| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,673 |
1,693 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,673 |
16,932 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,673 |
16,933 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,652 |
1,677 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,652 |
1,678 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,637 |
1,667 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
15,905 |
16,505 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
116,488 |
125,188 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
104,817 |
113,517 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
93,147 |
101,847 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
88,646 |
97,346 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
60,971 |
69,671 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,673 |
1,693 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,673 |
1,693 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,673 |
1,693 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,673 |
1,693 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,673 |
1,693 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,673 |
1,693 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,673 |
1,693 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,673 |
1,693 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,673 |
1,693 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,673 |
1,693 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,673 |
1,693 |