| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,818 ▼15K |
1,848 ▼15K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,818 ▼15K |
18,482 ▼150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,818 ▼15K |
18,483 ▼150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,815 ▲1632K |
1,845 ▲1659K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,815 ▲1632K |
1,846 ▼15K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,795 ▲1614K |
183 ▼1662K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
174,688 ▼1485K |
181,188 ▼1485K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
128,514 ▼1125K |
137,414 ▼1125K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
115,702 ▼1021K |
124,602 ▼1021K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
102,891 ▼915K |
111,791 ▼915K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
9,795 ▼89029K |
10,685 ▼97039K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
67,569 ▼625K |
76,469 ▼625K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,818 ▼15K |
1,848 ▼15K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,818 ▼15K |
1,848 ▼15K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,818 ▼15K |
1,848 ▼15K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,818 ▼15K |
1,848 ▼15K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,818 ▼15K |
1,848 ▼15K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,818 ▼15K |
1,848 ▼15K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,818 ▼15K |
1,848 ▼15K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,818 ▼15K |
1,848 ▼15K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,818 ▼15K |
1,848 ▼15K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,818 ▼15K |
1,848 ▼15K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,818 ▼15K |
1,848 ▼15K |