| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,883 ▲66K |
1,913 ▲71K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,883 ▲66K |
19,132 ▲710K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,883 ▲66K |
19,133 ▲710K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,878 ▲71K |
1,908 ▲71K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,878 ▲71K |
1,909 ▲71K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,858 ▲71K |
1,893 ▲71K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
180,926 ▲7030K |
187,426 ▲7030K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
133,239 ▲5325K |
142,139 ▲5325K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
119,987 ▲4829K |
128,887 ▲4829K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
106,735 ▲4332K |
115,635 ▲4332K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
101,623 ▲4140K |
110,523 ▲4140K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
70,196 ▲2961K |
79,096 ▲2961K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,883 ▲66K |
1,913 ▲71K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,883 ▲66K |
1,913 ▲71K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,883 ▲66K |
1,913 ▲71K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,883 ▲66K |
1,913 ▲71K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,883 ▲66K |
1,913 ▲71K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,883 ▲66K |
1,913 ▲71K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,883 ▲66K |
1,913 ▲71K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,883 ▲66K |
1,913 ▲71K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,883 ▲66K |
1,913 ▲71K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,883 ▲66K |
1,913 ▲71K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,883 ▲66K |
1,913 ▲71K |