Lãi suất “nổi sóng", điều hành giữ nhịp tránh "giật cục"
PV: Thưa ông, từ quý IV/2025 đến nay, lãi suất huy động tăng liên tục và lan rộng trên cả thị trường 1 lẫn thị trường 2; cùng với nhiều chương trình cộng lãi suất “ngầm” đẩy mặt bằng thực tế vượt 8%/năm, thậm chí 9%/năm. Ông đánh giá thế nào về xu hướng tăng lãi suất này?
![]() |
| PGS. TS. Nguyễn Hữu Huân |
PGS. TS. Nguyễn Hữu Huân: Xu hướng lãi suất huy động tăng liên tục từ quý IV/2025 đến nay phản ánh sự dịch chuyển quan trọng trong trạng thái của hệ thống tài chính - ngân hàng, khi thanh khoản không dồi dào như giai đoạn trước và áp lực cân đối vốn gia tăng rõ nét.
Nhìn một cách tổng thể, đây không đơn thuần là hiện tượng tăng lãi suất mang tính kỹ thuật, mà là tín hiệu của một chu kỳ điều chỉnh mới trong nền kinh tế, gắn với ba yếu tố cốt lõi: cầu tín dụng phục hồi mạnh, áp lực tỷ giá và dòng vốn quốc tế, cũng như yêu cầu tuân thủ các chuẩn mực an toàn vốn chặt chẽ hơn.
Thứ nhất, cầu tín dụng quay trở lại khá nhanh khi nền kinh tế vào giai đoạn phục hồi và đẩy mạnh đầu tư, đặc biệt với lĩnh vực hạ tầng, bất động sản và sản xuất. Điều này buộc ngân hàng gia tăng huy động để đảm bảo hệ số sử dụng vốn không vượt ngưỡng an toàn. Trong bối cảnh đó, lãi suất huy động trở thành công cụ cạnh tranh trực tiếp để hút nguồn tiền gửi.
Thứ hai, áp lực tỷ giá và mặt bằng lãi suất quốc tế ở mức cao tương đối, đặc biệt trong bối cảnh Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì chính sách tiền tệ thận trọng. Điều này tạo ra áp lực giữ chênh lệch lãi suất VND - USD ở mức hợp lý, tránh dòng vốn dịch chuyển, qua đó, khiến mặt bằng lãi suất trong nước khó duy trì thấp như giai đoạn 2023 - 2024.
Thứ ba, các quy định về an toàn hệ thống, đặc biệt là tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn và các chuẩn mực tương đương Basel III, buộc các ngân hàng phải tái cơ cấu nguồn vốn theo hướng bền vững hơn. Điều này làm gia tăng nhu cầu huy động kỳ hạn dài - vốn thường có chi phí cao hơn - từ đó, kéo mặt bằng lãi suất đi lên.
Đáng chú ý, việc xuất hiện các hình thức “cộng lãi suất ngầm” cho thấy cạnh tranh huy động bước sang giai đoạn gay gắt hơn, thậm chí có dấu hiệu phá vỡ mặt bằng niêm yết chính thức. Đây là yếu tố cần theo dõi chặt chẽ, bởi nếu không kiểm soát tốt, có thể dẫn đến rủi ro lệch chuẩn thị trường và làm méo mó tín hiệu chính sách tiền tệ.
![]() |
| Trong ngắn hạn, mặt bằng lãi suất nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao. Ảnh: An Thư |
PV: Theo ông nhìn nhận, nhóm ngân hàng nào đang chịu áp lực huy động vốn lớn nhất hiện nay, thưa ông?
PGS. TS. Nguyễn Hữu Huân: Có thể thấy rõ áp lực đang tập trung chủ yếu ở nhóm ngân hàng thương mại quy mô nhỏ và trung bình, đặc biệt là những ngân hàng có tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) ở mức cao, hoặc có cơ cấu nguồn vốn phụ thuộc nhiều vào tiền gửi dân cư. Đây là nhóm có ít lợi thế về thương hiệu, mạng lưới và chi phí vốn so với các ngân hàng lớn, nên thường phải đẩy lãi suất lên cao hơn để cạnh tranh.
Ngược lại, các ngân hàng thương mại nhà nước hoặc ngân hàng quy mô lớn có nền tảng khách hàng ổn định, nguồn tiền gửi không kỳ hạn (CASA) dồi dào và khả năng tiếp cận nguồn vốn liên ngân hàng tốt hơn nên chịu áp lực thấp hơn. Tuy nhiên, ngay cả nhóm này cũng không hoàn toàn “miễn nhiễm”, bởi khi mặt bằng lãi suất chung tăng lên, họ vẫn buộc phải điều chỉnh để giữ chân dòng tiền, tránh bị dịch chuyển sang các ngân hàng nhỏ hơn đang chào mức lãi suất hấp dẫn hơn.
Ở thị trường 2, tức thị trường liên ngân hàng, áp lực thanh khoản cũng đã bắt đầu thể hiện rõ hơn khi lãi suất qua đêm và kỳ hạn ngắn có xu hướng nhích lên. Điều này cho thấy sự lan tỏa của căng thẳng thanh khoản từ cục bộ sang toàn hệ thống, dù hiện tại vẫn nằm trong vùng kiểm soát.
PV: Cuối tháng 3/2026, ba ngân hàng quốc doanh gồm VietinBank, BIDV và Vietcombank đồng loạt tăng lãi suất kỳ hạn dài 12 - 24 tháng mạnh, từ 0,7 - 1,2 điểm phần trăm sau hơn 3 tháng giữ nguyên. Ông đánh giá thế nào về động thái này và tác động tới mặt bằng lãi suất chung của hệ thống?
