| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,802 ▼50K |
1,832 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,802 ▼50K |
18,322 ▼500K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,802 ▼50K |
18,323 ▼500K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,799 ▼50K |
1,829 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,799 ▼50K |
183 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,779 ▼50K |
1,814 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
173,104 ▼4950K |
179,604 ▼4950K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
127,314 ▼3750K |
136,214 ▼3750K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
114,614 ▼3401K |
123,514 ▼3401K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
101,915 ▼3050K |
110,815 ▼3050K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
97,017 ▼2915K |
105,917 ▼2915K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
66,901 ▼2086K |
75,801 ▼2086K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,802 ▼50K |
1,832 ▼50K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,802 ▼50K |
1,832 ▼50K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,802 ▼50K |
1,832 ▼50K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,802 ▼50K |
1,832 ▼50K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,802 ▼50K |
1,832 ▼50K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,802 ▼50K |
1,832 ▼50K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,802 ▼50K |
1,832 ▼50K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,802 ▼50K |
1,832 ▼50K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,802 ▼50K |
1,832 ▼50K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,802 ▼50K |
1,832 ▼50K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,802 ▼50K |
1,832 ▼50K |