| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼22K |
1,444 ▼22K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,414 ▼22K |
14,442 ▼220K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,414 ▼22K |
14,443 ▼220K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,409 ▼22K |
1,439 ▼22K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,409 ▼22K |
144 ▼1318K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,384 ▼22K |
1,429 ▼22K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
134,485 ▼2178K |
141,485 ▼2178K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
97,536 ▼1650K |
107,336 ▼1650K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
87,532 ▼1496K |
97,332 ▼1496K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
77,528 ▲69641K |
87,328 ▲78461K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
73,669 ▼1283K |
83,469 ▼1283K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
49,945 ▼918K |
59,745 ▼918K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼22K |
1,444 ▼22K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼22K |
1,444 ▼22K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼22K |
1,444 ▼22K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼22K |
1,444 ▼22K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼22K |
1,444 ▼22K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼22K |
1,444 ▼22K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼22K |
1,444 ▼22K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼22K |
1,444 ▼22K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼22K |
1,444 ▼22K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼22K |
1,444 ▼22K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,414 ▼22K |
1,444 ▼22K |