Miền Trung
| Phú Yên - Kết quả Xổ số Phú Yên Thứ Hai 12-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
841328
|
| Giải nhất |
54312
|
| Giải nhì |
86949
|
| Giải ba |
67207 .
78377
|
| Giải tư |
59644 .
68831 .
27204 .
44961 .
29686 .
58278 .
23908
|
| Giải năm |
5719
|
| Giải sáu |
9574 .
2934 .
6460
|
| Giải bảy |
261
|
| Giải tám |
10
|
| Thừa Thiên Huế - Kết quả Xổ số Thừa Thiên Huế Thứ Hai 12-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
593056
|
| Giải nhất |
90843
|
| Giải nhì |
56734
|
| Giải ba |
30665 .
31137
|
| Giải tư |
44588 .
43503 .
97229 .
08548 .
74774 .
85783 .
33040
|
| Giải năm |
0466
|
| Giải sáu |
2538 .
1836 .
8654
|
| Giải bảy |
543
|
| Giải tám |
50
|
| Khánh Hòa - Kết quả Xổ số Khánh Hòa Thứ Tư 14-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
077039
|
| Giải nhất |
61326
|
| Giải nhì |
53665
|
| Giải ba |
16863 .
91149
|
| Giải tư |
49812 .
47395 .
12329 .
89910 .
12079 .
83152 .
71361
|
| Giải năm |
3840
|
| Giải sáu |
9286 .
6083 .
9976
|
| Giải bảy |
694
|
| Giải tám |
43
|
| Kon Tum - Kết quả Xổ số Kon Tum Chủ Nhật 11-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
336941
|
| Giải nhất |
20441
|
| Giải nhì |
80979
|
| Giải ba |
43310 .
06124
|
| Giải tư |
73913 .
69148 .
30188 .
77307 .
91413 .
98997 .
11661
|
| Giải năm |
5723
|
| Giải sáu |
4055 .
0369 .
8287
|
| Giải bảy |
556
|
| Giải tám |
91
|
| Đà Nẵng - Kết quả Xổ số Đà Nẵng Thứ Tư 14-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
214252
|
| Giải nhất |
05429
|
| Giải nhì |
00411
|
| Giải ba |
73876 .
24124
|
| Giải tư |
06209 .
80860 .
07903 .
24184 .
32191 .
32257 .
79774
|
| Giải năm |
0880
|
| Giải sáu |
5636 .
1126 .
2074
|
| Giải bảy |
835
|
| Giải tám |
54
|
| Đắk Lắk - Kết quả Xổ số Đắk Lắk Thứ Ba 13-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
888136
|
| Giải nhất |
64274
|
| Giải nhì |
56145
|
| Giải ba |
24739 .
02191
|
| Giải tư |
53193 .
17003 .
44102 .
36930 .
61205 .
46463 .
63597
|
| Giải năm |
4770
|
| Giải sáu |
5330 .
1423 .
1807
|
| Giải bảy |
190
|
| Giải tám |
39
|
| Quảng Nam - Kết quả Xổ số Quảng Nam Thứ Ba 13-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
555708
|
| Giải nhất |
96716
|
| Giải nhì |
67927
|
| Giải ba |
85378 .
94731
|
| Giải tư |
14482 .
90289 .
64639 .
80922 .
96951 .
47185 .
86318
|
| Giải năm |
5252
|
| Giải sáu |
2087 .
3235 .
2929
|
| Giải bảy |
519
|
| Giải tám |
01
|
| Quảng Bình - Kết quả Xổ số Quảng Bình Thứ năm 15-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
314660
|
| Giải nhất |
57066
|
| Giải nhì |
01686
|
| Giải ba |
25760 .
10808
|
| Giải tư |
49934 .
58219 .
81011 .
93665 .
58099 .
04024 .
11485
|
| Giải năm |
4891
|
| Giải sáu |
9293 .
0371 .
5589
|
| Giải bảy |
065
|
| Giải tám |
03
|
| Bình Định - Kết quả Xổ số Bình Định Thứ năm 15-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
438678
|
| Giải nhất |
91823
|
| Giải nhì |
33809
|
| Giải ba |
39360 .
69010
|
| Giải tư |
80161 .
21555 .
99298 .
61992 .
49129 .
17088 .
42060
|
| Giải năm |
5029
|
| Giải sáu |
2086 .
9300 .
1699
|
| Giải bảy |
643
|
| Giải tám |
73
|
| Quảng Trị - Kết quả Xổ số Quảng Trị Thứ năm 15-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
316331
|
| Giải nhất |
71612
|
| Giải nhì |
52680
|
| Giải ba |
36453 .
72251
|
| Giải tư |
99740 .
77884 .
74705 .
90468 .
04017 .
66280 .
85087
|
| Giải năm |
5180
|
| Giải sáu |
4731 .
0938 .
9186
|
| Giải bảy |
478
|
| Giải tám |
17
|
| Gia Lai - Kết quả Xổ số Gia Lai Thứ Sáu 16-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
403215
|
| Giải nhất |
35668
|
| Giải nhì |
30082
|
| Giải ba |
68824 .
46678
|
| Giải tư |
37682 .
63715 .
49879 .
88292 .
75893 .
15133 .
81804
|
| Giải năm |
4787
|
| Giải sáu |
6363 .
5814 .
2828
|
| Giải bảy |
120
|
| Giải tám |
55
|
| Ninh Thuận - Kết quả Xổ số Ninh Thuận Thứ Sáu 16-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
171770
|
| Giải nhất |
48431
|
| Giải nhì |
24493
|
| Giải ba |
61907 .
77989
|
| Giải tư |
20131 .
19512 .
28884 .
14396 .
62815 .
03514 .
49892
|
| Giải năm |
9169
|
| Giải sáu |
9624 .
5662 .
1506
|
| Giải bảy |
129
|
| Giải tám |
90
|
| Quảng Ngãi - Kết quả Xổ số Quảng Ngãi Thứ Bảy 10-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
308363
|
| Giải nhất |
52662
|
| Giải nhì |
90352
|
| Giải ba |
11137 .
28316
|
| Giải tư |
34701 .
83369 .
15612 .
79970 .
32261 .
94768 .
88311
|
| Giải năm |
4928
|
| Giải sáu |
7937 .
1841 .
2734
|
| Giải bảy |
274
|
| Giải tám |
70
|
| Đắk Nông - Kết quả Xổ số Đắk Nông Thứ Bảy 10-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
109977
|
| Giải nhất |
80546
|
| Giải nhì |
66514
|
| Giải ba |
96358 .
27062
|
| Giải tư |
07415 .
90820 .
13121 .
29581 .
85119 .
42716 .
98768
|
| Giải năm |
5860
|
| Giải sáu |
0648 .
4711 .
2187
|
| Giải bảy |
563
|
| Giải tám |
97
|
Lọc ngày trong tháng


