Tăng trưởng không chỉ cần thêm nguồn lực, mà phải tạo thêm giá trị
Không chỉ tìm thêm nguồn lực
Trong nhiều năm, tăng trưởng của Việt Nam được thúc đẩy bởi những động lực quen thuộc như vốn, lao động, đầu tư, xuất khẩu và hội nhập quốc tế. Những động lực này đã giúp nền kinh tế mở rộng nhanh và tham gia ngày càng sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Tuy nhiên, khi yêu cầu tăng trưởng ngày càng cao, việc tiếp tục đưa thêm các nguồn lực vào nền kinh tế không đồng nghĩa với việc tạo ra giá trị tương ứng. Bài toán đặt ra không chỉ là tìm thêm động lực, mà phải thay đổi cách huy động, phân bổ và sử dụng nguồn lực để mỗi đồng vốn, mỗi lao động tạo ra nhiều giá trị hơn.
Theo PGS.TS Phạm Thị Hoàng Anh - Phó Giám đốc Học viện Ngân hàng, khi nói đến các động lực tăng trưởng mới không nên bỏ qua những động lực truyền thống, mà cần làm mới chúng. Trong đó, vốn và nhân lực vẫn là hai yếu tố không thể thiếu.
“Dù thế nào thì cũng cần phải có tiền và cần phải có con người. Điều quan trọng là vốn đến từ đâu, cơ cấu vốn như thế nào để vừa có vốn cho tăng trưởng, thúc đẩy tăng trưởng hai con số, vừa bảo đảm sự an toàn, lành mạnh của hệ thống tài chính” - bà Anh nhấn mạnh.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng. Theo bà Anh, tỷ lệ tín dụng/GDP hiện ở mức trên 140%, trong khi vốn hóa thị trường chứng khoán/GDP khoảng gần 90%. Như vậy, tín dụng ngân hàng vẫn giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với tăng trưởng và phát triển kinh tế.
![]() |
| Theo các chuyên gia, hệ thống tài chính Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc lớn vào ngân hàng. Ảnh: Đức Thanh |
Khi nhu cầu vốn trung và dài hạn tăng lên, sự phụ thuộc quá lớn vào tín dụng sẽ tạo thêm áp lực cho hệ thống tài chính. Vì vậy, theo bà Anh, cần tiếp tục phát triển các kênh huy động vốn dài hạn như thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp và các cơ chế huy động nguồn vốn quốc tế.
| Theo PGS.TS Phạm Thị Hoàng Anh - Phó Giám đốc Học viện Ngân hàng, việc mở rộng các kênh vốn dài hạn, thúc đẩy IPO, trái phiếu doanh nghiệp và vận hành Trung tâm Tài chính Quốc tế với những cơ chế phù hợp sẽ giúp đa dạng hóa nguồn vốn cho nền kinh tế, nhất là vốn dành cho các lĩnh vực có tính đổi mới và rủi ro cao hơn. |
Đây cũng là yêu cầu đối với những lĩnh vực được kỳ vọng tạo động lực tăng trưởng mới như khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và các ngành công nghệ cao. Đây thường là những doanh nghiệp mới, có tài sản thế chấp hạn chế và chưa dễ đáp ứng các điều kiện vay vốn truyền thống.
“Muốn phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo thì vẫn phải có vốn. Nhưng vốn lấy từ đâu khi đây chủ yếu là những doanh nghiệp mới? Không thể chỉ chờ vốn ngân hàng, bởi ngân hàng cũng phải bảo đảm an toàn vốn” - bà An phân tích.
Với nhân lực, bà Anh cho rằng tự chủ đại học không nên chỉ được hiểu là tự chủ về tài chính. Quan trọng hơn là tự chủ về học thuật và chuyên môn, qua đó giúp nguồn nhân lực được đào tạo có thể nhanh chóng tiếp cận với chuẩn mực quốc tế.
Đặc biệt, năng lực số cần trở thành một phần quan trọng của chuẩn đầu ra, giúp người lao động thích ứng với sự thay đổi nhanh của công nghệ và thị trường việc làm.
Như vậy, yêu cầu đặt ra không phải là thay thế vốn, lao động bằng những động lực hoàn toàn mới. Vấn đề là phải nâng chất lượng của các nguồn lực truyền thống và thay đổi cách chúng được đưa vào nền kinh tế.
Từ tăng quy mô đến tạo giá trị
Theo TS. Nguyễn Quốc Việt - Giảng viên chính Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội, quá trình mở cửa và hội nhập quốc tế đã đem lại những thành quả rõ rệt cho Việt Nam. Việc gia nhập WTO, ký kết các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu đã mở rộng thị trường, thúc đẩy xuất khẩu, tạo việc làm và nâng cao thu nhập.
