Trái phiếu xanh bước vào giai đoạn tăng tốc
PV: Nhìn lại diễn biến thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam những năm gần đây, bà đánh giá thế nào về "bức tranh" thị trường, nhất là về quy mô phát hành, mức độ tham gia của doanh nghiệp cũng như sự quan tâm từ phía nhà đầu tư?
![]() |
| Bà Đinh Thúy Hằng |
Bà Đinh Thúy Hằng: Nhìn lại hành trình gần một thập kỷ, thị trường trái phiếu xanh Việt Nam đang ở giai đoạn chuyển tiếp từ khởi động sang tăng tốc, với tốc độ tăng trưởng tương đối ấn tượng, nhưng quy mô tuyệt đối vẫn còn khiêm tốn.
Về quy mô phát hành, trong giai đoạn 2016 - 2024, tổng giá trị lũy kế của các đợt phát hành trái phiếu xanh, trái phiếu xã hội và trái phiếu bền vững tại Việt Nam đạt xấp xỉ 33,5 nghìn tỷ đồng, tương đương hơn 1,4 tỷ USD.
Năm 2024 ghi nhận sự phục hồi rõ nét sau giai đoạn trầm lắng trước đó, với tổng giá trị phát hành đạt 10.325,1 tỷ đồng, đến từ 6 giao dịch tiêu biểu. Trong đó, nhóm ngân hàng gồm BIDV, Vietcombank, Techcombank và HDBank chiếm phần lớn với 8.450 tỷ đồng, bên cạnh 2 doanh nghiệp phi tài chính là I.D.I và Công ty Nước sạch Hòa Bình Xuân Mai, với tổng giá trị gần 1.900 tỷ đồng.
Sang năm 2025, đà tăng trưởng tiếp tục được duy trì, đặc biệt ở kênh phát hành quốc tế. Một số ngân hàng đã thực hiện thành công các thương vụ lớn, như VPBank phát hành 300 triệu USD trái phiếu bền vững quốc tế vào tháng 9, hay HDBank phát hành trái phiếu xanh quốc tế trong khuôn khổ chương trình trị giá 100 triệu USD. Tuy nhiên, khối lượng phát hành bằng đồng nội tệ giảm đáng kể, khoảng 67%, và tương tự năm 2024, nhóm ngân hàng vẫn chiếm tỷ trọng chủ đạo, khoảng 80%.
Về cơ cấu tham gia, thị trường ghi nhận sự chuyển dịch đáng chú ý. Nếu như ở giai đoạn trước, các tổ chức tín dụng và định chế tài chính chiếm ưu thế, thì trong khoảng 2 năm trở lại đây, sự tham gia của doanh nghiệp thuộc nhiều lĩnh vực đã gia tăng rõ rệt, bao gồm nuôi trồng thủy sản, hạ tầng nước, sản xuất nhựa tái chế và giấy tái chế. Diễn biến này cho thấy xu hướng xanh hóa đang dần lan rộng sang nhiều ngành trong nền kinh tế.
Ở góc độ nhà đầu tư, mức độ quan tâm có xu hướng cải thiện, đặc biệt trong bối cảnh tâm lý thị trường trái phiếu doanh nghiệp dần ổn định trở lại từ nửa cuối năm 2024. Tuy vậy, mức độ tham gia vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, khi nhận thức của cả doanh nghiệp và nhà đầu tư về trái phiếu xanh còn hạn chế, dẫn đến sự thận trọng nhất định khi tham gia thị trường.
![]() |
| Giai đoạn 2016 - 2024, tổng giá trị của các đợt phát hành trái phiếu xanh, trái phiếu xã hội và trái phiếu bền vững tại Việt Nam đạt xấp xỉ 33,5 nghìn tỷ đồng. Ảnh: Shutterstock |
PV: Theo bà, để phát hành thành công trái phiếu xanh tại Việt Nam hiện nay, doanh nghiệp có những thuận lợi và khó khăn gì, đặc biệt liên quan đến yêu cầu minh bạch, tiêu chuẩn “xanh” và chi phí tuân thủ?
Bà Đinh Thúy Hằng: So với các quốc gia trong khu vực ASEAN, quy mô thị trường trái phiếu doanh nghiệp bền vững của Việt Nam vẫn còn khá khiêm tốn. Theo dữ liệu của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), tính đến cuối năm 2025, dư nợ trái phiếu doanh nghiệp bền vững bằng đồng nội tệ chỉ chiếm khoảng 1,3% tổng dư nợ trái phiếu doanh nghiệp, thấp hơn đáng kể so với Thái Lan (5,9%), Singapore (6,1%) và Malaysia (6,7%). Điều này cho thấy, thị trường vẫn đang ở giai đoạn đầu phát triển, dư địa còn lớn, nhưng cần thêm các điều kiện để mở rộng.
