Lợi thế cũ không còn đủ

Tại Diễn đàn Doanh nghiệp 2026 với chủ đề “Doanh nghiệp Việt Nam trên bản đồ kinh tế toàn cầu: Đổi mới để bứt phá”, ông Nguyễn Ngọc Hòa - Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp TP.Hồ Chí Minh (HUBA) chia sẻ, điều đáng lo ngại hiện nay không chỉ là chi phí logistics, giá năng lượng hay nguyên liệu tăng cao, mà là trạng thái bất định khiến doanh nghiệp “dè dặt, chần chừ và khó ra quyết định”.

Trong một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, các cú sốc bên ngoài gần như lập tức truyền dẫn vào nội tại doanh nghiệp. Không còn là những biến động ngắn hạn, thế giới đang bước vào một quá trình tái định hình sâu sắc, kéo theo sự thay đổi căn bản của chuỗi cung ứng và các tiêu chuẩn thị trường.

Chuỗi cung ứng đảo chiều, luật chơi thay đổi: Doanh nghiệp Việt còn bao nhiêu thời gian?
Doanh nghiệp Việt đang bước vào một cuộc cạnh tranh mới, khi chuỗi cung ứng đảo chiều. Ảnh: Lạc Nguyên

Ông Đinh Hồng Kỳ - Chủ tịch HĐQT Hệ thống Secoin cho rằng, chuỗi giá trị toàn cầu đang được tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của biến đổi khí hậu, mục tiêu Net Zero, tiêu chuẩn ESG và bất ổn địa chính trị. Đặc biệt, các hàng rào kỹ thuật xanh từ EU, Mỹ, Nhật Bản dự kiến sẽ áp dụng mạnh từ cuối năm 2026 - đầu 2027, qua đó “định hình lại cuộc chơi”.

Trong cuộc chơi mới này, các yếu tố từng tạo nên lợi thế của doanh nghiệp Việt như giá rẻ, quy mô hay tốc độ không còn là yếu tố quyết định duy nhất. Thay vào đó, các tiêu chí về phát thải carbon, tài nguyên, truy xuất nguồn gốc và khả năng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng xanh đang trở thành điều kiện bắt buộc.

Thực tế, các rào cản xanh hiện nay đã hình thành khá rõ, xoay quanh bốn nhóm chính: truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon và thuế carbon, báo cáo phát triển bền vững, cùng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe như LCA, EPD. Điều này đồng nghĩa với việc “luật chơi” không chỉ thay đổi ở khâu sản xuất, mà lan rộng ra toàn bộ chuỗi giá trị – từ đầu vào, vận hành đến thị trường tiêu thụ.

Áp lực này không còn là câu chuyện của một vài ngành riêng lẻ. Trong lĩnh vực dệt may, ông Phạm Văn Việt - Chủ tịch HĐQT Công ty TNHH Việt Thắng Jean cho biết, doanh nghiệp đang đồng thời đối mặt với chi phí logistics tăng cao do xung đột địa chính trị, giá nguyên vật liệu tăng từ 8% đến 18%, nguy cơ đứt gãy nguồn cung và thời gian giao nhận kéo dài gần gấp đôi.

Những thay đổi này buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh cách thức sản xuất, từ mô hình sản xuất theo mùa sang chia nhỏ đơn hàng theo nhu cầu thị trường. Đồng thời, hàng tồn kho tăng lên, tạo áp lực lớn lên dòng tiền và khả năng duy trì hoạt động.

Không chỉ dừng lại ở chi phí, yêu cầu mới từ thị trường EU về phát thải carbon cũng đang trở thành một “ngưỡng cửa” mới. Theo ông Việt, ngay từ năm nay doanh nghiệp đã phải kê khai và tuân thủ các tiêu chuẩn này, và có thể sẽ áp dụng chính thức từ năm tới. Tuy nhiên, nếu đáp ứng được, giá trị đơn hàng có thể tăng từ 7 - 15%, cho thấy cơ hội và thách thức luôn song hành.

