| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▼7K |
1,765 ▼7K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,735 ▼7K |
17,652 ▼70K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,735 ▼7K |
17,653 ▼70K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
173 ▼1542K |
176 ▼1569K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
173 ▼1542K |
1,761 ▲15K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
171 ▼1524K |
1,745 ▲1572K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
166,272 ▲1485K |
172,772 ▲1485K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
122,138 ▲1125K |
131,038 ▲1125K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
109,922 ▲1020K |
118,822 ▲1020K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
97,706 ▲915K |
106,606 ▲915K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
92,994 ▲875K |
101,894 ▲875K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
64,024 ▲626K |
72,924 ▲626K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▼7K |
1,765 ▼7K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▼7K |
1,765 ▼7K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▼7K |
1,765 ▼7K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▼7K |
1,765 ▼7K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▼7K |
1,765 ▼7K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▼7K |
1,765 ▼7K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▼7K |
1,765 ▼7K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▼7K |
1,765 ▼7K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▼7K |
1,765 ▼7K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▼7K |
1,765 ▼7K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,735 ▼7K |
1,765 ▼7K |