| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,774 |
1,804 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,774 |
18,042 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,774 |
18,043 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,769 |
1,799 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,769 |
180 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,749 |
1,784 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
170,134 |
176,634 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
125,063 |
133,963 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
112,574 |
121,474 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
100,085 |
108,985 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
95,268 |
104,168 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
6,565 |
7,455 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,774 |
1,804 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,774 |
1,804 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,774 |
1,804 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,774 |
1,804 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,774 |
1,804 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,774 |
1,804 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,774 |
1,804 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,774 |
1,804 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,774 |
1,804 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,774 |
1,804 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,774 |
1,804 |