| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 |
1,842 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,817 |
18,422 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,817 |
18,423 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,807 |
1,837 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,807 |
1,838 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,787 |
1,822 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
173,896 |
180,396 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
127,914 |
136,814 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
115,158 |
124,058 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
102,403 |
111,303 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
97,483 |
106,383 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
67,235 |
76,135 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 |
1,842 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 |
1,842 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 |
1,842 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 |
1,842 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 |
1,842 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 |
1,842 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 |
1,842 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 |
1,842 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 |
1,842 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 |
1,842 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 |
1,842 |