PV: Nghị quyết 02/NQ-CP năm 2026 của Chính phủ tiếp tục đặt trọng tâm vào cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Ông nhìn nhận thế nào về những điểm nhấn mới và thông điệp quan trọng của Nghị quyết năm nay so với các năm trước?

Nghị quyết 02/NQ-CP: Nâng cấp tư duy kiến tạo môi trường kinh doanh
TS. Phan Hoài Nam

TS. Phan Hoài Nam: Tôi cho rằng, Nghị quyết 02/NQ-CP năm 2026 không chỉ là sự tiếp nối, mà là một bước nâng cấp rõ rệt về tư duy và cách tiếp cận so với các năm trước.

Nếu như giai đoạn trước, trọng tâm cải cách chủ yếu đặt vào cắt giảm thủ tục hành chính và cải thiện thứ hạng, thì nghị quyết năm nay phát đi một thông điệp mạnh mẽ hơn: chuyển hẳn từ tư duy “quản lý” sang “kiến tạo và phục vụ”, coi môi trường kinh doanh là nền tảng cốt lõi để phát triển dài hạn, chứ không chỉ là một chỉ tiêu điều hành ngắn hạn.

Điểm nhấn rất đáng chú ý là việc đặt thể chế vào vị trí trung tâm của năng lực cạnh tranh quốc gia. Nghị quyết xác định rõ, phải tháo gỡ dứt điểm các “điểm nghẽn của điểm nghẽn” về pháp luật, coi thể chế không còn là rào cản, mà phải trở thành lợi thế cạnh tranh quốc gia. Đây là một thông điệp rất khác so với cách tiếp cận mang tính kỹ thuật trước đây.

Bên cạnh đó, Nghị quyết 02/NQ-CP năm 2026 nhấn mạnh chất lượng thực thi, thông qua các nguyên tắc rất cụ thể như chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, phân cấp gắn với trách nhiệm giải trình... và đặc biệt là đề cao vai trò, trách nhiệm của người đứng đầu. Điều này cho thấy, Chính phủ không chỉ quan tâm “làm gì”, mà quan tâm sâu hơn tới ai làm và làm như thế nào.

Một thông điệp quan trọng khác là việc đo lường cải cách bằng cảm nhận thực tế của người dân và doanh nghiệp, thông qua chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI), chỉ số hài lòng của người dân đối với sự phục vụ của cơ quan hành chính nhà nước (SIPAS), chỉ số cải cách hành chính (PAR Index), song song với các bảng xếp hạng quốc tế. Điều này phản ánh tư duy điều hành rất thực tiễn: cải cách chỉ có ý nghĩa khi doanh nghiệp và người dân thực sự cảm nhận được.

Nghị quyết 02/NQ-CP năm 2026 mang tính định hướng dài hạn rõ ràng hơn, chuyển từ cải cách mang tính hành chính sang cải cách mang tính cấu trúc, lấy doanh nghiệp làm trung tâm và lấy năng lực thực thi của bộ máy làm then chốt. Đây là điểm khác biệt lớn và cũng là kỳ vọng lớn nhất của cộng đồng doanh nghiệp trong giai đoạn tới.

Nghị quyết 02/NQ-CP: Nâng cấp tư duy kiến tạo môi trường kinh doanh
Cộng đồng doanh nghiệp rất đồng tình, ủng hộ việc Chính phủ ban hành Nghị quyết 02/NQ-CP. Ảnh: An Thư

PV: Theo ông, những chỉ số nào Việt Nam cần ưu tiên cải thiện nhất trong giai đoạn tới để tạo khác biệt rõ rệt trong mắt nhà đầu tư?

TS. Phan Hoài Nam: Trong giai đoạn tới, Việt Nam không cần dàn trải cải thiện tất cả các chỉ số cùng lúc, mà nên ưu tiên những chỉ số phản ánh trực tiếp “chất lượng thể chế” và “trải nghiệm thực tế của nhà đầu tư”, bởi đây là các yếu tố tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong quyết định đầu tư dài hạn.

Theo tôi, chỉ số Quyền tài sản (IPRI) cần được ưu tiên hàng đầu. Đối với nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư dài hạn, khả năng bảo vệ quyền tài sản, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ và tính ổn định của chính sách là yếu tố mang tính quyết định. Khi quyền tài sản được bảo đảm rõ ràng, minh bạch và có thể dự đoán, chi phí rủi ro của nhà đầu tư sẽ giảm mạnh.

Theo TS. Phan Hoài Nam, việc Nghị quyết 02/2026/NQ-CP đặt mục tiêu 100% thủ tục hành chính liên quan đến doanh nghiệp được thực hiện trực tuyến và không phụ thuộc địa giới hành chính cho thấy quyết tâm rất cao trong việc giảm chi phí thời gian và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.

