PV: Nhìn vào bức tranh tổng thể của nền kinh tế Việt Nam năm 2025, ông nhận xét gì về sức tăng trưởng kinh tế?
![]() |
| GS.TS Andreas Stoffers |
GS.TS. Andreas Stoffers: Khi đánh giá kết quả kinh tế của Việt Nam trong năm 2025, các con số tổng hợp thu hút nhiều sự chú ý. Mức tăng trưởng GDP trên 8% là một thành tựu đáng ghi nhận. Tuy nhiên, con số này mới phản ánh được một phần bức tranh phát triển kinh tế của đất nước.
Để đánh giá toàn diện hơn, cần xem xét hiệu quả tăng trưởng bền bỉ của Việt Nam trong những năm gần đây, cùng với triển vọng trung hạn tích cực. Trong đó, năm 2025 nổi bật với sự kết hợp của nhiều chính sách và cải cách, qua đó từng bước củng cố nền tảng của nền kinh tế.
PV: Ông có thể phân tích rõ hơn về nhận định này?
GS.TS. Andreas Stoffers: Trong vòng 12 tháng qua, Việt Nam đã triển khai một chương trình cải cách toàn diện nhằm nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế, tăng cường năng lực cạnh tranh và củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Những cải cách này cần được nhìn nhận như một gói chính sách tổng thể, có tính liên kết, chứ không phải các sáng kiến rời rạc. Cách tiếp cận này được thể hiện rõ trong “bộ tứ nghị quyết” của Bộ Chính trị, gồm Nghị quyết số 57-NQ/TW, Nghị quyết số 59-NQ/TW, Nghị quyết số 66-NQ/TW và Nghị quyết số 68-NQ/TW.
Bên cạnh đó, Quốc hội đã thông qua nhiều luật và nghị quyết, Chính phủ ban hành hàng trăm nghị định và quyết định nhằm tháo gỡ các nút thắt mang tính cấu trúc. Những tiến bộ đáng kể cũng đã đạt được trong việc đơn giản hóa thủ tục hành chính và điều kiện kinh doanh, góp phần tạo dựng môi trường pháp lý ổn định, minh bạch và hiệu quả hơn. Các nhà đầu tư quốc tế ghi nhận những cải thiện này.
Chính sách duy trì quan hệ đối ngoại cân bằng của Việt Nam đã đóng góp quan trọng vào ổn định kinh tế vĩ mô và tính dự báo của chính sách. Trong bối cảnh bất định địa chính trị gia tăng, đây là những yếu tố đặc biệt quan trọng đối với các nhà đầu tư tổ chức, nhà đầu tư chiến lược cũng như nhà đầu tư tư nhân khi đánh giá triển vọng đầu tư và mua bán - sáp nhập (M&A) tại Việt Nam.
Những chuyển biến này cũng có thể thấy rất rõ từ thực tiễn. Với kinh nghiệm nhiều năm làm việc trong lĩnh vực ngân hàng tại Đức và Việt Nam, sau đó là lĩnh vực chính sách phát triển, tôi đã trực tiếp chứng kiến cách mà những cải thiện về chất lượng thể chế, hiệu quả hành chính và tính nhất quán của chính sách tác động trực tiếp đến quyết định đầu tư và chiến lược của doanh nghiệp.
| Chuyển đổi số thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Theo GS.TS Andreas Stoffers, chuyển đổi số và cải cách hành chính đang tạo ra những tác động hữu hình đối với doanh nghiệp, nhà đầu tư và người dân. TECHFEST Việt Nam 2025 đã trở thành một nền tảng đổi mới sáng tạo mang tầm quốc gia và là biểu hiện rõ nét cho tham vọng số hóa của Việt Nam. Sự kiện này phản ánh các nỗ lực rộng lớn hơn nhằm thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp, củng cố các mạng lưới đổi mới sáng tạo và tích hợp sâu hơn phát triển công nghệ vào hệ thống kinh tế. |
Giai đoạn cải cách hiện nay của Việt Nam nổi bật không phải bởi các biện pháp riêng lẻ, mà bởi sự liên kết ngày càng chặt chẽ của nhiều trụ cột chính sách hướng tới mục tiêu nâng cấp nền kinh tế trong dài hạn.
Ngành sản xuất - chế tạo tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong mô hình tăng trưởng của Việt Nam. Tuy nhiên, Việt Nam đang đứng trước nhiệm vụ chiến lược là chuyển dịch mạnh mẽ hơn từ mở rộng về lượng sang nâng cao giá trị gia tăng. Những bước tiến ban đầu theo hướng này đã xuất hiện, đặc biệt thông qua gia tăng đầu tư vào nghiên cứu - phát triển và mở rộng các hoạt động sản xuất tiên tiến.
Tuy vậy, khi mức thu nhập tăng lên, Việt Nam sẽ ngày càng khó cạnh tranh dựa trên chi phí lao động thấp và cũng không mong muốn cạnh tranh theo hướng này. Do đó, tăng trưởng tiền lương bền vững cần đi kèm với năng suất và trình độ kỹ năng cao hơn. Việc tiếp tục đầu tư cho giáo dục và phát triển lực lượng lao động là điều thiết yếu để hỗ trợ quá trình chuyển đổi này.
