| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,529 ▲7K |
1,549 ▲7K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,529 ▲7K |
15,492 ▲70K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,529 ▲7K |
15,493 ▲70K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,506 ▲12K |
1,531 ▲12K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,506 ▲12K |
1,532 ▲1380K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,491 ▲12K |
1,521 ▲12K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
146,094 ▲1188K |
150,594 ▲1188K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
106,736 ▲900K |
114,236 ▲900K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
96,088 ▲816K |
103,588 ▲816K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
8,544 ▼76164K |
9,294 ▼82914K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
81,333 ▲700K |
88,833 ▲700K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
56,082 ▲500K |
63,582 ▲500K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,529 ▲7K |
1,549 ▲7K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,529 ▲7K |
1,549 ▲7K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,529 ▲7K |
1,549 ▲7K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,529 ▲7K |
1,549 ▲7K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,529 ▲7K |
1,549 ▲7K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,529 ▲7K |
1,549 ▲7K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,529 ▲7K |
1,549 ▲7K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,529 ▲7K |
1,549 ▲7K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,529 ▲7K |
1,549 ▲7K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,529 ▲7K |
1,549 ▲7K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,529 ▲7K |
1,549 ▲7K |