Việt Nam cần biến sức ép từ thuế quan thành động lực cải cách
PV: Hoa Kỳ chính thức áp dụng mức thuế bổ sung 12,5% đối với hàng hóa Việt Nam. Theo ông, chính sách này sẽ tác động như thế nào đến mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam trong năm 2026?
![]() |
| PGS.TS Nguyễn Thường Lạng |
PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: Ngày 24/7/2026, Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) chính thức áp dụng mức thuế bổ sung theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 đối với hàng hóa của 60 nền kinh tế sau quá trình điều tra liên quan đến lao động cưỡng bức và chuỗi cung ứng. Việt Nam thuộc nhóm chịu mức thuế 12,5% đối với một số nhóm hàng. Chính sách này được dự báo sẽ tạo thêm áp lực đối với hoạt động xuất khẩu trong những tháng cuối năm.
Tôi cho rằng, việc Hoa Kỳ áp dụng mức thuế bổ sung chắc chắn sẽ tạo ra những tác động nhất định đối với hoạt động xuất khẩu của Việt Nam trong ngắn hạn. Trước hết, nhiều doanh nghiệp sẽ chịu áp lực lớn hơn về chi phí, lợi nhuận và khả năng cạnh tranh, nhất là với những ngành có tỷ trọng xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ cao.
Trong bối cảnh nhiều hợp đồng đã được ký kết từ trước, doanh nghiệp sẽ phải tính toán lại phương án sản xuất, kinh doanh, thậm chí điều chỉnh thị trường hoặc cơ cấu sản phẩm để thích ứng với những thay đổi về chính sách.
Tuy nhiên, theo tôi, điều quan trọng là không nên chỉ nhìn nhận đây là câu chuyện một mức thuế 12,5%. Đằng sau quyết định của Hoa Kỳ là xu hướng thương mại toàn cầu đang thay đổi rất nhanh. Các thị trường lớn ngày càng đặt ra yêu cầu khắt khe hơn về xuất xứ hàng hóa, tính minh bạch của chuỗi cung ứng, tiêu chuẩn lao động và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với phát triển bền vững. Đây không phải là yêu cầu chỉ dành riêng cho Việt Nam mà sẽ trở thành “luật chơi” chung của thương mại quốc tế trong thời gian tới.
Ở góc độ khác, tôi cho rằng, chính sách thuế mới cũng là một phép thử đối với sức chống chịu của nền kinh tế và khả năng thích ứng của cộng đồng doanh nghiệp. Những doanh nghiệp có nền tảng quản trị tốt, chủ động minh bạch dữ liệu, kiểm soát chặt chẽ xuất xứ hàng hóa và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững sẽ có lợi thế rõ rệt trong cạnh tranh.
Điều đáng lưu ý là quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và Hoa Kỳ nhiều năm qua mang tính bổ trợ rất lớn. Việt Nam là nguồn cung quan trọng đối với nhiều mặt hàng mà thị trường Hoa Kỳ có nhu cầu, trong khi Hoa Kỳ cũng là đối tác thương mại, đầu tư và công nghệ hàng đầu của Việt Nam. Vì vậy, việc duy trì dòng chảy thương mại ổn định cũng là lợi ích của cả hai bên.
Tôi cho rằng, doanh nghiệp không nên quá bi quan trước chính sách mới, nhưng cũng không được chủ quan. Đây là thời điểm cần chủ động rà soát lại toàn bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh, nâng cao chất lượng quản trị, giảm phụ thuộc vào lợi thế chi phí và từng bước chuyển sang cạnh tranh bằng chất lượng, uy tín và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
![]() |
| Dệt may là ngành hàng trong danh sách chịu tác động tăng thuế của Hoa Kỳ. Ảnh: Hải Anh |
PV: Theo ông, trong thời gian chờ phía Hoa Kỳ xem xét các bước tiếp theo, Chính phủ, các bộ, ngành và cộng đồng doanh nghiệp cần ưu tiên những giải pháp gì để vừa bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp, vừa tạo cơ sở đối thoại với phía Hoa Kỳ?
PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: Theo tôi, việc đầu tiên và quan trọng nhất là phải nghiên cứu đầy đủ căn cứ mà phía Hoa Kỳ sử dụng để đưa ra mức thuế bổ sung này. Chúng ta cần làm rõ họ đang đánh giá dựa trên những tiêu chí nào, nhóm hàng nào chịu tác động lớn nhất, doanh nghiệp nào liên quan và cơ sở tính toán mức thuế ra sao.
