| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,563 ▲11K |
1,583 ▲11K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,563 ▲11K |
15,832 ▲110K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,563 ▲11K |
15,833 ▲110K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,528 ▲9K |
1,553 ▲9K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,528 ▲9K |
1,554 ▲9K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,513 ▲9K |
1,543 ▲9K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
147,272 ▲891K |
152,772 ▲891K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
107,387 ▲675K |
115,887 ▲675K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
96,584 ▲612K |
105,084 ▲612K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
85,782 ▲549K |
94,282 ▲549K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
81,616 ▲525K |
90,116 ▲525K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
56 ▼55568K |
645 ▼63479K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,563 ▲11K |
1,583 ▲11K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,563 ▲11K |
1,583 ▲11K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,563 ▲11K |
1,583 ▲11K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,563 ▲11K |
1,583 ▲11K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,563 ▲11K |
1,583 ▲11K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,563 ▲11K |
1,583 ▲11K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,563 ▲11K |
1,583 ▲11K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,563 ▲11K |
1,583 ▲11K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,563 ▲11K |
1,583 ▲11K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,563 ▲11K |
1,583 ▲11K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,563 ▲11K |
1,583 ▲11K |