| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,719 ▼6K |
1,749 ▼6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,719 ▼6K |
17,492 ▼60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,719 ▼6K |
17,493 ▼60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
171 ▼1551K |
174 ▼1578K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
171 ▼1551K |
1,741 ▼12K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
169 ▼1533K |
1,725 ▼12K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
164,292 ▲147744K |
170,792 ▲153594K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
120,638 ▼900K |
129,538 ▼900K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
108,562 ▼816K |
117,462 ▼816K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
96,486 ▼732K |
105,386 ▼732K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
91,828 ▼699K |
100,728 ▼699K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
6,319 ▼50K |
7,209 ▼50K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,719 ▼6K |
1,749 ▼6K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,719 ▼6K |
1,749 ▼6K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,719 ▼6K |
1,749 ▼6K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,719 ▼6K |
1,749 ▼6K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,719 ▼6K |
1,749 ▼6K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,719 ▼6K |
1,749 ▼6K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,719 ▼6K |
1,749 ▼6K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,719 ▼6K |
1,749 ▼6K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,719 ▼6K |
1,749 ▼6K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,719 ▼6K |
1,749 ▼6K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,719 ▼6K |
1,749 ▼6K |