Muốn đối thoại hiệu quả thì trước hết phải hiểu đầy đủ lập luận của đối tác. Theo tôi, đối thoại thương mại ngày nay không còn là đối thoại bằng quan điểm mà phải là đối thoại bằng dữ liệu. Mọi lập luận đều phải được chứng minh bằng số liệu khách quan, minh bạch và có khả năng kiểm chứng. Đó cũng là lý do tôi cho rằng các cơ quan quản lý cần nhanh chóng rà soát, hoàn thiện hệ thống dữ liệu về xuất nhập khẩu, xuất xứ hàng hóa và chuỗi cung ứng. Khi có đầy đủ thông tin, chúng ta sẽ chứng minh được rằng, những đánh giá hoặc cáo buộc của phía Hoa Kỳ chưa phản ánh đầy đủ thực tiễn hoạt động sản xuất, xuất khẩu của Việt Nam.
Cần tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầuDoanh nghiệp cần chủ động rà soát toàn bộ chuỗi cung ứng, từ nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất đến hệ thống chứng từ, bảo đảm có thể chứng minh rõ ràng nguồn gốc hàng hóa khi đối tác yêu cầu. Đây không chỉ là giải pháp ứng phó với vụ việc hiện nay mà còn là yêu cầu tất yếu để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. |
Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành trong quá trình xử lý vụ việc. Bộ Công thương với vai trò cơ quan quản lý nhà nước về thương mại quốc tế cần chủ trì tổng hợp thông tin, phân tích tác động và tham mưu cho Chính phủ trong quá trình đàm phán, đối thoại. Trong khi đó, Bộ Tài chính, đặc biệt là Cục Hải quan, có vai trò rất quan trọng trong việc cung cấp dữ liệu về xuất nhập khẩu, kiểm soát xuất xứ hàng hóa, phòng chống gian lận thương mại và minh bạch chuỗi cung ứng. Khi các cơ quan cùng sử dụng một hệ thống dữ liệu thống nhất, việc trao đổi với đối tác sẽ có sức thuyết phục cao hơn rất nhiều.
Ở góc độ doanh nghiệp, tôi cho rằng, đây cũng là thời điểm phải thay đổi tư duy quản trị. Trước đây, nhiều doanh nghiệp chủ yếu quan tâm đến giá thành, đơn hàng hay năng lực sản xuất. Nhưng hiện nay, khả năng truy xuất nguồn gốc, minh bạch chuỗi cung ứng và quản trị rủi ro cũng đã trở thành một yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh.
PV: Bên cạnh sức ép từ chính sách thuế của Hoa Kỳ, nhiều ý kiến cũng băn khoăn khi cán cân thương mại của Việt Nam đã chuyển sang nhập siêu trong những tháng gần đây. Theo ông, từ nay đến cuối năm Việt Nam cần làm gì để vừa cải thiện cán cân thương mại, vừa giữ đà tăng trưởng xuất khẩu?
PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: Tôi cho rằng, cần nhìn nhận con số nhập siêu trong bối cảnh tổng thể của nền kinh tế. Những tháng giữa năm thường là thời điểm doanh nghiệp tăng nhập khẩu nguyên liệu, máy móc, thiết bị và năng lượng để chuẩn bị cho chu kỳ sản xuất, kinh doanh cuối năm. Vì vậy, nhập siêu ở thời điểm này chưa hẳn là tín hiệu tiêu cực, mà phần nào phản ánh nhu cầu mở rộng sản xuất để phục vụ xuất khẩu.
Bên cạnh đó, giá năng lượng và nhiều loại nguyên liệu trên thị trường thế giới vẫn ở mức cao, làm cho kim ngạch nhập khẩu tăng nhanh hơn. Với quy mô ngoại thương hiện nay của Việt Nam, tôi cho rằng, mức nhập siêu này vẫn nằm trong khả năng kiểm soát và chưa phải là điều đáng lo ngại.
Điều quan trọng là phải nâng cao chất lượng tăng trưởng và sức cạnh tranh của nền kinh tế; tiếp tục đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và nguồn cung nguyên liệu, tận dụng tốt hơn các hiệp định thương mại tự do để giảm phụ thuộc vào một thị trường.
Theo tôi, Việt Nam cũng còn nhiều dư địa để phát triển xuất khẩu dịch vụ. Các lĩnh vực như logistics, vận tải, du lịch, công nghệ thông tin và dịch vụ số hoàn toàn có thể đóng góp nhiều hơn cho tăng trưởng, qua đó hỗ trợ cân bằng cán cân thương mại khi hàng hóa gặp khó khăn.
Đối với việc ứng phó với chính sách thuế của Hoa Kỳ, tôi cho rằng, Bộ Công thương sẽ giữ vai trò đầu mối trong việc tổng hợp thông tin, đánh giá tác động và tham mưu cho Chính phủ trong quá trình đối thoại. Cùng với đó, Bộ Tài chính, đặc biệt là Cục Hải quan cần tiếp tục cung cấp dữ liệu đầy đủ, minh bạch về hoạt động xuất nhập khẩu, xuất xứ hàng hóa và công tác kiểm soát gian lận thương mại để củng cố cơ sở đối thoại với phía Hoa Kỳ.
PV: Xin cám ơn ông!



