| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,656 ▲1487K |
1,686 ▲1514K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,656 ▲1487K |
16,862 ▼340K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,656 ▲1487K |
16,863 ▼340K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,651 ▲1483K |
1,681 ▲1510K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,651 ▲1483K |
1,682 ▼29K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,631 ▲1465K |
1,666 ▼29K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
15,845 ▼145477K |
16,495 ▼151327K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
116,212 ▼2176K |
125,112 ▼2176K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
104,549 ▼1973K |
113,449 ▼1973K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
92,886 ▼1769K |
101,786 ▼1769K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
88,388 ▼1690K |
97,288 ▼1690K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
60,729 ▼1210K |
69,629 ▼1210K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,656 ▲1487K |
1,686 ▲1514K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,656 ▲1487K |
1,686 ▲1514K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,656 ▲1487K |
1,686 ▲1514K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,656 ▲1487K |
1,686 ▲1514K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,656 ▲1487K |
1,686 ▲1514K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,656 ▲1487K |
1,686 ▲1514K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,656 ▲1487K |
1,686 ▲1514K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,656 ▲1487K |
1,686 ▲1514K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,656 ▲1487K |
1,686 ▲1514K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,656 ▲1487K |
1,686 ▲1514K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,656 ▲1487K |
1,686 ▲1514K |