| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 ▲21K |
1,743 ▲21K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,723 ▲21K |
17,432 ▲210K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,723 ▲21K |
17,433 ▲210K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,705 ▲22K |
173 ▼1535K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,705 ▲22K |
1,731 ▲22K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,685 ▲22K |
1,715 ▲22K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
163,802 ▲2178K |
169,802 ▲2178K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
120,088 ▲1650K |
128,788 ▲1650K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
108,082 ▲1496K |
116,782 ▲1496K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
96,075 ▲1342K |
104,775 ▲1342K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
91,444 ▲1282K |
100,144 ▲1282K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
62,973 ▲918K |
71,673 ▲918K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 ▲21K |
1,743 ▲21K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 ▲21K |
1,743 ▲21K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 ▲21K |
1,743 ▲21K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 ▲21K |
1,743 ▲21K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 ▲21K |
1,743 ▲21K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 ▲21K |
1,743 ▲21K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 ▲21K |
1,743 ▲21K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 ▲21K |
1,743 ▲21K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 ▲21K |
1,743 ▲21K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 ▲21K |
1,743 ▲21K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 ▲21K |
1,743 ▲21K |