| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,807 ▲54K |
1,832 ▲59K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,807 ▲54K |
18,322 ▲590K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,807 ▲54K |
18,323 ▲590K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,797 ▲56K |
1,827 ▲61K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,797 ▲56K |
1,828 ▲61K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,777 ▲56K |
1,812 ▲61K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
172,906 ▲5540K |
179,406 ▲6040K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
127,164 ▲4376K |
136,064 ▲4576K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
114,478 ▲103425K |
123,378 ▲111455K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
101,793 ▲3521K |
110,693 ▲3721K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
969 ▼92575K |
1,058 ▼101186K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
66,818 ▲2344K |
75,718 ▲2544K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,807 ▲54K |
1,832 ▲59K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,807 ▲54K |
1,832 ▲59K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,807 ▲54K |
1,832 ▲59K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,807 ▲54K |
1,832 ▲59K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,807 ▲54K |
1,832 ▲59K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,807 ▲54K |
1,832 ▲59K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,807 ▲54K |
1,832 ▲59K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,807 ▲54K |
1,832 ▲59K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,807 ▲54K |
1,832 ▲59K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,807 ▲54K |
1,832 ▲59K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,807 ▲54K |
1,832 ▲59K |