Miền Trung
| Phú Yên - Kết quả Xổ số Phú Yên Thứ Hai 19-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
425268
|
| Giải nhất |
68979
|
| Giải nhì |
87416
|
| Giải ba |
72905 .
38480
|
| Giải tư |
53415 .
11599 .
08560 .
73254 .
21230 .
94037 .
93464
|
| Giải năm |
3369
|
| Giải sáu |
4181 .
6502 .
1514
|
| Giải bảy |
638
|
| Giải tám |
47
|
| Thừa Thiên Huế - Kết quả Xổ số Thừa Thiên Huế Thứ Hai 19-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
317475
|
| Giải nhất |
24759
|
| Giải nhì |
52669
|
| Giải ba |
17414 .
68939
|
| Giải tư |
77913 .
48883 .
73027 .
59805 .
60506 .
42011 .
24346
|
| Giải năm |
8687
|
| Giải sáu |
7876 .
7248 .
5974
|
| Giải bảy |
653
|
| Giải tám |
88
|
| Khánh Hòa - Kết quả Xổ số Khánh Hòa Chủ Nhật 18-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
746834
|
| Giải nhất |
69637
|
| Giải nhì |
22113
|
| Giải ba |
96646 .
74963
|
| Giải tư |
35106 .
70019 .
37760 .
14254 .
54423 .
76188 .
14211
|
| Giải năm |
2902
|
| Giải sáu |
2144 .
0976 .
6811
|
| Giải bảy |
249
|
| Giải tám |
09
|
| Kon Tum - Kết quả Xổ số Kon Tum Chủ Nhật 18-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
722826
|
| Giải nhất |
50968
|
| Giải nhì |
48032
|
| Giải ba |
42636 .
74628
|
| Giải tư |
31960 .
84751 .
23624 .
01920 .
62930 .
51847 .
93143
|
| Giải năm |
2915
|
| Giải sáu |
1243 .
9919 .
1245
|
| Giải bảy |
022
|
| Giải tám |
93
|
| Đà Nẵng - Kết quả Xổ số Đà Nẵng Thứ Bảy 17-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
755140
|
| Giải nhất |
62572
|
| Giải nhì |
15009
|
| Giải ba |
06414 .
21927
|
| Giải tư |
02349 .
98066 .
57113 .
83656 .
13281 .
89490 .
74689
|
| Giải năm |
2440
|
| Giải sáu |
3390 .
6759 .
3010
|
| Giải bảy |
308
|
| Giải tám |
60
|
| Đắk Lắk - Kết quả Xổ số Đắk Lắk Thứ Ba 20-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
370696
|
| Giải nhất |
32668
|
| Giải nhì |
04003
|
| Giải ba |
73762 .
78345
|
| Giải tư |
36062 .
88119 .
60788 .
63532 .
85000 .
58657 .
28283
|
| Giải năm |
2327
|
| Giải sáu |
9193 .
8050 .
2019
|
| Giải bảy |
477
|
| Giải tám |
66
|
| Quảng Nam - Kết quả Xổ số Quảng Nam Thứ Ba 20-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
658178
|
| Giải nhất |
46610
|
| Giải nhì |
47649
|
| Giải ba |
19397 .
52436
|
| Giải tư |
79862 .
33660 .
10154 .
55860 .
12783 .
81120 .
43101
|
| Giải năm |
0611
|
| Giải sáu |
9972 .
0491 .
6343
|
| Giải bảy |
509
|
| Giải tám |
52
|
| Quảng Bình - Kết quả Xổ số Quảng Bình Thứ năm 15-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
314660
|
| Giải nhất |
57066
|
| Giải nhì |
01686
|
| Giải ba |
25760 .
10808
|
| Giải tư |
49934 .
58219 .
81011 .
93665 .
58099 .
04024 .
11485
|
| Giải năm |
4891
|
| Giải sáu |
9293 .
0371 .
5589
|
| Giải bảy |
065
|
| Giải tám |
03
|
| Bình Định - Kết quả Xổ số Bình Định Thứ năm 15-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
438678
|
| Giải nhất |
91823
|
| Giải nhì |
33809
|
| Giải ba |
39360 .
69010
|
| Giải tư |
80161 .
21555 .
99298 .
61992 .
49129 .
17088 .
42060
|
| Giải năm |
5029
|
| Giải sáu |
2086 .
9300 .
1699
|
| Giải bảy |
643
|
| Giải tám |
73
|
| Quảng Trị - Kết quả Xổ số Quảng Trị Thứ năm 15-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
316331
|
| Giải nhất |
71612
|
| Giải nhì |
52680
|
| Giải ba |
36453 .
72251
|
| Giải tư |
99740 .
77884 .
74705 .
90468 .
04017 .
66280 .
85087
|
| Giải năm |
5180
|
| Giải sáu |
4731 .
0938 .
9186
|
| Giải bảy |
478
|
| Giải tám |
17
|
| Gia Lai - Kết quả Xổ số Gia Lai Thứ Sáu 16-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
403215
|
| Giải nhất |
35668
|
| Giải nhì |
30082
|
| Giải ba |
68824 .
46678
|
| Giải tư |
37682 .
63715 .
49879 .
88292 .
75893 .
15133 .
81804
|
| Giải năm |
4787
|
| Giải sáu |
6363 .
5814 .
2828
|
| Giải bảy |
120
|
| Giải tám |
55
|
| Ninh Thuận - Kết quả Xổ số Ninh Thuận Thứ Sáu 16-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
171770
|
| Giải nhất |
48431
|
| Giải nhì |
24493
|
| Giải ba |
61907 .
77989
|
| Giải tư |
20131 .
19512 .
28884 .
14396 .
62815 .
03514 .
49892
|
| Giải năm |
9169
|
| Giải sáu |
9624 .
5662 .
1506
|
| Giải bảy |
129
|
| Giải tám |
90
|
| Quảng Ngãi - Kết quả Xổ số Quảng Ngãi Thứ Bảy 17-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
193979
|
| Giải nhất |
60175
|
| Giải nhì |
66862
|
| Giải ba |
22729 .
54074
|
| Giải tư |
16169 .
28698 .
79540 .
34395 .
59845 .
56632 .
03514
|
| Giải năm |
8643
|
| Giải sáu |
5316 .
6091 .
3328
|
| Giải bảy |
776
|
| Giải tám |
34
|
| Đắk Nông - Kết quả Xổ số Đắk Nông Thứ Bảy 17-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
377551
|
| Giải nhất |
61504
|
| Giải nhì |
30922
|
| Giải ba |
97611 .
62913
|
| Giải tư |
92901 .
62080 .
85168 .
40201 .
58604 .
31395 .
58679
|
| Giải năm |
2911
|
| Giải sáu |
3519 .
5136 .
8093
|
| Giải bảy |
203
|
| Giải tám |
63
|


