| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲1542K |
1,735 ▲1569K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,705 ▲1542K |
17,352 ▲750K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,705 ▲1542K |
17,353 ▲750K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
170 ▼1455K |
173 ▼1482K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
170 ▼1455K |
1,731 ▲75K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
168 ▼1437K |
1,715 ▲1551K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
163,302 ▲7426K |
169,802 ▲7426K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
119,888 ▲5626K |
128,788 ▲5626K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
107,882 ▲5101K |
116,782 ▲5101K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
95,875 ▲94962K |
104,775 ▲103773K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
91,244 ▲4372K |
100,144 ▲4372K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
62,773 ▲3128K |
71,673 ▲3128K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲1542K |
1,735 ▲1569K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲1542K |
1,735 ▲1569K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲1542K |
1,735 ▲1569K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲1542K |
1,735 ▲1569K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲1542K |
1,735 ▲1569K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲1542K |
1,735 ▲1569K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲1542K |
1,735 ▲1569K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲1542K |
1,735 ▲1569K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲1542K |
1,735 ▲1569K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲1542K |
1,735 ▲1569K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,705 ▲1542K |
1,735 ▲1569K |