| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▲1545K |
1,755 ▲1572K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,725 ▲1545K |
17,552 ▼750K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,725 ▲1545K |
17,553 ▼750K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,722 ▼75K |
1,752 ▼75K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,722 ▼75K |
1,753 ▼75K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,702 ▼75K |
1,737 ▼75K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
16,548 ▼156358K |
17,198 ▼162208K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
121,538 ▼5626K |
130,438 ▼5626K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
109,378 ▼5100K |
118,278 ▼5100K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
97,218 ▼4575K |
106,118 ▼4575K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
92,527 ▲91558K |
101,427 ▲100369K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
6,369 ▼60449K |
7,259 ▼68459K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▲1545K |
1,755 ▲1572K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▲1545K |
1,755 ▲1572K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▲1545K |
1,755 ▲1572K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▲1545K |
1,755 ▲1572K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▲1545K |
1,755 ▲1572K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▲1545K |
1,755 ▲1572K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▲1545K |
1,755 ▲1572K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▲1545K |
1,755 ▲1572K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▲1545K |
1,755 ▲1572K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▲1545K |
1,755 ▲1572K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,725 ▲1545K |
1,755 ▲1572K |