Ngành quỹ tìm động lực bứt tốc tới mục tiêu 5% GDP
Mở rộng động lực tăng trưởng ngành quỹ
Chia sẻ tại Chương trình Giải thưởng Quỹ đầu tư chứng khoán Việt Nam năm 2026 - Vietnam Fund Awards 2026 (VFA 2026), ông Nguyễn Hữu Hiệu - Tổng Giám đốc FiinGroup cho biết, ngành quỹ Việt Nam đã ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể trong khoảng 5 - 7 năm qua. Hiện quy mô ngành tính theo NAV đạt khoảng 0,7% GDP, tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 16%/năm.
Theo ông Hiệu, thị trường đã hình thành nền tảng gồm hơn 40 công ty quản lý quỹ, hơn 100 quỹ đầu tư chứng khoán và trên 700.000 nhà đầu tư nắm giữ chứng chỉ quỹ. Tuy nhiên, khoảng cách đến mục tiêu đưa NAV lên 5% GDP vào năm 2030 vẫn khá lớn.
![]() |
| Ông Nguyễn Hữu Hiệu - Tổng Giám đốc FiinGroup trình bày tham luận tại VFA 2026. Ảnh: Đức Thanh. |
Nếu tính tổng tài sản quản lý (AUM), bao gồm cả các danh mục ủy thác, quy mô hiện tương đương khoảng 6% GDP. So với Malaysia hay Ấn Độ, tỷ lệ này vẫn khiêm tốn khi quy mô tương ứng tại các thị trường trên cao gấp khoảng 3 - 4 lần Việt Nam.
Cấu trúc ngành quỹ hiện cũng có mức độ tập trung cao, phần lớn tài sản quản lý nằm tại một số công ty lớn. Các danh mục ủy thác chủ yếu tập trung vào những tài sản có tính phòng thủ như trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp và chứng chỉ tiền gửi. Xét cơ cấu tài sản của các quỹ đầu tư, cổ phiếu chiếm khoảng 72%, trong khi quỹ mở và quỹ ETF chiếm khoảng 71% tổng giá trị quỹ đầu tư. Các sản phẩm nhìn chung vẫn tập trung vào những loại hình truyền thống.
Trong bối cảnh đó, Tổng Giám đốc FiinGroup nhận định, 3 xu hướng chính sẽ định hình ngành quỹ trong thời gian tới. Trước hết là đổi mới và đa dạng hóa sản phẩm. Việc này không chỉ dừng ở thành lập thêm quỹ, mà cần mở rộng cấu trúc sản phẩm theo hướng dễ tiếp cận, dễ hiểu và dễ so sánh, qua đó “bình dân hóa” đầu tư và thu hút thêm nhà đầu tư cá nhân.
Xu hướng tiếp theo là đón đầu dòng vốn quốc tế sau khi thị trường chứng khoán Việt Nam chuyển từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp. Trong quá trình này, những sáng kiến như VFA có thể góp phần tạo chuẩn tham chiếu và ngôn ngữ chung để nhà đầu tư quốc tế đánh giá, so sánh hiệu quả của các quỹ nội địa, hỗ trợ hình thành kênh dẫn vốn từ cả trong và ngoài nước.
Kinh nghiệm từ những quốc gia từng được nâng hạng cho thấy, việc dòng vốn ngoại có duy trì lâu dài hay không phụ thuộc đáng kể vào nội lực của thị trường, bao gồm tốc độ cải cách và khả năng cung cấp những sản phẩm phù hợp với nhu cầu nhà đầu tư.
Xu hướng thứ ba là đa dạng hóa cơ sở nhà đầu tư, không chỉ hướng tới các tổ chức chuyên nghiệp, mà cần mở rộng đến đông đảo người dân. Tại Ấn Độ, nhà đầu tư có thể tham gia đầu tư định kỳ với số tiền rất nhỏ, quy đổi khoảng 80.000 - 150.000 đồng/tháng. Nếu những sản phẩm tương tự có thể tiếp cận khoảng 50 triệu người trong độ tuổi lao động có thu nhập tại Việt Nam, thị trường sẽ có cơ hội hình thành cơ sở nhà đầu tư lớn, đồng thời tạo thói quen đầu tư và tích lũy dài hạn.