Tiếp theo là chỉ số hiệu quả logistics (LPI). Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc, logistics không chỉ là chi phí, mà là năng lực cạnh tranh cốt lõi. Việc cải thiện hạ tầng, thủ tục thông quan, kiểm tra chuyên ngành và kết nối dữ liệu giữa các cơ quan sẽ tác động trực tiếp đến quyết định lựa chọn Việt Nam là cứ điểm sản xuất hay trung tâm trung chuyển.

Bên cạnh đó, tôi đánh giá cao vai trò của chỉ số Chính phủ điện tử (EGDI) và năng lực đổi mới sáng tạo (GII). Hai chỉ số này phản ánh mức độ hiện đại của bộ máy quản lý và khả năng hỗ trợ doanh nghiệp trong chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo. Đối với các tập đoàn công nghệ, doanh nghiệp công nghiệp công nghệ cao, đây là tín hiệu rất quan trọng để đánh giá khả năng vận hành hiệu quả tại Việt Nam.

Bên cạnh các bảng xếp hạng quốc tế, PCI vẫn là một chỉ số “then chốt” ở cấp địa phương. Nhà đầu tư không chỉ chọn quốc gia, mà còn chọn tỉnh, chọn khu công nghiệp, chọn chính quyền địa phương để đồng hành. Việc nâng điểm PCI trung vị toàn quốc, đặc biệt ở các chỉ số thành phần như tính minh bạch, chi phí không chính thức và tính năng động của chính quyền, sẽ tạo ra sự khác biệt rất rõ trong cảm nhận của nhà đầu tư.

Tóm lại, theo tôi, Việt Nam cần ưu tiên cải thiện các chỉ số gắn với thể chế, logistics và năng lực thực thi, bởi đây là những yếu tố nhà đầu tư có thể cảm nhận ngay trong quá trình triển khai dự án và cũng chính là những yếu tố quyết định việc họ ở lại lâu dài hay chỉ đầu tư ngắn hạn.

PV: Từ thực tiễn tư vấn cho doanh nghiệp, ông có khuyến nghị gì đối với Chính phủ và các bộ, ngành, địa phương nhằm nâng cao hiệu quả thực thi Nghị quyết 02/NQ-CP, qua đó củng cố niềm tin của doanh nghiệp và nhà đầu tư trong giai đoạn tới?

TS. Phan Hoài Nam: Theo tôi, để Nghị quyết 02/NQ-CP thực sự đi vào cuộc sống và tạo ra tác động bền vững, điều quan trọng nhất không nằm ở việc ban hành thêm chính sách mới, mà ở cách thức tổ chức thực thi một cách nhất quán và có trách nhiệm.

Trước hết, cần chuyển trọng tâm từ ban hành văn bản sang kỷ luật thực thi. Các bộ, ngành và địa phương nên tập trung chuẩn hóa cách hiểu và cách áp dụng quy định pháp luật, hạn chế tối đa tình trạng mỗi nơi hiểu một kiểu. Khi doanh nghiệp nhận được câu trả lời nhất quán, rõ ràng và có thể dự đoán, niềm tin sẽ được hình thành một cách tự nhiên.

Đặc biệt, cần đề cao vai trò và trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu. Khi người đứng đầu thực sự coi cải cách là ưu tiên cá nhân, bộ máy bên dưới sẽ chuyển động.

Tôi khuyến nghị đẩy mạnh hậu kiểm theo hướng thông minh và dựa trên dữ liệu, thay vì mở rộng kiểm tra tràn lan. Doanh nghiệp tuân thủ tốt nên được giảm tần suất thanh tra, kiểm tra; nguồn lực quản lý tập trung vào các trường hợp rủi ro cao. Cách tiếp cận này vừa giảm gánh nặng cho doanh nghiệp, vừa nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

Tiếp đó, cần tăng cường đối thoại thực chất với cộng đồng doanh nghiệp. Đối thoại không nên chỉ dừng ở việc lắng nghe, mà cần có cơ chế phản hồi rõ ràng, thời hạn xử lý cụ thể và người chịu trách nhiệm cụ thể. Khi doanh nghiệp thấy kiến nghị của mình được ghi nhận và xử lý, niềm tin sẽ được củng cố rất nhanh.

Cuối cùng, theo tôi, cần đo lường hiệu quả thực thi bằng cảm nhận của doanh nghiệp và người dân, chứ không chỉ bằng báo cáo hành chính. Việc gắn kết quả thực hiện nghị quyết với các chỉ số như PCI, SIPAS hay mức độ hài lòng thực tế sẽ tạo áp lực tích cực để cải cách đi vào chiều sâu.

Để củng cố niềm tin của doanh nghiệp và nhà đầu tư, Chính phủ và các địa phương cần kiên định một thông điệp rất rõ: nói ít hơn, làm nhất quán hơn; kiểm soát ít hơn, đồng hành nhiều hơn và coi niềm tin của doanh nghiệp là một chỉ số phát triển quan trọng của nền kinh tế.

PV: Xin cảm ơn ông!