| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,737 |
1,767 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,737 |
17,672 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,737 |
17,673 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,735 |
1,765 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,735 |
1,766 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,715 |
175 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
166,767 |
173,267 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
122,513 |
131,413 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
110,262 |
119,162 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
98,011 |
106,911 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
93,285 |
102,185 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
64,232 |
73,132 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,737 |
1,767 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,737 |
1,767 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,737 |
1,767 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,737 |
1,767 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,737 |
1,767 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,737 |
1,767 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,737 |
1,767 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,737 |
1,767 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,737 |
1,767 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,737 |
1,767 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,737 |
1,767 |