| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1537K |
171 ▼1564K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
168 ▼1537K |
17,102 ▼250K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
168 ▼1537K |
17,103 ▼250K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,678 ▼25K |
1,708 ▼25K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,678 ▼25K |
1,709 ▼25K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,658 ▼25K |
1,693 ▼25K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
161,124 ▼2475K |
167,624 ▼2475K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
118,238 ▼1875K |
127,138 ▼1875K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
106,386 ▼1700K |
115,286 ▼1700K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
94,533 ▼1525K |
103,433 ▼1525K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
89,962 ▼1457K |
98,862 ▼1457K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
61,855 ▼1043K |
70,755 ▼1043K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1537K |
171 ▼1564K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1537K |
171 ▼1564K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1537K |
171 ▼1564K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1537K |
171 ▼1564K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1537K |
171 ▼1564K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1537K |
171 ▼1564K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1537K |
171 ▼1564K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1537K |
171 ▼1564K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1537K |
171 ▼1564K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1537K |
171 ▼1564K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1537K |
171 ▼1564K |