| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▼12K |
176 ▼1591K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,725 ▼12K |
17,602 ▼70K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,725 ▼12K |
17,603 ▼70K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,723 ▼12K |
1,758 ▼7K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,723 ▼12K |
1,759 ▼7K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,703 ▼12K |
1,743 ▲1568K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
166,074 ▼693K |
172,574 ▼693K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
121,988 ▼525K |
130,888 ▼525K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
109,786 ▼476K |
118,686 ▼476K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
97,584 ▼427K |
106,484 ▼427K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
92,877 ▼408K |
101,777 ▼408K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
6,394 ▼57838K |
7,284 ▼65848K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▼12K |
176 ▼1591K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▼12K |
176 ▼1591K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▼12K |
176 ▼1591K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▼12K |
176 ▼1591K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▼12K |
176 ▼1591K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▼12K |
176 ▼1591K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▼12K |
176 ▼1591K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▼12K |
176 ▼1591K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▼12K |
176 ▼1591K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▼12K |
176 ▼1591K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▼12K |
176 ▼1591K |