Trong bối cảnh đó, việc xây dựng các trung tâm tài chính quốc tế tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng là một đổi mới thể chế quan trọng. Các trung tâm này có tiềm năng tạo ra những hiệu ứng lan tỏa tích cực đối với toàn bộ nền kinh tế. Nếu được thực hiện hiệu quả, các trung tâm tài chính quốc tế có thể hỗ trợ phát triển các công cụ tài chính hiện đại, bao gồm ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), đồng thời thúc đẩy fintech (công nghệ tài chính) và tài chính xanh; đồng thời có thể tăng cường kết nối giữa các start-up, quỹ đầu tư mạo hiểm, các tổ chức tài chính và nhà đầu tư quốc tế, qua đó khắc phục những khoảng trống hiện hữu trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của Việt Nam.
Cùng với đó, việc đẩy mạnh cải cách hành chính, tinh giản thủ tục và giảm bớt rào cản pháp lý đã trực tiếp góp phần tạo ra môi trường đầu tư thuận lợi hơn và nâng cao hiệu quả tổng thể của chính sách kinh tế.
![]() |
| Ngành sản xuất - chế tạo tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong mô hình tăng trưởng của Việt Nam. Ảnh: Đức Thanh |
PV: Nhìn vào hành trình phát triển của Việt Nam trong thời gian qua, ông ấn tượng nhất với điều gì?
GS.TS. Andreas Stoffers: Từ góc độ cá nhân, giai đoạn phát triển hiện nay của Việt Nam để lại cho tôi nhiều ấn tượng sâu sắc. Là một người Đức, tôi thường liên tưởng đến “phép màu kinh tế” của Đức sau Thế chiến II, được thúc đẩy bởi các cải cách theo định hướng thị trường và quyết tâm của một lực lượng lao động có trình độ cao.
Tôi sinh ra sau giai đoạn đó, nhưng luôn mong ước được chứng kiến trực tiếp. Ngày nay, nhiều người Việt Nam đang có cơ hội trải nghiệm một quá trình chuyển mình tương tự ngay tại đất nước mình - quá trình được định hình bởi động lực cải cách, sự cởi mở và chất lượng nguồn nhân lực ngày càng tăng.
Sự so sánh này cũng cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì nỗ lực cải cách liên tục. Minh bạch cần được tăng cường hơn nữa và chính sách giáo dục đòi hỏi sự quan tâm bền bỉ. Các mô hình đào tạo kép, đào tạo gắn với thực tiễn, tích hợp một cách có hệ thống các năng lực liên quan đến AI vào chương trình giảng dạy ở mọi cấp học sẽ có ý nghĩa then chốt đối với năng lực cạnh tranh dài hạn.
PV: Ông đánh giá thế nào về triển vọng kinh tế của Việt Nam năm 2026 và đâu là yếu tố then chốt hỗ trợ triển vọng này?
GS.TS. Andreas Stoffers: Năm 2026 là năm diễn ra Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV, Việt Nam bước vào một chu kỳ chính trị mới. Yếu tố kế thừa và ổn định được kỳ vọng sẽ là chủ đạo. Các ưu tiên chính sách then chốt vẫn được xác định rõ ràng: đổi mới sáng tạo, hội nhập quốc tế cân bằng, hiện đại hóa pháp lý và hành chính, an ninh năng lượng, chuyển đổi xanh, giáo dục và chuyển đổi số. Đồng thời, Việt Nam cũng cần chú ý tới các rủi ro bên ngoài, bao gồm căng thẳng địa chính trị và những thách thức kinh tế tại các quốc gia là đối tác lớn.
Theo tôi, triển vọng kinh tế của Việt Nam trong năm 2026 vẫn mang tính lạc quan thận trọng. Mặc dù các diễn biến toàn cầu nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp, song Việt Nam có thể củng cố khả năng chống chịu thông qua việc tiếp tục cải cách, duy trì sự cởi mở với thương mại và đầu tư, cũng như tăng cường trọng tâm trong ASEAN và các khuôn khổ đa phương...
Khi Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành một quốc gia công nghiệp hóa vào năm 2045, những bước tiến tiếp theo trong năm 2026 là hoàn toàn có cơ sở. Việc duy trì trọng tâm vào đa dạng hóa và tăng trưởng theo chiều sâu sẽ đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu các cú sốc từ bên ngoài. Ở khía cạnh này, chiến lược phát triển của Việt Nam tiếp tục thể hiện khả năng thích ứng cao, đồng thời được xây dựng trên những nền tảng cấu trúc vững chắc.
Cuối cùng, việc tăng cường truyền thông quốc tế và quan hệ công chúng mang tính chiến lược cũng có thể hỗ trợ các mục tiêu kinh tế của Việt Nam, thông qua việc nâng cao nhận thức toàn cầu về tiến trình cải cách cũng như tiềm năng phát triển dài hạn của đất nước.
PV: Xin cảm ơn ông!


