| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲48K |
1,826 ▲53K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,801 ▲48K |
18,262 ▲530K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,801 ▲48K |
18,263 ▲530K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,791 ▲50K |
1,821 ▲55K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,791 ▲50K |
1,822 ▲55K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,771 ▲50K |
1,806 ▲55K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
172,312 ▲4946K |
178,812 ▲5446K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
126,714 ▲3926K |
135,614 ▲4126K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
11,407 ▲354K |
12,297 ▲374K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
101,427 ▲3155K |
110,327 ▲3355K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
9,655 ▼83889K |
10,545 ▼91699K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
66,568 ▲2094K |
75,468 ▲2294K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲48K |
1,826 ▲53K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲48K |
1,826 ▲53K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲48K |
1,826 ▲53K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲48K |
1,826 ▲53K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲48K |
1,826 ▲53K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲48K |
1,826 ▲53K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲48K |
1,826 ▲53K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲48K |
1,826 ▲53K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲48K |
1,826 ▲53K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲48K |
1,826 ▲53K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲48K |
1,826 ▲53K |