| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲2K |
1,855 ▲2K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,825 ▲2K |
18,552 ▲20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,825 ▲2K |
18,553 ▲20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
182 ▼1636K |
185 ▼1663K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
182 ▼1636K |
1,851 ▲2K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
180 ▼1618K |
1,835 ▲2K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
175,183 ▲198K |
181,683 ▲198K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
128,889 ▲150K |
137,789 ▲150K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
116,042 ▲136K |
124,942 ▲136K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
103,196 ▲122K |
112,096 ▲122K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
98,241 ▲116K |
107,141 ▲116K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
67,777 ▲83K |
76,677 ▲83K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲2K |
1,855 ▲2K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲2K |
1,855 ▲2K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲2K |
1,855 ▲2K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲2K |
1,855 ▲2K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲2K |
1,855 ▲2K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲2K |
1,855 ▲2K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲2K |
1,855 ▲2K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲2K |
1,855 ▲2K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲2K |
1,855 ▲2K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲2K |
1,855 ▲2K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,825 ▲2K |
1,855 ▲2K |