| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,864 ▼15K |
1,894 ▼15K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,864 ▼15K |
18,942 ▼150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,864 ▼15K |
18,943 ▼150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,861 ▼3K |
1,891 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,861 ▼3K |
1,892 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,841 ▼3K |
1,876 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
179,243 ▲161289K |
185,743 ▲167139K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
131,964 ▼225K |
140,864 ▼225K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
118,831 ▼204K |
127,731 ▼204K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
105,697 ▲95109K |
114,597 ▲103119K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
100,632 ▼175K |
109,532 ▼175K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
69,487 ▼125K |
78,387 ▼125K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,864 ▼15K |
1,894 ▼15K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,864 ▼15K |
1,894 ▼15K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,864 ▼15K |
1,894 ▼15K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,864 ▼15K |
1,894 ▼15K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,864 ▼15K |
1,894 ▼15K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,864 ▼15K |
1,894 ▼15K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,864 ▼15K |
1,894 ▼15K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,864 ▼15K |
1,894 ▼15K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,864 ▼15K |
1,894 ▼15K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,864 ▼15K |
1,894 ▼15K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,864 ▼15K |
1,894 ▼15K |