Miền Trung
| Phú Yên - Kết quả Xổ số Phú Yên Thứ Hai 20-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
484050
|
| Giải nhất |
91315
|
| Giải nhì |
56453
|
| Giải ba |
37280 .
15181
|
| Giải tư |
02144 .
07833 .
25185 .
81188 .
00519 .
83059 .
51225
|
| Giải năm |
4572
|
| Giải sáu |
9642 .
0386 .
2870
|
| Giải bảy |
946
|
| Giải tám |
42
|
| Thừa Thiên Huế - Kết quả Xổ số Thừa Thiên Huế Thứ Hai 20-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
850554
|
| Giải nhất |
78454
|
| Giải nhì |
92450
|
| Giải ba |
42913 .
50773
|
| Giải tư |
43209 .
35093 .
36992 .
45195 .
11282 .
01527 .
46467
|
| Giải năm |
4437
|
| Giải sáu |
4772 .
9649 .
0631
|
| Giải bảy |
845
|
| Giải tám |
52
|
| Khánh Hòa - Kết quả Xổ số Khánh Hòa Thứ Tư 22-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
573973
|
| Giải nhất |
00755
|
| Giải nhì |
30184
|
| Giải ba |
48976 .
38315
|
| Giải tư |
49218 .
02603 .
25799 .
75148 .
81930 .
30410 .
20238
|
| Giải năm |
9738
|
| Giải sáu |
8720 .
5873 .
3446
|
| Giải bảy |
272
|
| Giải tám |
35
|
| Kon Tum - Kết quả Xổ số Kon Tum Chủ Nhật 19-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
901057
|
| Giải nhất |
96380
|
| Giải nhì |
98178
|
| Giải ba |
12673 .
95545
|
| Giải tư |
10125 .
16484 .
71384 .
78367 .
20081 .
95701 .
16195
|
| Giải năm |
6385
|
| Giải sáu |
5559 .
6516 .
3240
|
| Giải bảy |
006
|
| Giải tám |
92
|
| Đà Nẵng - Kết quả Xổ số Đà Nẵng Thứ Tư 22-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
595660
|
| Giải nhất |
26730
|
| Giải nhì |
81472
|
| Giải ba |
88171 .
88606
|
| Giải tư |
40754 .
17270 .
78208 .
39609 .
67159 .
29905 .
82034
|
| Giải năm |
2205
|
| Giải sáu |
9224 .
1811 .
4229
|
| Giải bảy |
830
|
| Giải tám |
28
|
| Đắk Lắk - Kết quả Xổ số Đắk Lắk Thứ Ba 21-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
541284
|
| Giải nhất |
46467
|
| Giải nhì |
24624
|
| Giải ba |
55177 .
44669
|
| Giải tư |
72049 .
37602 .
52433 .
63101 .
37439 .
76773 .
65445
|
| Giải năm |
0183
|
| Giải sáu |
7622 .
6127 .
6487
|
| Giải bảy |
222
|
| Giải tám |
04
|
| Quảng Nam - Kết quả Xổ số Quảng Nam Thứ Ba 21-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
844398
|
| Giải nhất |
24552
|
| Giải nhì |
51983
|
| Giải ba |
61599 .
55824
|
| Giải tư |
72985 .
27295 .
06078 .
76113 .
38921 .
79080 .
51002
|
| Giải năm |
1081
|
| Giải sáu |
5734 .
9659 .
2562
|
| Giải bảy |
673
|
| Giải tám |
79
|
| Quảng Bình - Kết quả Xổ số Quảng Bình Thứ năm 23-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
719913
|
| Giải nhất |
50280
|
| Giải nhì |
73627
|
| Giải ba |
43939 .
60937
|
| Giải tư |
96878 .
66348 .
79400 .
08389 .
00245 .
36209 .
71348
|
| Giải năm |
7755
|
| Giải sáu |
4701 .
2236 .
3154
|
| Giải bảy |
834
|
| Giải tám |
25
|
| Bình Định - Kết quả Xổ số Bình Định Thứ năm 23-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
547020
|
| Giải nhất |
40748
|
| Giải nhì |
64937
|
| Giải ba |
10535 .
33800
|
| Giải tư |
44533 .
60880 .
31917 .
09578 .
65310 .
54534 .
60248
|
| Giải năm |
4578
|
| Giải sáu |
5622 .
2766 .
7382
|
| Giải bảy |
705
|
| Giải tám |
48
|
| Quảng Trị - Kết quả Xổ số Quảng Trị Thứ năm 23-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
982118
|
| Giải nhất |
26102
|
| Giải nhì |
68533
|
| Giải ba |
17553 .
52383
|
| Giải tư |
17851 .
18135 .
49337 .
73016 .
38985 .
99172 .
44867
|
| Giải năm |
7495
|
| Giải sáu |
9891 .
8151 .
7276
|
| Giải bảy |
675
|
| Giải tám |
93
|
| Gia Lai - Kết quả Xổ số Gia Lai Thứ Sáu 17-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
286307
|
| Giải nhất |
00505
|
| Giải nhì |
21023
|
| Giải ba |
22010 .
34342
|
| Giải tư |
34965 .
16227 .
17306 .
82542 .
44277 .
16882 .
36250
|
| Giải năm |
9052
|
| Giải sáu |
8902 .
8953 .
3309
|
| Giải bảy |
929
|
| Giải tám |
49
|
| Ninh Thuận - Kết quả Xổ số Ninh Thuận Thứ Sáu 17-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
541793
|
| Giải nhất |
40973
|
| Giải nhì |
12319
|
| Giải ba |
70564 .
38006
|
| Giải tư |
36975 .
46007 .
64379 .
05755 .
64932 .
12733 .
00449
|
| Giải năm |
6592
|
| Giải sáu |
0607 .
8314 .
5514
|
| Giải bảy |
034
|
| Giải tám |
06
|
| Quảng Ngãi - Kết quả Xổ số Quảng Ngãi Thứ Bảy 18-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
288358
|
| Giải nhất |
92394
|
| Giải nhì |
83801
|
| Giải ba |
66735 .
25625
|
| Giải tư |
52343 .
53671 .
35913 .
78657 .
40094 .
52601 .
93788
|
| Giải năm |
2358
|
| Giải sáu |
5147 .
5654 .
0002
|
| Giải bảy |
922
|
| Giải tám |
64
|
| Đắk Nông - Kết quả Xổ số Đắk Nông Thứ Bảy 18-04-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
150040
|
| Giải nhất |
30672
|
| Giải nhì |
51790
|
| Giải ba |
20742 .
13948
|
| Giải tư |
93037 .
00038 .
22963 .
75683 .
97408 .
43002 .
45355
|
| Giải năm |
5597
|
| Giải sáu |
2090 .
8717 .
9183
|
| Giải bảy |
345
|
| Giải tám |
26
|
Lọc ngày trong tháng