Trên thực tế, quá trình phát hành trái phiếu xanh của doanh nghiệp hiện nay tồn tại cả thuận lợi và khó khăn đan xen. Một trong những yếu tố quan trọng là khung pháp lý. Trước khi Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh được ban hành, thị trường thiếu một hệ thống phân loại xanh và tiêu chuẩn tham chiếu thống nhất. Việc ban hành danh mục này đã góp phần lấp đầy khoảng trống, tạo cơ sở cho hoạt động phát hành. Tuy nhiên, để các quy định đi vào thực tiễn hiệu quả hơn, vẫn cần thêm các hướng dẫn cụ thể trong quá trình triển khai.
Bên cạnh đó, chi phí tuân thủ là một rào cản đáng kể. Các đợt phát hành trái phiếu xanh hiện nay chủ yếu tuân theo các nguyên tắc và tiêu chuẩn quốc tế, phổ biến là của ICMA. Ngoài các yêu cầu chung của trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu xanh còn đòi hỏi thêm các tiêu chí liên quan đến quản trị, đánh giá độc lập, kiểm soát rủi ro và báo cáo tác động, kéo theo chi phí gia tăng cho doanh nghiệp.
Một thách thức khác là rủi ro “tẩy xanh” (greenwashing), khi trái phiếu được gắn nhãn xanh nhưng thiếu cơ sở xác minh rõ ràng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư, mà còn có thể làm sai lệch mục tiêu sử dụng vốn của thị trường.
Ngoài ra, việc thiếu hụt nguồn nhân lực chuyên môn cũng là rào cản mang tính nền tảng. Việc xây dựng và vận hành khung tài chính xanh đòi hỏi đội ngũ nhân sự không chỉ am hiểu tài chính, mà còn nắm vững các chuẩn mực quốc tế về tài chính bền vững, quy trình quản trị rủi ro môi trường - xã hội, cũng như kỹ năng thu thập, giám sát và báo cáo dữ liệu trong suốt vòng đời của trái phiếu.
![]() |
| Đồ họa: Phương Anh |
PV: Bà đánh giá ra sao về cơ cấu nhà đầu tư quan tâm đến trái phiếu xanh tại Việt Nam hiện nay? Liệu nhu cầu từ các nhà đầu tư tổ chức đã đủ mạnh để tạo động lực cho thị trường phát triển?
Bà Đinh Thúy Hằng: Cơ cấu nhà đầu tư đối với trái phiếu xanh tại Việt Nam hiện vẫn đang trong quá trình hình thành, với một số đặc điểm đáng chú ý.
Trước hết, các ngân hàng thương mại và định chế tài chính vẫn là nhóm nhà đầu tư chủ đạo. Điều này phần lớn xuất phát từ yêu cầu quản trị nội bộ cũng như các tiêu chuẩn ESG (môi trường - xã hội - quản trị) từ các cổ đông chiến lược quốc tế. Bên cạnh đó, các nhà đầu tư tổ chức nước ngoài, đặc biệt là các quỹ ESG và doanh nghiệp bảo hiểm, đang thể hiện sự quan tâm ngày càng rõ nét.
Nhóm nhà đầu tư này thường đặt ra yêu cầu cao về tính minh bạch và mức độ xác thực của các tiêu chí “xanh”, đồng thời ưu tiên các trái phiếu có chứng nhận rõ ràng, qua đó có thể giúp doanh nghiệp huy động vốn với chi phí hợp lý hơn.
Tuy nhiên, xét tổng thể, nhu cầu từ nhà đầu tư tổ chức trong nước hiện vẫn chưa đủ mạnh để trở thành động lực chính cho sự phát triển của thị trường. Một số nhà đầu tư còn chịu áp lực về hiệu quả lợi nhuận trong ngắn hạn, đồng thời chưa thực sự chú trọng các yếu tố môi trường trong hoạt động đầu tư. Bên cạnh đó, hạn chế về nguồn lực và nhân sự chuyên môn cũng ảnh hưởng đến khả năng triển khai các tiêu chí ESG trong quá trình đánh giá và ra quyết định đầu tư.
PV: Xin cảm ơn bà!
Dành cho bạn
Đọc thêm
Trái phiếu doanh nghiệp tìm động lực cho chu kỳ mới
Để chính sách thuế mới thúc đẩy hộ kinh doanh phát triển
Nỗ lực giữ nhịp xuất khẩu giữa vòng xoáy áp lực
"Phép thử" khả năng vận hành thị trường trước cột mốc nâng hạng
Bài toán điều hành chính sách tiền tệ trước "ẩn số kép"
“Mở khóa” động lực tăng trưởng mới cho kinh tế Việt Nam





