Miền Trung
| Phú Yên - Kết quả Xổ số Phú Yên Thứ Hai 26-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
837628
|
| Giải nhất |
00893
|
| Giải nhì |
73279
|
| Giải ba |
53265 .
46194
|
| Giải tư |
12656 .
40514 .
12118 .
40793 .
03361 .
57646 .
90117
|
| Giải năm |
0744
|
| Giải sáu |
0949 .
7535 .
8661
|
| Giải bảy |
702
|
| Giải tám |
37
|
| Thừa Thiên Huế - Kết quả Xổ số Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 01-11-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
473138
|
| Giải nhất |
99246
|
| Giải nhì |
09096
|
| Giải ba |
76455 .
22181
|
| Giải tư |
56949 .
46939 .
63787 .
76559 .
83926 .
35570 .
46628
|
| Giải năm |
3420
|
| Giải sáu |
5229 .
4241 .
5632
|
| Giải bảy |
881
|
| Giải tám |
36
|
| Khánh Hòa - Kết quả Xổ số Khánh Hòa Chủ Nhật 01-11-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
155421
|
| Giải nhất |
17563
|
| Giải nhì |
37682
|
| Giải ba |
51885 .
47179
|
| Giải tư |
06719 .
92035 .
91822 .
30880 .
25259 .
24173 .
94688
|
| Giải năm |
9570
|
| Giải sáu |
9211 .
4099 .
2837
|
| Giải bảy |
588
|
| Giải tám |
94
|
| Kon Tum - Kết quả Xổ số Kon Tum Chủ Nhật 01-11-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
064116
|
| Giải nhất |
48795
|
| Giải nhì |
88817
|
| Giải ba |
33353 .
56901
|
| Giải tư |
90100 .
03422 .
99688 .
50713 .
29045 .
38277 .
96175
|
| Giải năm |
1262
|
| Giải sáu |
8245 .
0891 .
9218
|
| Giải bảy |
605
|
| Giải tám |
57
|
| Đà Nẵng - Kết quả Xổ số Đà Nẵng Thứ Bảy 31-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
068840
|
| Giải nhất |
83587
|
| Giải nhì |
77601
|
| Giải ba |
61179 .
62314
|
| Giải tư |
75924 .
79884 .
89750 .
81038 .
40294 .
36639 .
26722
|
| Giải năm |
6931
|
| Giải sáu |
8737 .
9774 .
6883
|
| Giải bảy |
429
|
| Giải tám |
57
|
| Đắk Lắk - Kết quả Xổ số Đắk Lắk Thứ Ba 27-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
350422
|
| Giải nhất |
17392
|
| Giải nhì |
56089
|
| Giải ba |
10484 .
24450
|
| Giải tư |
54926 .
25149 .
29375 .
32109 .
05374 .
12732 .
50460
|
| Giải năm |
3148
|
| Giải sáu |
8099 .
2989 .
9216
|
| Giải bảy |
090
|
| Giải tám |
11
|
| Quảng Nam - Kết quả Xổ số Quảng Nam Thứ Ba 27-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
903157
|
| Giải nhất |
93444
|
| Giải nhì |
72840
|
| Giải ba |
44300 .
68682
|
| Giải tư |
87623 .
56734 .
61655 .
07789 .
30062 .
29199 .
49638
|
| Giải năm |
5199
|
| Giải sáu |
7872 .
3877 .
2150
|
| Giải bảy |
579
|
| Giải tám |
31
|
| Quảng Bình - Kết quả Xổ số Quảng Bình Thứ năm 29-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
928924
|
| Giải nhất |
79792
|
| Giải nhì |
36928
|
| Giải ba |
05013 .
46436
|
| Giải tư |
33698 .
31421 .
09466 .
74245 .
38690 .
57676 .
06843
|
| Giải năm |
7426
|
| Giải sáu |
2435 .
8486 .
3995
|
| Giải bảy |
321
|
| Giải tám |
92
|
| Bình Định - Kết quả Xổ số Bình Định Thứ năm 29-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
822002
|
| Giải nhất |
63319
|
| Giải nhì |
32282
|
| Giải ba |
07545 .
87592
|
| Giải tư |
68651 .
89461 .
82921 .
90956 .
07846 .
82462 .
64030
|
| Giải năm |
6623
|
| Giải sáu |
5084 .
3515 .
5747
|
| Giải bảy |
412
|
| Giải tám |
11
|
| Quảng Trị - Kết quả Xổ số Quảng Trị Thứ năm 29-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
157177
|
| Giải nhất |
19264
|
| Giải nhì |
06154
|
| Giải ba |
09675 .
26043
|
| Giải tư |
44114 .
66866 .
26963 .
66172 .
35598 .
91606 .
21663
|
| Giải năm |
5732
|
| Giải sáu |
0595 .
2845 .
9038
|
| Giải bảy |
990
|
| Giải tám |
95
|
| Gia Lai - Kết quả Xổ số Gia Lai Thứ Sáu 30-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
197158
|
| Giải nhất |
79969
|
| Giải nhì |
82122
|
| Giải ba |
68264 .
05964
|
| Giải tư |
58963 .
26257 .
92941 .
63521 .
55800 .
66689 .
36621
|
| Giải năm |
6721
|
| Giải sáu |
3115 .
0316 .
5481
|
| Giải bảy |
902
|
| Giải tám |
42
|
| Ninh Thuận - Kết quả Xổ số Ninh Thuận Thứ Sáu 30-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
721539
|
| Giải nhất |
57583
|
| Giải nhì |
23908
|
| Giải ba |
02704 .
46191
|
| Giải tư |
27887 .
12508 .
00777 .
20480 .
18574 .
80344 .
76372
|
| Giải năm |
3489
|
| Giải sáu |
1386 .
6479 .
6874
|
| Giải bảy |
592
|
| Giải tám |
07
|
| Quảng Ngãi - Kết quả Xổ số Quảng Ngãi Thứ Bảy 31-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
375560
|
| Giải nhất |
42435
|
| Giải nhì |
71403
|
| Giải ba |
90670 .
88958
|
| Giải tư |
66231 .
92144 .
13245 .
98614 .
02911 .
21951 .
06240
|
| Giải năm |
1604
|
| Giải sáu |
7864 .
0005 .
2720
|
| Giải bảy |
390
|
| Giải tám |
28
|
| Đắk Nông - Kết quả Xổ số Đắk Nông Thứ Bảy 31-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
892021
|
| Giải nhất |
12944
|
| Giải nhì |
83119
|
| Giải ba |
91834 .
53858
|
| Giải tư |
68162 .
47849 .
71851 .
14518 .
69745 .
20796 .
30336
|
| Giải năm |
6308
|
| Giải sáu |
4724 .
3066 .
8077
|
| Giải bảy |
986
|
| Giải tám |
13
|

