| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,615 ▲1455K |
1,635 ▲1473K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,615 ▲1455K |
16,352 ▲150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,615 ▲1455K |
16,353 ▲150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,579 ▲14K |
1,604 ▲1445K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,579 ▲14K |
1,605 ▲14K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,564 ▲1409K |
1,594 ▲1436K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
151,822 ▲1386K |
157,822 ▲1386K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
111,212 ▲1050K |
119,712 ▲1050K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
100,053 ▲952K |
108,553 ▲952K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
88,894 ▲80090K |
97,394 ▲87740K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
84,589 ▲816K |
93,089 ▲816K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
58,126 ▲583K |
66,626 ▲583K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,615 ▲1455K |
1,635 ▲1473K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,615 ▲1455K |
1,635 ▲1473K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,615 ▲1455K |
1,635 ▲1473K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,615 ▲1455K |
1,635 ▲1473K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,615 ▲1455K |
1,635 ▲1473K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,615 ▲1455K |
1,635 ▲1473K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,615 ▲1455K |
1,635 ▲1473K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,615 ▲1455K |
1,635 ▲1473K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,615 ▲1455K |
1,635 ▲1473K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,615 ▲1455K |
1,635 ▲1473K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,615 ▲1455K |
1,635 ▲1473K |