Miền Trung
| Phú Yên - Kết quả Xổ số Phú Yên Thứ Hai 05-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
918260
|
| Giải nhất |
74244
|
| Giải nhì |
45402
|
| Giải ba |
76581 .
80504
|
| Giải tư |
65817 .
72586 .
25196 .
45173 .
89212 .
21300 .
53512
|
| Giải năm |
0107
|
| Giải sáu |
2587 .
1256 .
2280
|
| Giải bảy |
310
|
| Giải tám |
72
|
| Thừa Thiên Huế - Kết quả Xổ số Thừa Thiên Huế Thứ Hai 05-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
921241
|
| Giải nhất |
88389
|
| Giải nhì |
82982
|
| Giải ba |
56441 .
73217
|
| Giải tư |
69034 .
62137 .
87124 .
35498 .
92655 .
34116 .
95101
|
| Giải năm |
4366
|
| Giải sáu |
5808 .
5631 .
7306
|
| Giải bảy |
709
|
| Giải tám |
32
|
| Khánh Hòa - Kết quả Xổ số Khánh Hòa Thứ Tư 07-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
738705
|
| Giải nhất |
07427
|
| Giải nhì |
33117
|
| Giải ba |
83249 .
32323
|
| Giải tư |
14531 .
37410 .
81714 .
33653 .
32236 .
57775 .
92613
|
| Giải năm |
4158
|
| Giải sáu |
8268 .
7741 .
5744
|
| Giải bảy |
328
|
| Giải tám |
48
|
| Kon Tum - Kết quả Xổ số Kon Tum Chủ Nhật 04-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
217053
|
| Giải nhất |
16662
|
| Giải nhì |
60705
|
| Giải ba |
69425 .
73740
|
| Giải tư |
24389 .
34349 .
59476 .
99400 .
71781 .
05275 .
43679
|
| Giải năm |
7996
|
| Giải sáu |
3649 .
8807 .
3575
|
| Giải bảy |
864
|
| Giải tám |
06
|
| Đà Nẵng - Kết quả Xổ số Đà Nẵng Thứ Bảy 10-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
103614
|
| Giải nhất |
65774
|
| Giải nhì |
62917
|
| Giải ba |
92289 .
36423
|
| Giải tư |
93490 .
80180 .
17971 .
25325 .
33585 .
20490 .
07184
|
| Giải năm |
0250
|
| Giải sáu |
0735 .
1642 .
3681
|
| Giải bảy |
266
|
| Giải tám |
54
|
| Đắk Lắk - Kết quả Xổ số Đắk Lắk Thứ Ba 06-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
438963
|
| Giải nhất |
35694
|
| Giải nhì |
91303
|
| Giải ba |
13504 .
60262
|
| Giải tư |
14013 .
42239 .
62623 .
11704 .
86371 .
10875 .
81826
|
| Giải năm |
6315
|
| Giải sáu |
8059 .
7897 .
2588
|
| Giải bảy |
698
|
| Giải tám |
98
|
| Quảng Nam - Kết quả Xổ số Quảng Nam Thứ Ba 06-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
846121
|
| Giải nhất |
65082
|
| Giải nhì |
37128
|
| Giải ba |
08248 .
94700
|
| Giải tư |
38942 .
47329 .
56376 .
81425 .
27861 .
49222 .
90228
|
| Giải năm |
1108
|
| Giải sáu |
4099 .
4112 .
4125
|
| Giải bảy |
859
|
| Giải tám |
84
|
| Quảng Bình - Kết quả Xổ số Quảng Bình Thứ năm 08-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
071915
|
| Giải nhất |
40459
|
| Giải nhì |
39566
|
| Giải ba |
34222 .
94700
|
| Giải tư |
11272 .
38419 .
76155 .
84446 .
21487 .
95014 .
90133
|
| Giải năm |
9050
|
| Giải sáu |
8420 .
4963 .
3586
|
| Giải bảy |
374
|
| Giải tám |
01
|
| Bình Định - Kết quả Xổ số Bình Định Thứ năm 08-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
456140
|
| Giải nhất |
70271
|
| Giải nhì |
33467
|
| Giải ba |
34178 .
95370
|
| Giải tư |
23471 .
05694 .
31588 .
39584 .
16573 .
41447 .
20546
|
| Giải năm |
9188
|
| Giải sáu |
3462 .
6154 .
1446
|
| Giải bảy |
014
|
| Giải tám |
43
|
| Quảng Trị - Kết quả Xổ số Quảng Trị Thứ năm 08-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
704417
|
| Giải nhất |
65724
|
| Giải nhì |
84523
|
| Giải ba |
95691 .
08779
|
| Giải tư |
15235 .
85563 .
56132 .
21790 .
37170 .
90436 .
06370
|
| Giải năm |
6590
|
| Giải sáu |
0358 .
5631 .
9884
|
| Giải bảy |
280
|
| Giải tám |
52
|
| Gia Lai - Kết quả Xổ số Gia Lai Thứ Sáu 09-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
163056
|
| Giải nhất |
50934
|
| Giải nhì |
10547
|
| Giải ba |
53008 .
10260
|
| Giải tư |
88889 .
00250 .
39063 .
47816 .
67905 .
59919 .
61697
|
| Giải năm |
2141
|
| Giải sáu |
5652 .
1125 .
3075
|
| Giải bảy |
235
|
| Giải tám |
37
|
| Ninh Thuận - Kết quả Xổ số Ninh Thuận Thứ Sáu 09-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
417882
|
| Giải nhất |
60244
|
| Giải nhì |
15680
|
| Giải ba |
50292 .
72214
|
| Giải tư |
01063 .
09072 .
54344 .
62277 .
05784 .
54890 .
42955
|
| Giải năm |
3270
|
| Giải sáu |
6789 .
6066 .
1192
|
| Giải bảy |
228
|
| Giải tám |
87
|
| Quảng Ngãi - Kết quả Xổ số Quảng Ngãi Thứ Bảy 10-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
308363
|
| Giải nhất |
52662
|
| Giải nhì |
90352
|
| Giải ba |
11137 .
28316
|
| Giải tư |
34701 .
83369 .
15612 .
79970 .
32261 .
94768 .
88311
|
| Giải năm |
4928
|
| Giải sáu |
7937 .
1841 .
2734
|
| Giải bảy |
274
|
| Giải tám |
70
|
| Đắk Nông - Kết quả Xổ số Đắk Nông Thứ Bảy 10-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
109977
|
| Giải nhất |
80546
|
| Giải nhì |
66514
|
| Giải ba |
96358 .
27062
|
| Giải tư |
07415 .
90820 .
13121 .
29581 .
85119 .
42716 .
98768
|
| Giải năm |
5860
|
| Giải sáu |
0648 .
4711 .
2187
|
| Giải bảy |
563
|
| Giải tám |
97
|


