Doanh nghiệp cần thêm vốn để tăng năng lực dịch chuyển sản xuất
Chuỗi cung ứng mới, áp lực nâng cấp
Tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu đang đặt doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam trước yêu cầu cao hơn về năng lực cạnh tranh. Nếu trước đây lợi thế về chi phí lao động từng là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp mở rộng xuất khẩu, thì hiện nay các tiêu chuẩn về công nghệ, chất lượng, môi trường và khả năng đáp ứng linh hoạt đang trở thành những điều kiện quyết định.
Đối với ngành da giày, ông Nguyễn Chí Trung - Chủ tịch Tập đoàn Gia Định cho biết, doanh nghiệp hiện vẫn duy trì xuất khẩu sang các thị trường lớn như Mỹ và châu Âu, nhưng đang chịu tác động từ những biến động của kinh tế thế giới, đặc biệt là suy giảm sức mua tại thị trường châu Âu.
![]() |
| Doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam gặp khó khăn bởi nhiều rào cản thương mại. Ảnh: Lê Toàn |
Theo ông Trung, tại một số thị trường châu Âu, nhu cầu nhập khẩu đã giảm đáng kể. Trong khi đó, dù thị trường Mỹ vẫn có tăng trưởng, doanh nghiệp đang đứng trước nguy cơ chịu thêm các loại thuế mới, tạo áp lực lên chi phí và khả năng cạnh tranh.
Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào những giải pháp truyền thống như tiết giảm chi phí hay cải tiến nhỏ trong sản xuất. Theo ông Trung, các giải pháp đổi mới công nghệ, tiết kiệm vật tư vẫn cần tiếp tục thực hiện nhưng “không còn là yếu tố đủ để giải quyết toàn bộ bài toán cạnh tranh”, bởi nhiều doanh nghiệp đã đầu tư cải tiến trong thời gian qua.
Ông Trung cho rằng, giai đoạn mới đòi hỏi những bước đầu tư lớn hơn, trong đó có ứng dụng tự động hóa, robot và trí tuệ nhân tạo trong thiết kế, sản xuất nhằm giảm chi phí lao động và nâng cao năng suất.
Tuy nhiên, để thực hiện quá trình chuyển đổi này, vốn đầu tư trở thành yếu tố quyết định. Doanh nghiệp cần nguồn lực không chỉ để duy trì hoạt động sản xuất hiện tại, mà còn để nâng cấp năng lực cạnh tranh trong dài hạn.
Còn theo ông Phạm Quang Anh - Giám đốc Công ty TNHH May mặc Dony, các thị trường xuất khẩu lớn hiện nay ngày càng đặt ra nhiều yêu cầu cao hơn về chất lượng sản phẩm, trách nhiệm môi trường và các tiêu chuẩn trong chuỗi cung ứng.
Cần thêm lực đẩy cho doanh nghiệp ViệtTheo ông Nguyễn Chí Trung - Chủ tịch Tập đoàn Gia Định, để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, cần có chính sách tín dụng với mức lãi suất phù hợp; xem xét các chính sách hỗ trợ và các ưu đãi cho doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ. Có cơ chế hỗ trợ riêng cho nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa, dựa trên quy mô vốn, doanh thu hoặc đặc thù hoạt động sản xuất. Đây là những yếu tố cần thiết để doanh nghiệp duy trì hoạt động, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong chuỗi cung ứng toàn cầu. |
Các yêu cầu từ thị trường có thể chia thành hai nhóm. Một nhóm là những quy định pháp lý bắt buộc như sản phẩm an toàn, không chứa chất độc hại, đáp ứng các chứng nhận cần thiết. Nhóm thứ hai là các yêu cầu riêng từ khách hàng hoặc từng thị trường, thường cao hơn tiêu chuẩn thông thường.
Trong khi đó, áp lực cạnh tranh giá ngày càng lớn. Ông Quang Anh nhận định, các quốc gia cạnh tranh trực tiếp như Bangladesh không chỉ duy trì lợi thế về chi phí, mà còn cải thiện năng lực kỹ thuật, có thể đáp ứng các đơn hàng yêu cầu cao với chi phí thấp hơn.
Điều này buộc doanh nghiệp Việt Nam phải lựa chọn lại hướng đi. Những sản phẩm phổ thông, sản xuất số lượng lớn như áo thun cotton cơ bản sẽ khó cạnh tranh với các quốc gia có lợi thế chi phí lao động. Doanh nghiệp cần tập trung vào các nhóm sản phẩm đặc thù, yêu cầu tính linh hoạt hoặc những phân khúc mà đối thủ chưa có nhiều lợi thế.