PGS. TS. Nguyễn Hữu Huân: Động thái các ngân hàng quốc doanh đồng loạt tăng mạnh lãi suất ở các kỳ hạn dài 12 - 24 tháng vào cuối tháng 3/2026 là một tín hiệu rất đáng chú ý, mức tăng 0,7 - 1,2 điểm phần trăm là khá lớn nếu đặt trong bối cảnh các ngân hàng này đã “án binh bất động” hơn 3 tháng trước đó. Đây không chỉ là điều chỉnh mang tính kỹ thuật, mà thực chất là một “tín hiệu dẫn dắt” (policy signal) với toàn bộ thị trường.
| “Cảnh báo sớm” cho giai đoạn tái cân bằng nguồn vốn ngân hàng "Xu hướng tăng lãi suất hiện nay chưa phải dấu hiệu của một cuộc khủng hoảng thanh khoản, nhưng là một “cảnh báo sớm” về việc hệ thống ngân hàng đang bước vào giai đoạn cân bằng lại nguồn vốn. Trong ngắn hạn, mặt bằng lãi suất nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao tương đối, trước khi có thể hạ nhiệt khi các điều kiện vĩ mô - đặc biệt là tỷ giá và chính sách tiền tệ quốc tế - trở nên thuận lợi hơn". PGS. TS. Nguyễn Hữu Huân. |
Trước hết, cần nhấn mạnh rằng nhóm ngân hàng quốc doanh thường đóng vai trò “neo” mặt bằng lãi suất của hệ thống. Suốt thời gian trước đó, dù thị trường có dấu hiệu tăng lãi suất ở nhóm ngân hàng nhỏ, nhưng việc các ngân hàng lớn vẫn giữ ổn định đã phần nào giúp kìm hãm đà tăng chung. Vì vậy, khi chính nhóm này bắt đầu điều chỉnh mạnh, đặc biệt ở kỳ hạn dài, điều đó cho thấy áp lực vốn trung dài hạn trong hệ thống thực sự rõ ràng và không còn mang tính cục bộ.
Đồng thời, đây cũng là bước chuẩn bị cho một chu kỳ tín dụng mới, khi nhu cầu vốn trung và dài hạn của nền kinh tế dự kiến sẽ gia tăng mạnh trong thời gian tới.
PV: Trong bối cảnh lãi suất tăng mang lại tác động đa chiều đến các chủ thể của nền tích cực, ở góc độ tích cực và hạn chế, ông có khuyến nghị gì đối với cơ quan điều hành để cân bằng các mục tiêu chính sách trong một năm nhiều bất định?
PGS. TS. Nguyễn Hữu Huân: Điều hành lãi suất không còn là bài toán “tăng hay giảm”, mà là bài toán cân bằng đa mục tiêu trong một môi trường nhiều bất định - từ áp lực tỷ giá, lạm phát nhập khẩu cho tới yêu cầu duy trì tăng trưởng. Vì vậy, cách tiếp cận cần mang tính linh hoạt, có chọn lọc và có định hướng rõ ràng.
Với nhà điều hành, có ba điểm cần đặc biệt lưu ý. Thứ nhất, duy trì một “neo" ổn định vĩ mô, trong đó, lãi suất cần đủ hấp dẫn để giữ ổn định tỷ giá và kiểm soát lạm phát, nhất là trong bối cảnh chính sách tiền tệ toàn cầu chưa thực sự nới lỏng, điển hình như Fed vẫn duy trì mặt bằng lãi suất cao. Tuy nhiên, mức "neo" này không nên bị đẩy lên quá mạnh, tránh tạo ra "cú sốc" chi phí vốn cho nền kinh tế.
Thứ hai, điều hành theo hướng “phân tầng" lãi suất và tín dụng. Nghĩa là không nên để mặt bằng lãi suất tăng đồng loạt, mà cần duy trì mức lãi suất thấp hơn tương đối cho các lĩnh vực ưu tiên như: sản xuất, xuất khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa, công nghiệp chế biến... Ngược lại, các lĩnh vực rủi ro cao hơn như: bất động sản đầu cơ, đầu tư tài sản tài chính có thể chấp nhận mặt bằng lãi suất cao hơn. Đây một dạng “thắt chặt có chọn lọc”, vừa kiểm soát rủi ro, vừa không làm suy yếu động lực tăng trưởng.
Thứ ba, tăng cường các công cụ điều tiết thanh khoản mang tính chủ động hơn gồm thị trường mở, tín phiếu, tái cấp vốn có mục tiêu…, tránh tình trạng lãi suất biến động quá mạnh theo chu kỳ ngắn. Điều quan trọng là giữ hệ thống không rơi vào trạng thái “giật cục” - lúc thì dư thừa, lúc thì căng thẳng - vì chính sự biến động này mới là yếu tố gây bất ổn lớn nhất.
PV: Xin cảm ơn ông!
Dành cho bạn
Đọc thêm
Giảm trừ bổ sung chi phí y tế, giáo dục: Thể hiện sự đồng hành của nhà nước với người nộp thuế
Trái phiếu xanh bước vào giai đoạn tăng tốc
Tăng “sức đề kháng” an ninh năng lượng trước biến động Trung Đông
Trái phiếu doanh nghiệp tìm động lực cho chu kỳ mới
Để chính sách thuế mới thúc đẩy hộ kinh doanh phát triển
Nỗ lực giữ nhịp xuất khẩu giữa vòng xoáy áp lực




