| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
166 ▼2K |
169 ▼2K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
166 ▼2K |
16,902 ▼200K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
166 ▼2K |
16,903 ▼200K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,657 ▼20K |
1,687 ▼20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,657 ▼20K |
1,688 ▼20K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,637 ▼20K |
1,672 ▼20K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
159,045 ▼1980K |
165,545 ▼1980K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
116,663 ▼1500K |
125,563 ▼1500K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
104,957 ▼1361K |
113,857 ▼1361K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
93,252 ▼1220K |
102,152 ▼1220K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
88,737 ▼1166K |
97,637 ▼1166K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
60,979 ▼834K |
69,879 ▼834K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
166 ▼2K |
169 ▼2K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
166 ▼2K |
169 ▼2K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
166 ▼2K |
169 ▼2K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
166 ▼2K |
169 ▼2K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
166 ▼2K |
169 ▼2K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
166 ▼2K |
169 ▼2K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
166 ▼2K |
169 ▼2K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
166 ▼2K |
169 ▼2K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
166 ▼2K |
169 ▼2K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
166 ▼2K |
169 ▼2K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
166 ▼2K |
169 ▼2K |