| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 |
177 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
175 |
17,702 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
175 |
17,703 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,741 ▲6K |
1,766 ▲1590K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,741 ▲6K |
1,767 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,721 ▲6K |
1,751 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
167,366 ▲594K |
173,366 ▲594K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
122,788 ▲450K |
131,488 ▲450K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
11,053 ▼99069K |
11,923 ▼106899K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
98,272 ▲366K |
106,972 ▲366K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
93,544 ▲350K |
102,244 ▲350K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
64,474 ▲250K |
73,174 ▲250K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 |
177 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 |
177 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 |
177 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 |
177 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 |
177 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 |
177 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 |
177 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 |
177 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 |
177 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 |
177 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 |
177 |