| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
180 ▼1621K |
18,302 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
180 ▼1621K |
18,303 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,797 ▼1K |
1,827 ▼1K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,797 ▼1K |
1,828 ▼1K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,777 ▼1K |
1,812 ▼1K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
172,906 ▼99K |
179,406 ▼99K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
127,164 ▼75K |
136,064 ▼75K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
114,478 ▼68K |
123,378 ▼68K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
101,793 ▼61K |
110,693 ▼61K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
969 ▼95989K |
1,058 ▼104800K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
66,818 ▲60132K |
75,718 ▲68142K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
180 ▼1621K |
183 ▼1648K |