| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
181 ▼1642K |
184 ▼1669K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
181 ▼1642K |
18,402 ▼130K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
181 ▼1642K |
18,403 ▼130K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
181 ▼1637K |
184 ▼1664K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
181 ▼1637K |
1,841 ▼8K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
179 ▼1619K |
1,825 ▼8K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
174,193 ▼792K |
180,693 ▼792K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
128,139 ▼600K |
137,039 ▼600K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
115,362 ▼544K |
124,262 ▼544K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
102,586 ▼488K |
111,486 ▼488K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
97,658 ▼467K |
106,558 ▼467K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
6,736 ▼60958K |
7,626 ▼68968K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
181 ▼1642K |
184 ▼1669K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
181 ▼1642K |
184 ▼1669K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
181 ▼1642K |
184 ▼1669K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
181 ▼1642K |
184 ▼1669K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
181 ▼1642K |
184 ▼1669K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
181 ▼1642K |
184 ▼1669K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
181 ▼1642K |
184 ▼1669K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
181 ▼1642K |
184 ▼1669K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
181 ▼1642K |
184 ▼1669K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
181 ▼1642K |
184 ▼1669K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
181 ▼1642K |
184 ▼1669K |