Việt Nam cần vốn dài hạn để giảm áp lực tín dụng ngân hàng
Theo ông Denis Depoux, thách thức hiện nay không phải là thế giới thiếu tiền, mà là dòng vốn chưa được phân bổ đầy đủ vào nền kinh tế thực. Trong khi các tập đoàn công nghệ lớn huy động lượng vốn khổng lồ để đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu và điện toán đám mây, các lĩnh vực sản xuất, logistics và hạ tầng thiết yếu lại gặp khó khăn trong tiếp cận nguồn vốn dài hạn.
Ông cho biết, gánh nặng nợ công tại nhiều nền kinh tế phát triển cùng làn sóng vay vốn quy mô lớn của các tập đoàn công nghệ đang đẩy chi phí vốn lên cao. Tại Mỹ, chi phí vay của doanh nghiệp thương mại đã lên tới 8% hoặc cao hơn và vẫn tiếp tục tăng, gây sức ép lên hoạt động sản xuất, kinh doanh. Trong bối cảnh đó, nhiều nhà máy và dự án hạ tầng khó bảo đảm hiệu quả tài chính, trong khi nhu cầu tái cấp vốn cho lượng nợ hàng nghìn tỷ USD đáo hạn trong năm 2028 tiếp tục tạo thêm áp lực.
Từ thực tế này, ông cho rằng cần có cách tiếp cận mới để thu hút vốn vào các hoạt động sản xuất vật chất, đồng thời kết nối lĩnh vực công nghiệp với công nghệ số. Theo ông, hiện đại hóa sản xuất thông qua tự động hóa, số hóa, AI và robot có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa hai lĩnh vực, tạo cơ sở để thu hút thêm nguồn vốn đầu tư.
![]() |
| Ông Denis Depoux, Giám đốc Điều hành Toàn cầu của Roland Berger chia sẻ tại phiên tham luận và đối thoại chuyên sâu với chủ đề “Nhận diện các động lực tăng trưởng mới” và “Khung hợp tác trong kỷ nguyên mới” trong khuôn khổ Diễn đàn Kinh tế mùa thu 2026, chiều 28/10. |
Phân tích những thay đổi trong chuỗi cung ứng châu Á, ông Denis Depoux cho biết, kể từ năm 2018, khu vực này đã thu hút tỷ trọng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) toàn cầu lớn hơn Trung Quốc. Theo số liệu ông đưa ra, tỷ trọng của châu Á hiện ở mức 15%, so với 6% của Trung Quốc.
Sự dịch chuyển này gắn với xu hướng doanh nghiệp phân bổ năng lực sản xuất tại nhiều địa điểm để giảm phụ thuộc vào một nguồn cung, cùng quá trình hiện đại hóa công nghiệp và hình thành các chuỗi cung ứng có tính khu vực. Trong đó, Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng khi thu hút dòng vốn từ Trung Quốc, Mỹ và các nền kinh tế khác.
Theo ông, đây không đơn thuần là sự chuyển hướng thương mại, mà là quá trình tái cấu hình chuỗi cung ứng, kết hợp lợi thế của nhiều quốc gia. Các doanh nghiệp như BYD, JOS Solar, Goldwind và Gotion đã lựa chọn Việt Nam làm một phần trong mạng lưới sản xuất; trong khi các doanh nghiệp Mỹ như Apple, Qualcomm và Intel đầu tư vào những lĩnh vực có giá trị cao như bán dẫn và công nghệ tiên tiến.
Tuy nhiên, quá trình chuyển dịch cũng làm gia tăng nhu cầu vốn lưu động và quản trị rủi ro tỷ giá. Ông dẫn thực tế các nhà cung ứng Việt Nam có thể phải thanh toán chip, linh kiện bằng nhân dân tệ hoặc won Hàn Quốc, trả lương bằng đồng Việt Nam nhưng chỉ nhận được tiền hàng bằng USD, euro hoặc yên Nhật sau 60-90 ngày. Vì vậy, Việt Nam cần phát triển các dịch vụ tài chính phục vụ doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài tham gia chuỗi cung ứng.
Ông cũng nhấn mạnh yêu cầu nâng cao năng suất để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng 10%. Theo ông, vốn tự thân không đủ để đạt mục tiêu này; Việt Nam cần đổi mới sáng tạo, hiện đại hóa chuỗi công nghiệp và nâng cao hiệu quả hoạt động của các khu vực kinh tế. Quá trình đó đòi hỏi nguồn vốn dài hạn, quy mô lớn, không chỉ để xây dựng nhà máy mới mà còn cải thiện các cơ sở sản xuất hiện hữu.
Đề cập khả năng huy động vốn của Việt Nam, ông Denis Depoux nêu tỷ lệ tín dụng trên GDP ở mức 146%, cho rằng hệ thống ngân hàng đang phải gánh khối lượng tín dụng lớn. Theo ông, việc tiếp tục dựa vào tín dụng ngân hàng sẽ gặp khó khăn, nhất là khi các dự án hạ tầng có vòng đời hàng chục năm nhưng nguồn vốn ngân hàng thường có kỳ hạn ngắn hơn.
Trong khi đó, ông đánh giá tỷ lệ nợ công khoảng 35% GDP của Việt Nam là mức tích cực. Theo ông, vấn đề đặt ra không phải là nợ công quá cao, mà là nền kinh tế đang phụ thuộc nhiều vào tín dụng ngân hàng và thiếu nguồn vốn dài hạn. Nhà nước có thể huy động vốn dài hạn để đầu tư hạ tầng, qua đó giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng và tạo điều kiện để các ngân hàng tập trung cấp vốn cho doanh nghiệp.
Ông đề xuất Việt Nam phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp, hiện có quy mô tương đương 10-11% GDP, hướng tới mục tiêu 20% của Chính phủ. Ông dẫn ví dụ Malaysia có tỷ lệ này vượt 100% GDP, còn Indonesia gần 80%, đồng thời cho rằng thị trường trái phiếu cần có quy mô lớn hơn, chiều sâu và thanh khoản cao hơn để hỗ trợ hiện đại hóa công nghiệp.
Bên cạnh đó, ông đề nghị Việt Nam coi việc đạt xếp hạng tín nhiệm đầu tư là mục tiêu cấp quốc gia, thúc đẩy nâng hạng thị trường chứng khoán và thu hút các nhà đầu tư dài hạn. Ông cũng gợi ý khai thác nguồn thu từ các công trình hạ tầng đã hoàn thành thông qua hợp đồng cho thuê hoặc khai thác dài hạn, sau đó tái đầu tư vào các dự án tiếp theo.
Theo ông Denis Depoux, Việt Nam cần định vị TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng thành các trung tâm tài chính phục vụ chuỗi cung ứng, kết nối nhu cầu vốn của nền kinh tế sản xuất với các dịch vụ tài chính hiện đại. Đồng thời, giảm phát thải cần được tính đến trong quyết định đầu tư, khi đây ngày càng là yếu tố quan trọng đối với năng lực cạnh tranh của ngành sản xuất và khả năng tiếp cận các thị trường xuất khẩu./.


