Miền Trung
| Phú Yên - Kết quả Xổ số Phú Yên Thứ Hai 02-11-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
498721
|
| Giải nhất |
73311
|
| Giải nhì |
56297
|
| Giải ba |
76367 .
47113
|
| Giải tư |
34970 .
57951 .
30880 .
53969 .
32274 .
83448 .
25017
|
| Giải năm |
8102
|
| Giải sáu |
9350 .
4408 .
9437
|
| Giải bảy |
898
|
| Giải tám |
55
|
| Thừa Thiên Huế - Kết quả Xổ số Thừa Thiên Huế Thứ Hai 02-11-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
410103
|
| Giải nhất |
30024
|
| Giải nhì |
15139
|
| Giải ba |
99284 .
86105
|
| Giải tư |
33550 .
27840 .
13067 .
10916 .
79241 .
90494 .
00375
|
| Giải năm |
7166
|
| Giải sáu |
9126 .
6089 .
7901
|
| Giải bảy |
575
|
| Giải tám |
47
|
| Khánh Hòa - Kết quả Xổ số Khánh Hòa Thứ Tư 04-11-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
377102
|
| Giải nhất |
21556
|
| Giải nhì |
31993
|
| Giải ba |
52087 .
94386
|
| Giải tư |
05057 .
78335 .
56882 .
12635 .
57223 .
27297 .
82980
|
| Giải năm |
8215
|
| Giải sáu |
8169 .
3755 .
3179
|
| Giải bảy |
377
|
| Giải tám |
45
|
| Kon Tum - Kết quả Xổ số Kon Tum Chủ Nhật 01-11-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
064116
|
| Giải nhất |
48795
|
| Giải nhì |
88817
|
| Giải ba |
33353 .
56901
|
| Giải tư |
90100 .
03422 .
99688 .
50713 .
29045 .
38277 .
96175
|
| Giải năm |
1262
|
| Giải sáu |
8245 .
0891 .
9218
|
| Giải bảy |
605
|
| Giải tám |
57
|
| Đà Nẵng - Kết quả Xổ số Đà Nẵng Thứ Tư 04-11-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
689975
|
| Giải nhất |
48238
|
| Giải nhì |
16464
|
| Giải ba |
19007 .
03737
|
| Giải tư |
60799 .
82059 .
93795 .
52047 .
36495 .
15718 .
67496
|
| Giải năm |
0967
|
| Giải sáu |
5963 .
2702 .
4083
|
| Giải bảy |
972
|
| Giải tám |
47
|
| Đắk Lắk - Kết quả Xổ số Đắk Lắk Thứ Ba 03-11-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
067365
|
| Giải nhất |
71519
|
| Giải nhì |
57605
|
| Giải ba |
97277 .
62679
|
| Giải tư |
02480 .
65751 .
21467 .
90519 .
77434 .
63899 .
55261
|
| Giải năm |
3801
|
| Giải sáu |
1189 .
1037 .
9040
|
| Giải bảy |
514
|
| Giải tám |
48
|
| Quảng Nam - Kết quả Xổ số Quảng Nam Thứ Ba 03-11-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
698154
|
| Giải nhất |
03387
|
| Giải nhì |
19113
|
| Giải ba |
77428 .
71780
|
| Giải tư |
30841 .
34499 .
73937 .
62965 .
91102 .
51778 .
97300
|
| Giải năm |
1743
|
| Giải sáu |
9829 .
3508 .
7191
|
| Giải bảy |
476
|
| Giải tám |
83
|
| Quảng Bình - Kết quả Xổ số Quảng Bình Thứ năm 29-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
928924
|
| Giải nhất |
79792
|
| Giải nhì |
36928
|
| Giải ba |
05013 .
46436
|
| Giải tư |
33698 .
31421 .
09466 .
74245 .
38690 .
57676 .
06843
|
| Giải năm |
7426
|
| Giải sáu |
2435 .
8486 .
3995
|
| Giải bảy |
321
|
| Giải tám |
92
|
| Bình Định - Kết quả Xổ số Bình Định Thứ năm 29-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
822002
|
| Giải nhất |
63319
|
| Giải nhì |
32282
|
| Giải ba |
07545 .
87592
|
| Giải tư |
68651 .
89461 .
82921 .
90956 .
07846 .
82462 .
64030
|
| Giải năm |
6623
|
| Giải sáu |
5084 .
3515 .
5747
|
| Giải bảy |
412
|
| Giải tám |
11
|
| Quảng Trị - Kết quả Xổ số Quảng Trị Thứ năm 29-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
157177
|
| Giải nhất |
19264
|
| Giải nhì |
06154
|
| Giải ba |
09675 .
26043
|
| Giải tư |
44114 .
66866 .
26963 .
66172 .
35598 .
91606 .
21663
|
| Giải năm |
5732
|
| Giải sáu |
0595 .
2845 .
9038
|
| Giải bảy |
990
|
| Giải tám |
95
|
| Gia Lai - Kết quả Xổ số Gia Lai Thứ Sáu 30-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
197158
|
| Giải nhất |
79969
|
| Giải nhì |
82122
|
| Giải ba |
68264 .
05964
|
| Giải tư |
58963 .
26257 .
92941 .
63521 .
55800 .
66689 .
36621
|
| Giải năm |
6721
|
| Giải sáu |
3115 .
0316 .
5481
|
| Giải bảy |
902
|
| Giải tám |
42
|
| Ninh Thuận - Kết quả Xổ số Ninh Thuận Thứ Sáu 30-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
721539
|
| Giải nhất |
57583
|
| Giải nhì |
23908
|
| Giải ba |
02704 .
46191
|
| Giải tư |
27887 .
12508 .
00777 .
20480 .
18574 .
80344 .
76372
|
| Giải năm |
3489
|
| Giải sáu |
1386 .
6479 .
6874
|
| Giải bảy |
592
|
| Giải tám |
07
|
| Quảng Ngãi - Kết quả Xổ số Quảng Ngãi Thứ Bảy 31-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
375560
|
| Giải nhất |
42435
|
| Giải nhì |
71403
|
| Giải ba |
90670 .
88958
|
| Giải tư |
66231 .
92144 .
13245 .
98614 .
02911 .
21951 .
06240
|
| Giải năm |
1604
|
| Giải sáu |
7864 .
0005 .
2720
|
| Giải bảy |
390
|
| Giải tám |
28
|
| Đắk Nông - Kết quả Xổ số Đắk Nông Thứ Bảy 31-10-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt |
892021
|
| Giải nhất |
12944
|
| Giải nhì |
83119
|
| Giải ba |
91834 .
53858
|
| Giải tư |
68162 .
47849 .
71851 .
14518 .
69745 .
20796 .
30336
|
| Giải năm |
6308
|
| Giải sáu |
4724 .
3066 .
8077
|
| Giải bảy |
986
|
| Giải tám |
13
|



