng Nam - Kết quả Xổ số Quảng Nam Thứ Ba 14-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
359577
|
| Giải nhất |
10198
|
| Giải nhì |
10783
|
| Giải ba |
58991 .
99420
|
| Giải tư |
52346 .
91773 .
51839 .
32401 .
86044 .
58248 .
52672
|
| Giải năm |
0304
|
| Giải sáu |
2023 .
7697 .
8921
|
| Giải bảy |
942
|
| Giải tám |
75
|
| Quảng Bình - Kết quả Xổ số Quảng Bình Thứ năm 16-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
188509
|
| Giải nhất |
76065
|
| Giải nhì |
93587
|
| Giải ba |
36235 .
09074
|
| Giải tư |
33891 .
48302 .
99377 .
88198 .
67103 .
23797 .
71557
|
| Giải năm |
0826
|
| Giải sáu |
8289 .
6956 .
8532
|
| Giải bảy |
980
|
| Giải tám |
30
|
| Bình Định - Kết quả Xổ số Bình Định Thứ năm 16-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
936497
|
| Giải nhất |
47148
|
| Giải nhì |
16121
|
| Giải ba |
44343 .
14517
|
| Giải tư |
83901 .
83536 .
18519 .
48078 .
84690 .
61985 .
47523
|
| Giải năm |
7239
|
| Giải sáu |
3967 .
5767 .
1979
|
| Giải bảy |
244
|
| Giải tám |
55
|
| Quảng Trị - Kết quả Xổ số Quảng Trị Thứ năm 16-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
451920
|
| Giải nhất |
61984
|
| Giải nhì |
02466
|
| Giải ba |
32986 .
76302
|
| Giải tư |
65834 .
63173 .
41333 .
96284 .
38597 .
92984 .
76834
|
| Giải năm |
2200
|
| Giải sáu |
2383 .
7713 .
2908
|
| Giải bảy |
047
|
| Giải tám |
81
|
| Gia Lai - Kết quả Xổ số Gia Lai Thứ Sáu 17-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
286307
|
| Giải nhất |
00505
|
| Giải nhì |
21023
|
| Giải ba |
22010 .
34342
|
| Giải tư |
34965 .
16227 .
17306 .
82542 .
44277 .
16882 .
36250
|
| Giải năm |
9052
|
| Giải sáu |
8902 .
8953 .
3309
|
| Giải bảy |
929
|
| Giải tám |
49
|
| Ninh Thuận - Kết quả Xổ số Ninh Thuận Thứ Sáu 17-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
541793
|
| Giải nhất |
40973
|
| Giải nhì |
12319
|
| Giải ba |
70564 .
38006
|
| Giải tư |
36975 .
46007 .
64379 .
05755 .
64932 .
12733 .
00449
|
| Giải năm |
6592
|
| Giải sáu |
0607 .
8314 .
5514
|
| Giải bảy |
034
|
| Giải tám |
06
|
| Quảng Ngãi - Kết quả Xổ số Quảng Ngãi Thứ Bảy 18-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
288358
|
| Giải nhất |
92394
|
| Giải nhì |
83801
|
| Giải ba |
66735 .
25625
|
| Giải tư |
52343 .
53671 .
35913 .
78657 .
40094 .
52601 .
93788
|
| Giải năm |
2358
|
| Giải sáu |
5147 .
5654 .
0002
|
| Giải bảy |
922
|
| Giải tám |
64
|
| Đắk Nông - Kết quả Xổ số Đắk Nông Thứ Bảy 18-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
150040
|
| Giải nhất |
30672
|
| Giải nhì |
51790
|
| Giải ba |
20742 .
13948
|
| Giải tư |
93037 .
00038 .
22963 .
75683 .
97408 .
43002 .
45355
|
| Giải năm |
5597
|
| Giải sáu |
2090 .
8717 .
9183
|
| Giải bảy |
345
|
| Giải tám |
26
|
