| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,713 ▲40K |
1,733 ▲40K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,713 ▲40K |
17,332 ▲400K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,713 ▲40K |
17,333 ▲400K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,693 ▲41K |
1,718 ▲41K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,693 ▲41K |
1,719 ▲41K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,673 ▲36K |
1,703 ▲36K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
162,614 ▲146709K |
168,614 ▲152109K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
119,188 ▲2700K |
127,888 ▲2700K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
107,266 ▲2449K |
115,966 ▲2449K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
95,343 ▲2196K |
104,043 ▲2196K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
90,745 ▲2099K |
99,445 ▲2099K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
62,472 ▲1501K |
71,172 ▲1501K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,713 ▲40K |
1,733 ▲40K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,713 ▲40K |
1,733 ▲40K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,713 ▲40K |
1,733 ▲40K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,713 ▲40K |
1,733 ▲40K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,713 ▲40K |
1,733 ▲40K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,713 ▲40K |
1,733 ▲40K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,713 ▲40K |
1,733 ▲40K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,713 ▲40K |
1,733 ▲40K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,713 ▲40K |
1,733 ▲40K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,713 ▲40K |
1,733 ▲40K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,713 ▲40K |
1,733 ▲40K |