| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 ▼27K |
1,882 ▼27K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,852 ▼27K |
18,822 ▼270K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,852 ▼27K |
18,823 ▼270K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,849 ▼15K |
1,879 ▼15K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,849 ▼15K |
188 ▼1707K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,829 ▼15K |
1,864 ▼15K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
178,054 ▲160100K |
184,554 ▲165950K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
131,064 ▼1125K |
139,964 ▼1125K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
118,015 ▼1020K |
126,915 ▼1020K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
104,965 ▲94377K |
113,865 ▲102387K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
99,932 ▼875K |
108,832 ▼875K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
68,987 ▼625K |
77,887 ▼625K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 ▼27K |
1,882 ▼27K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 ▼27K |
1,882 ▼27K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 ▼27K |
1,882 ▼27K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 ▼27K |
1,882 ▼27K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 ▼27K |
1,882 ▼27K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 ▼27K |
1,882 ▼27K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 ▼27K |
1,882 ▼27K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 ▼27K |
1,882 ▼27K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 ▼27K |
1,882 ▼27K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 ▼27K |
1,882 ▼27K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,852 ▼27K |
1,882 ▼27K |