| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,828 ▼14K |
1,858 ▼14K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,828 ▼14K |
18,582 ▼140K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,828 ▼14K |
18,583 ▼140K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,825 ▼14K |
1,855 ▼14K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,825 ▼14K |
1,856 ▲1669K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,805 ▼14K |
184 ▼1670K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
175,678 ▼1386K |
182,178 ▼1386K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
129,264 ▼1050K |
138,164 ▼1050K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
116,383 ▼952K |
125,283 ▼952K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
103,501 ▼854K |
112,401 ▼854K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
98,533 ▼816K |
107,433 ▼816K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
67,986 ▲61129K |
76,886 ▲69139K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,828 ▼14K |
1,858 ▼14K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,828 ▼14K |
1,858 ▼14K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,828 ▼14K |
1,858 ▼14K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,828 ▼14K |
1,858 ▼14K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,828 ▼14K |
1,858 ▼14K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,828 ▼14K |
1,858 ▼14K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,828 ▼14K |
1,858 ▼14K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,828 ▼14K |
1,858 ▼14K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,828 ▼14K |
1,858 ▼14K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,828 ▼14K |
1,858 ▼14K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,828 ▼14K |
1,858 ▼14K |