| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 ▲43K |
1,571 ▲43K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,551 ▲43K |
15,712 ▲430K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,551 ▲43K |
15,713 ▲430K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,499 ▲40K |
1,529 ▲40K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,499 ▲40K |
153 ▲4K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,484 ▲45K |
1,519 ▲45K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
144,896 ▲4455K |
150,396 ▲4455K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
105,586 ▲3375K |
114,086 ▲3375K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
94,952 ▲3060K |
103,452 ▲3060K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
84,318 ▲2745K |
92,818 ▲2745K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
80,217 ▲2624K |
88,717 ▲2624K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
54,999 ▲1877K |
63,499 ▲1877K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 ▲43K |
1,571 ▲43K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 ▲43K |
1,571 ▲43K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 ▲43K |
1,571 ▲43K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 ▲43K |
1,571 ▲43K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 ▲43K |
1,571 ▲43K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 ▲43K |
1,571 ▲43K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 ▲43K |
1,571 ▲43K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 ▲43K |
1,571 ▲43K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 ▲43K |
1,571 ▲43K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 ▲43K |
1,571 ▲43K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 ▲43K |
1,571 ▲43K |