| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,815 ▼8K |
1,845 ▼8K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,815 ▼8K |
18,452 ▼80K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,815 ▼8K |
18,453 ▼80K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,815 ▼3K |
1,845 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,815 ▼3K |
1,846 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,795 ▼3K |
183 ▼1650K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
174,688 ▼297K |
181,188 ▼297K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
128,514 ▼225K |
137,414 ▼225K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
115,702 ▼204K |
124,602 ▼204K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
102,891 ▼183K |
111,791 ▼183K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
9,795 ▼88330K |
10,685 ▼96340K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
67,569 ▼125K |
76,469 ▼125K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,815 ▼8K |
1,845 ▼8K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,815 ▼8K |
1,845 ▼8K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,815 ▼8K |
1,845 ▼8K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,815 ▼8K |
1,845 ▼8K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,815 ▼8K |
1,845 ▼8K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,815 ▼8K |
1,845 ▼8K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,815 ▼8K |
1,845 ▼8K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,815 ▼8K |
1,845 ▼8K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,815 ▼8K |
1,845 ▼8K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,815 ▼8K |
1,845 ▼8K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,815 ▼8K |
1,845 ▼8K |