| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 |
1,882 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,852 |
18,822 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,852 |
18,823 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,849 |
1,879 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,849 |
188 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,829 |
1,864 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
178,054 |
184,554 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
131,064 |
139,964 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
118,015 |
126,915 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
104,965 |
113,865 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
99,932 |
108,832 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
68,987 |
77,887 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 |
1,882 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 |
1,882 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 |
1,882 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 |
1,882 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 |
1,882 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 |
1,882 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 |
1,882 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 |
1,882 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 |
1,882 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 |
1,882 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 |
1,882 |