Chất lượng vốn cho tăng trưởng

Trong lộ trình hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững, bài toán trung tâm của kinh tế Việt Nam không còn nằm ở việc mở rộng quy mô tín dụng một cách thuần túy, mà chuyển sang yêu cầu cao hơn về chất lượng huy động, phân bổ và sử dụng vốn. Dòng vốn chỉ thực sự trở thành động lực tăng trưởng khi được dẫn dắt vào đúng khu vực tạo ra giá trị gia tăng dài hạn, thay vì chỉ bù đắp thiếu hụt ngắn hạn hoặc làm phình to các cân đối tài chính.

Theo phân tích của ông Nguyễn Quang Thuân - Chủ tịch FiinGroup và FiinRatings, tăng trưởng GDP năm 2025 vẫn chủ yếu được dẫn dắt bởi hoạt động đầu tư, bao gồm đầu tư công và dòng vốn FDI, đồng thời được hỗ trợ đáng kể bởi xuất khẩu của khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Trong khi đó, đầu tư của khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước và tiêu dùng nội địa vẫn chưa phục hồi mạnh như kỳ vọng.

Chất lượng dòng vốn và bài toán tăng trưởng bền vững của kinh tế Việt Nam
Khoảng trống cấu trúc trong cung ứng vốn đầu tư trung - dài hạn.

“Để đạt được mục tiêu tăng trưởng 10% từ năm 2026, kỳ vọng được đặt vào hai trụ cột then chốt: cải thiện dòng vốn đầu tư của doanh nghiệp trong nước và khôi phục cầu tiêu dùng nội địa. Đây không chỉ là bài toán kinh tế vĩ mô, mà còn là tiền đề quan trọng để hình thành một chu kỳ tín dụng mới có tính bền vững hơn trong giai đoạn 2026 - 2030” - ông Thuân nhấn mạnh.

Bối cảnh này sẽ định hình rõ nét chu kỳ tín dụng tiếp theo của Việt Nam, với trọng tâm chính sách tiếp tục là thúc đẩy đầu tư công, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn cho khu vực tư nhân mở rộng đầu tư. Cách tiếp cận này vừa mở ra cơ hội tăng trưởng, vừa tiềm ẩn những rủi ro nếu cấu trúc nguồn vốn không được cân đối hợp lý.

Hệ số an toàn vốn của nhóm ngân hàng lớn vẫn ở mức tương đối thấp và áp lực triển khai Basel III trong lộ trình đến năm 2030 ngày càng rõ nét. Những chỉ số này cho thấy, hệ thống ngân hàng thương mại khó có thể tiếp tục gánh vai trò cung cấp vốn dài hạn cho các dự án đầu tư lớn, đặc biệt là các dự án hạ tầng quy mô quốc gia.

Theo ước tính của FiinGroup, trong giai đoạn 2026 - 2030, mỗi năm Việt Nam cần huy động từ 172 đến 263 tỷ USD vốn đầu tư trung và dài hạn. Khi đối chiếu với các nguồn vốn hiện hữu, khoảng trống vốn trung - dài hạn của nền kinh tế có thể lên tới 20 - 30 tỷ USD mỗi năm. Khoảng trống này phản ánh sự mất cân đối giữa nhu cầu vốn dài hạn cho đầu tư và năng lực cung ứng của các kênh huy động hiện nay.

Xét theo từng cấu phần, đầu tư công vẫn đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn tới. Dự kiến năm 2026, giải ngân đầu tư công đạt khoảng 1,12 triệu tỷ đồng, tương đương hơn 41 tỷ USD. Dư địa cho chính sách tài khóa vẫn còn tương đối rộng nhờ việc kiểm soát nợ công hiệu quả trong nhiều năm. Tuy nhiên, đầu tư công chỉ nên được xem là “vốn mồi”, có vai trò kích hoạt các dự án hợp tác công - tư và thu hút dòng vốn tư nhân quy mô lớn trong dài hạn, thay vì trở thành nguồn lực thay thế cho khu vực tư nhân.

Trong khi đó, tín dụng ngân hàng đang dần chạm tới các giới hạn cấu trúc. Tổng dư nợ tín dụng toàn hệ thống vào cuối năm 2025 ước khoảng 18,4 triệu tỷ đồng, tương đương hơn 700 tỷ USD, với tỷ lệ tín dụng/GDP ở mức cao, khoảng 146%. Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung - dài hạn của toàn hệ thống ngân hàng vào cuối tháng 11/2024 đã tiến sát trần quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Triển vọng mới của các kênh vốn

Thị trường trái phiếu doanh nghiệp, theo ông Thuân, được kỳ vọng sẽ trở thành kênh bổ trợ quan trọng cho nhu cầu vốn trung - dài hạn. Năm 2025, giá trị phát hành mới đạt khoảng 644.000 tỷ đồng, song trái phiếu doanh nghiệp phi ngân hàng chỉ chiếm khoảng 32% tổng quy mô phát hành. Điều này cho thấy, cấu trúc thị trường vẫn còn lệch về khu vực tài chính.

Chất lượng dòng vốn và bài toán tăng trưởng bền vững của kinh tế Việt Nam
Phát hành trái phiếu ngân hàng được kỳ vọng đạt quy mô kỷ lục trong năm 2025.

“Tuy nhiên, triển vọng từ năm 2026 trở đi được đánh giá tích cực hơn nhờ những cải thiện chính sách liên quan đến mục đích sử dụng vốn, yêu cầu minh bạch thông tin và xếp hạng tín nhiệm bắt buộc, trong bối cảnh lãi suất vay ngân hàng có xu hướng tăng trở lại” - ông Thuân nhận định.

Đối với vốn vay quốc tế, nợ nước ngoài của doanh nghiệp vào cuối năm 2025 ước khoảng 85,7 tỷ USD. Dù nợ công quốc gia vẫn còn dư địa, yếu tố then chốt vẫn là hiệu quả sử dụng vốn. Khả năng huy động nguồn vốn này sẽ phụ thuộc nhiều vào xu hướng giảm của lãi suất toàn cầu, mức xếp hạng tín nhiệm quốc gia và cơ chế chính sách nhằm cải thiện tính “bankability” của các dự án, đặc biệt là dự án hạ tầng.

Song song với đó, kênh huy động vốn cổ phần trên thị trường chứng khoán tiếp tục ghi nhận vai trò ngày càng rõ nét. Năm 2025, giá trị huy động vốn bằng tiền mặt qua cổ phiếu đạt hơn 150 nghìn tỷ đồng, mức cao nhất trong gần 3 thập kỷ. Động lực cho giai đoạn tới đến từ các thương vụ IPO tiềm năng, xu hướng doanh nghiệp FDI niêm yết và quá trình nâng hạng thị trường, qua đó thu hút thêm dòng vốn đầu tư gián tiếp.

Nhìn tổng thể, khả năng huy động và phân bổ hiệu quả nguồn vốn đầu tư dài hạn được xem là yếu tố then chốt để hiện thực hóa các mục tiêu tăng trưởng cao, bên cạnh các động lực như nâng cao năng suất lao động, phát triển nguồn nhân lực và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Trong bối cảnh đó, các hệ thống dữ liệu và phân tích thị trường, bao gồm hoạt động xếp hạng tín nhiệm, góp phần cung cấp thông tin tham chiếu cho thị trường vốn, hỗ trợ cải thiện kỷ luật định giá và chất lượng phân bổ vốn trong trung và dài hạn./.