Cần dòng vốn phù hợp, nâng sức cạnh tranh dài hạn
Từ thực tế hoạt động sản xuất, các doanh nghiệp cho rằng, vấn đề không chỉ là có vốn hay không, mà quan trọng hơn là nguồn vốn có phù hợp với đặc thù ngành nghề và chu kỳ kinh doanh hay không.
Theo ông Nguyễn Chí Trung, ngành da giày cần hai nhóm nguồn vốn chính. Thứ nhất là nguồn vốn ngắn hạn phục vụ sản xuất kinh doanh như nhập nguyên liệu, chi phí nhân công, điện nước, nhà xưởng. Thứ hai là nguồn vốn dài hạn để đầu tư máy móc, thiết bị và công nghệ mới nhằm nâng cao năng suất, chất lượng, giảm giá thành sản phẩm.
Tuy nhiên, khả năng tiếp cận vốn vẫn là khó khăn đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Ông Trung cho rằng, trở ngại lớn nhất là yêu cầu về tài sản thế chấp, trong khi nhiều doanh nghiệp không có đủ tài sản đảm bảo; hình thức vay tín chấp hiện chưa phổ biến.
Đối với ngành may mặc, nhu cầu vốn lại tập trung nhiều hơn vào vốn lưu động. Ông Phạm Quang Anh cho biết, trọng tâm không nằm quá nhiều ở đầu tư tài sản cố định, mà chủ yếu là nguồn vốn phục vụ nguyên vật liệu và chi phí sản xuất.
Khi có nguồn vốn tốt, doanh nghiệp có thể thanh toán nhanh cho nhà cung cấp nguyên liệu hoặc đối tác gia công, từ đó có cơ hội nhận được ưu đãi về giá, thời gian giao hàng và chủ động mua nguyên liệu vào thời điểm thuận lợi.
Ông Đinh Khắc Hiểu - Chủ tịch Hiệp hội Kinh doanh Khí hóa lỏng TP. Hồ Chí Minh (LPG) cũng chia sẻ, ngành LPG muốn nâng cao năng lực cạnh tranh cần tập trung vào ba nhóm giải pháp, gồm phát triển hạ tầng, nâng cao an toàn - công nghệ và tăng cường liên kết chuỗi.
Ngành LPG cần tiếp tục đầu tư vào kho chứa, bồn chứa, trạm chiết nạp và phương tiện vận chuyển nhằm nâng cao năng lực dự trữ, chủ động nguồn cung. Đồng thời, doanh nghiệp cần đẩy mạnh tự động hóa, quản lý chai LPG, truy xuất nguồn gốc và chuyển đổi số.
Do đặc thù là ngành cần vốn đầu tư lớn, yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn và thường xuyên cần nguồn vốn lưu động, doanh nghiệp LPG cần nhiều nhóm nguồn vốn khác nhau, bao gồm vốn trung và dài hạn cho hạ tầng, công nghệ và vốn lưu động để chủ động nguồn cung.
Một khó khăn cụ thể được ông Hiểu đề cập là vốn đầu tư cho vỏ chai LPG. Đây là hạng mục cần nguồn vốn đáng kể, nhưng doanh nghiệp gặp khó khăn khi tiếp cận vốn ngân hàng do vỏ chai LPG thường được xếp vào nhóm công cụ dụng cụ, trong khi chưa có cơ chế tài trợ phù hợp.
Ở lĩnh vực nông sản, bà Trần Kim Ngân - Phó Giám đốc Công ty TNHH Nông sản Thực phẩm Nam Mekong (South Mekong), cho biết doanh nghiệp đang tập trung vào việc chủ động nguồn hàng, tăng khả năng dự trữ, nâng cao năng lực chế biến, kiểm soát chất lượng và xây dựng thương hiệu tại các thị trường xuất khẩu.
Theo bà Ngân, áp lực vốn lớn nhất hiện nay của doanh nghiệp là vốn lưu động phục vụ thu mua, dự trữ hàng hóa và duy trì hoạt động xuất khẩu. Khi quy mô đơn hàng và thị trường tăng lên, nhu cầu vốn cũng tăng theo do doanh nghiệp phải bố trí nguồn tiền trước khi thu được thanh toán từ khách hàng.
Bên cạnh vốn phục vụ hoạt động xuất khẩu, doanh nghiệp còn cần nguồn lực cho phát triển thương hiệu, xúc tiến thương mại, truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao từ đối tác quốc tế.
Có thể thấy, bài toán vốn đang trở thành một phần quan trọng trong quá trình nâng cấp vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Nguồn vốn không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì sản xuất mà còn quyết định khả năng đầu tư công nghệ, cải thiện tiêu chuẩn, chủ động nguồn hàng và mở rộng thị trường.






