| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,641 ▲1478K |
1,661 ▲1496K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,641 ▲1478K |
16,612 ▲110K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,641 ▲1478K |
16,613 ▲110K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
161 ▼1436K |
1,635 ▲13K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
161 ▼1436K |
1,636 ▲13K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,595 ▲13K |
1,625 ▲13K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
154,891 ▲1287K |
160,891 ▲1287K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
113,337 ▲975K |
122,037 ▲975K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
101,961 ▲884K |
110,661 ▲884K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
90,585 ▲793K |
99,285 ▲793K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
86,197 ▲758K |
94,897 ▲758K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
59,219 ▲542K |
67,919 ▲542K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,641 ▲1478K |
1,661 ▲1496K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,641 ▲1478K |
1,661 ▲1496K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,641 ▲1478K |
1,661 ▲1496K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,641 ▲1478K |
1,661 ▲1496K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,641 ▲1478K |
1,661 ▲1496K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,641 ▲1478K |
1,661 ▲1496K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,641 ▲1478K |
1,661 ▲1496K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,641 ▲1478K |
1,661 ▲1496K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,641 ▲1478K |
1,661 ▲1496K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,641 ▲1478K |
1,661 ▲1496K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,641 ▲1478K |
1,661 ▲1496K |