| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
176 ▼2K |
179 ▼2K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
176 ▼2K |
17,902 ▼200K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
176 ▼2K |
17,903 ▼200K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,755 ▼20K |
1,785 ▼20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,755 ▼20K |
1,786 ▼20K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,735 ▼20K |
177 ▼2K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
168,748 ▼1980K |
175,248 ▼1980K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
124,013 ▼1500K |
132,913 ▼1500K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
111,622 ▼1360K |
120,522 ▼1360K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
99,231 ▼1220K |
108,131 ▼1220K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
94,451 ▼1166K |
103,351 ▼1166K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
65,066 ▲64407K |
73,966 ▲73218K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
176 ▼2K |
179 ▼2K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
176 ▼2K |
179 ▼2K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
176 ▼2K |
179 ▼2K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
176 ▼2K |
179 ▼2K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
176 ▼2K |
179 ▼2K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
176 ▼2K |
179 ▼2K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
176 ▼2K |
179 ▼2K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
176 ▼2K |
179 ▼2K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
176 ▼2K |
179 ▼2K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
176 ▼2K |
179 ▼2K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
176 ▼2K |
179 ▼2K |