Tuy nhiên, ông Việt cho rằng cần phân biệt rõ giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển.
“Tăng trưởng kinh tế liên quan nhiều đến việc tăng quy mô, tăng giá trị. Nhưng từ tăng quy mô, tăng giá trị đó có thực sự chuyển thành thu nhập, việc làm, tăng thu nhập và kích hoạt động lực tiêu dùng của người dân hay không mới là vấn đề cần quan tâm” - ông Việt nói.
![]() |
| Hoạt động xuất nhập khẩu tiếp tục là điểm sáng của nền kinh tế trong 7 tháng năm 2026. Ảnh: Lạc Nguyên |
Ông Việt cho rằng, trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu đưa tổng kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2026 vượt mốc 1.000 tỷ USD, vấn đề không chỉ nằm ở việc tiếp tục tăng quy mô xuất khẩu, mà quan trọng hơn là phải nhìn vào giá trị thực chất mà nền kinh tế nhận được, tránh nguy cơ rơi vào “bẫy tăng trưởng ảo”.
Đây cũng là vấn đề cần nhìn sâu hơn trong khu vực FDI. FDI đóng góp lớn cho xuất khẩu và tăng trưởng, nhưng hiệu quả của dòng vốn này không nên chỉ được đo bằng quy mô vốn đăng ký hay kim ngạch xuất khẩu. Quan trọng hơn là mức độ lan tỏa công nghệ, chất lượng nhân lực và khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước.
Nếu doanh nghiệp FDI chủ yếu tận dụng lao động giá rẻ và thực hiện các công đoạn có giá trị gia tăng thấp, trong khi doanh nghiệp Việt Nam chưa tham gia sâu vào chuỗi cung ứng, thì quy mô xuất khẩu có thể tăng nhưng phần giá trị ở lại nền kinh tế chưa tương xứng.
Do vậy, cần quan tâm nhiều hơn đến giá trị gia tăng nội địa trong xuất khẩu. Đây là chỉ dấu quan trọng để đánh giá nền kinh tế thực sự hưởng lợi như thế nào từ quá trình hội nhập.
Từ đó, bài toán tiếp theo là nâng vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị. Việt Nam vẫn tập trung nhiều ở các công đoạn hạ nguồn, gia công và lắp ráp, trong khi những khâu tạo giá trị cao như thiết kế, công nghệ, phần mềm và dịch vụ chưa có sự tham gia tương xứng của doanh nghiệp trong nước.
Đây cũng là nơi công nghệ số, AI và dữ liệu có thể tạo ra thay đổi. Nếu trước đây chuyển đổi số chủ yếu được xem là công cụ giúp doanh nghiệp duy trì và nâng hiệu quả hoạt động, thì hiện nay AI, dữ liệu và phần mềm có thể giúp doanh nghiệp thay đổi vị trí trong chuỗi giá trị.
“Điều quan trọng là doanh nghiệp Việt Nam phải xác định được giá trị mới của mình trong chuỗi giá trị toàn cầu. Nếu không có định vị và không nâng cấp được vị trí trong chuỗi giá trị, doanh nghiệp Việt Nam sẽ khó thoát khỏi các công đoạn có giá trị gia tăng thấp” - ông Việt nhận định.
Tuy nhiên, để công nghệ thực sự trở thành động lực tăng trưởng, số hóa phải đi vào từng ngành, từng doanh nghiệp và từng công đoạn sản xuất, thay vì chỉ nhìn vào tỷ trọng kinh tế số trong GDP. Khi công nghệ được ứng dụng thực chất, năng suất và giá trị tạo ra mới có thể tăng lên.
Vì vậy, bài toán tăng trưởng không chỉ nằm ở việc có thêm nguồn lực, mà ở khả năng sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn và tạo ra giá trị cao hơn.
Theo ông Việt, để chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất và giá trị gia tăng, thể chế cũng phải thay đổi tương ứng. Ông ví thể chế như “phần mềm” của mô hình tăng trưởng mới: phần cứng có thể thay đổi nhưng nếu phần mềm không tương thích thì cả hệ thống khó vận hành hiệu quả.
Theo đó, quản trị cần chuyển từ quá chú trọng thủ tục sang quản trị dựa trên kết quả, với những chỉ tiêu có thể đo lường được. Khi năng suất, giá trị gia tăng nội địa, chất lượng nhân lực, công nghệ và mức độ liên kết của FDI trở thành những thước đo quan trọng, tăng trưởng sẽ không chỉ được nhìn qua quy mô, mà qua giá trị thực mà nền kinh tế tạo ra và giữ lại./.



