| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲64K |
1,842 ▲69K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,817 ▲64K |
18,422 ▲690K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,817 ▲64K |
18,423 ▲690K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,807 ▲66K |
1,837 ▲71K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,807 ▲66K |
1,838 ▲71K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,787 ▲66K |
1,822 ▲71K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
173,896 ▲6530K |
180,396 ▲7030K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
127,914 ▲5126K |
136,814 ▲5326K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
115,158 ▲104105K |
124,058 ▲112135K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
102,403 ▲4131K |
111,303 ▲4331K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
97,483 ▲3939K |
106,383 ▲4139K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
67,235 ▲2761K |
76,135 ▲2961K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲64K |
1,842 ▲69K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲64K |
1,842 ▲69K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲64K |
1,842 ▲69K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲64K |
1,842 ▲69K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲64K |
1,842 ▲69K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲64K |
1,842 ▲69K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲64K |
1,842 ▲69K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲64K |
1,842 ▲69K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲64K |
1,842 ▲69K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲64K |
1,842 ▲69K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,817 ▲64K |
1,842 ▲69K |