| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,781 ▲28K |
1,806 ▲33K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,781 ▲28K |
18,062 ▲330K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,781 ▲28K |
18,063 ▲330K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
177 ▼1564K |
180 ▼1586K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
177 ▼1564K |
1,801 ▲34K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
175 ▼1546K |
1,785 ▲34K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
170,233 ▲2867K |
176,733 ▲3367K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
125,138 ▲2350K |
134,038 ▲2550K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
112,642 ▲101589K |
121,542 ▲109619K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
100,146 ▲1874K |
109,046 ▲2074K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
95,326 ▲1782K |
104,226 ▲1982K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
65,692 ▲1218K |
74,592 ▲1418K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,781 ▲28K |
1,806 ▲33K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,781 ▲28K |
1,806 ▲33K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,781 ▲28K |
1,806 ▲33K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,781 ▲28K |
1,806 ▲33K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,781 ▲28K |
1,806 ▲33K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,781 ▲28K |
1,806 ▲33K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,781 ▲28K |
1,806 ▲33K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,781 ▲28K |
1,806 ▲33K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,781 ▲28K |
1,806 ▲33K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,781 ▲28K |
1,806 ▲33K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,781 ▲28K |
1,806 ▲33K |