Nâng cấp năng lực vận hành ngành quỹ
Để đạt mục tiêu NAV tương đương 5% GDP vào năm 2030, quy mô ngành quỹ cần thay đổi mạnh. Số lượng quỹ phải tăng từ hơn 100 lên khoảng 500 quỹ; số nhà đầu tư từ trên 700.000 lên khoảng 2,5 triệu người, tương đương tăng 4 - 5 lần; tỷ lệ NAV/GDP từ 0,7% lên 5%. Theo tính toán được đưa ra, điều này đòi hỏi tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 70 - 80%/năm và cách tiếp cận mới, thay vì chủ yếu dựa vào các kênh phân phối truyền thống.
Quá trình mở rộng quy mô cũng đặt ra yêu cầu thay đổi mô hình vận hành. Hiện ngành quỹ còn 4 nút thắt lớn. Trong đó, quy trình đầu tư chưa có giải pháp đồng bộ, xuyên suốt từ đầu đến cuối; nhiều hệ thống còn vận hành thủ công, manh mún, có thể quá tải khi quy mô tăng nhanh từ khâu mở tài khoản, khớp lệnh, vận hành, kiểm soát đến báo cáo tuân thủ.
| Chuyên gia từ FiinGroup nhấn mạnh, AI mới là “điều kiện cần”, còn “điều kiện đủ” nằm ở phương pháp triển khai. Nếu công nghệ được đưa vào một quy trình chưa tối ưu, sử dụng dữ liệu phân mảnh và thiếu kết nối giữa Front Office, Middle Office và Back Office, hiệu quả mang lại sẽ bị hạn chế. |
Bên cạnh đó, dữ liệu về vị thế đầu tư, giá trị tài sản, NAV và hiệu quả đầu tư còn phân mảnh, chưa được kết nối đồng bộ. Quy trình tiếp nhận khách hàng và định danh (KYC) cũng mất nhiều thời gian, ảnh hưởng đến khả năng mở rộng và đưa sản phẩm mới ra thị trường.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, hầu hết công ty quản lý quỹ đã bắt đầu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), nhưng phần lớn mới dừng ở hỗ trợ cá nhân hoặc một số tác vụ riêng lẻ, chưa được tích hợp vào toàn bộ quy trình vận hành. Nếu triển khai phù hợp, AI có thể giúp tăng năng suất nhiều lần trong xử lý dữ liệu, phân tích và hỗ trợ ra quyết định, thay vì mức cải thiện chỉ tính bằng tỷ lệ phần trăm.
Vì vậy, các công ty quản lý quỹ cần chuẩn hóa quy trình và cơ sở dữ liệu, tích hợp AI vào các luồng công việc cốt lõi, đồng thời chuyển từ “tối ưu cục bộ” sang “tối ưu toàn diện”. Hệ thống cần được kết nối từ phân tích, thẩm định, ra quyết định đến thực thi và báo cáo. Việc ứng dụng công nghệ cũng phải xuất phát từ bài toán thực tế của doanh nghiệp, tránh tình trạng “đẽo chân cho vừa giày”, chạy theo công cụ trước khi chuẩn hóa quy trình.
Để hỗ trợ quá trình này, ngành quỹ cần hoàn thiện 3 trụ cột năng lực. Trước hết là dữ liệu và đánh giá rủi ro đáng tin cậy, nâng chất lượng nghiên cứu, định giá danh mục và kiểm soát rủi ro đầu tư thông qua các giải pháp như FiinPro-X, Bond Pricing và dịch vụ xếp hạng tín nhiệm độc lập của FiinRatings hợp tác cùng S&P Global Ratings.
Trụ cột thứ hai là hệ thống vận hành và quản lý quỹ xuyên suốt, kết nối từ quản lý danh mục, giao dịch, tính NAV, báo cáo tuân thủ đến báo cáo cơ quan quản lý, kết nối với Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC) và các Sở Giao dịch Chứng khoán. Các giải pháp được đề cập gồm FiinFund, hệ thống Core Fund và hệ thống báo cáo BI.
Trụ cột thứ ba là hạ tầng công nghệ và khả năng ra quyết định liền mạch, bảo đảm sự kết nối giữa “dữ liệu đáng tin cậy - quyết định có cơ sở - thực thi có kiểm soát - kết quả có thể kiểm chứng”.
Theo ông Hiệu, để đạt mục tiêu NAV ngành quỹ tương đương 5% GDP vào năm 2030, thị trường cần đồng thời hoàn thiện khung khổ thể chế, chính sách và nâng cấp “hạ tầng mềm”, từ dữ liệu, kết nối hệ thống, chuẩn hóa thông tin đến ứng dụng AI vào từng bài toán cụ thể. Đây là nền tảng để ngành quỹ mở rộng quy mô, nâng cao hiệu quả vận hành và phát triển bền vững./.