Ở lĩnh vực nông nghiệp, bức tranh có phần tích cực hơn nhưng cũng phản ánh rõ sự thay đổi của “luật chơi”. Ông Nguyễn Đình Tùng - Chủ tịch Vina T&T Group chia sẻ, năm 2025, kim ngạch xuất khẩu nông nghiệp đã vượt 70 tỷ USD, với thặng dư thương mại hơn 20 tỷ USD, gần như đóng góp toàn bộ phần thặng dư của quốc gia.

Đặc biệt, ngành rau quả đã tăng trưởng mạnh, từ 3,2 tỷ USD năm 2022 lên 8,67 tỷ USD năm 2025. Tuy nhiên, để đạt được kết quả này là cả một quá trình chuẩn hóa kéo dài, trong đó có những thị trường phải mất tới 9 - 10 năm đàm phán mới tiếp cận được.

"Nhiều hệ thống phân phối lớn tại Mỹ đã bắt đầu tiêu thụ trái cây tươi của Việt Nam như nhãn, xoài – phân khúc có giá trị cao nhất. Đáng chú ý, nông sản Việt đã xây dựng được niềm tin tại các thị trường quốc tế như Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, nhưng niềm tin của người tiêu dùng trong nước đối với nông sản sạch vẫn còn hạn chế - đây là điều cần suy nghĩ" - ông Việt nói.

Thời gian không còn nhiều, điểm nghẽn là thực thi

Nếu “luật chơi” đã thay đổi, câu hỏi còn lại là doanh nghiệp Việt có bao nhiêu thời gian để thích nghi. Theo ông Nguyễn Ngọc Hòa, vấn đề hiện nay không còn nằm ở nhận thức. Phần lớn doanh nghiệp đều hiểu mình cần làm gì, thị trường yêu cầu gì, khách hàng đòi hỏi gì. Nhưng “cái khó nhất là năng lực thực thi”, khi nhiều doanh nghiệp “muốn nhưng không đủ lực”.

Chuỗi cung ứng đảo chiều, luật chơi thay đổi: Doanh nghiệp Việt còn bao nhiêu thời gian?

Theo các chuyên gia, khoảng 90% doanh nghiệp chưa có chiến lược chuyển đổi xanh rõ ràng, nhưng 100% đều đang chịu tác động. Ảnh: Lạc Nguyên

Trên thực tế, điểm nghẽn này thể hiện ở các yếu tố như vốn, nhân lực và hạ tầng.

Trong nông nghiệp, ông Nguyễn Đình Tùng chỉ ra rằng nông dân vẫn gặp khó khăn lớn trong việc tiếp cận vốn, do cơ chế tín dụng chủ yếu dựa vào tài sản thế chấp là bất động sản. Trong khi đó, giá trị thực của sản xuất nông nghiệp - như cây trồng hay đất canh tác, chưa được công nhận đúng nghĩa. Điều này khiến nhiều nông dân không thể đầu tư dài hạn, dù các loại cây trồng như sầu riêng phải mất 3 - 4 năm mới cho thu hoạch nhưng đã hình thành giá trị tài sản từ rất sớm.

Bên cạnh đó, các chính sách nếu triển khai đột ngột, thiếu lộ trình và hướng dẫn cũng có thể gây ách tắc trong hoạt động sản xuất - kinh doanh. Ví dụ như việc bắt buộc sử dụng tài khoản ngân hàng, dù là chủ trương đúng, nhưng nếu thiếu hỗ trợ sẽ gây khó khăn cho nông dân và doanh nghiệp trong giao dịch và xuất khẩu.

Một điểm nghẽn khác nằm ở hạ tầng chuỗi cung ứng. Ông Tùng cho rằng ngành logistics của Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào doanh nghiệp nước ngoài và dễ bị tổn thương trước các biến động toàn cầu. Khi thời gian vận chuyển kéo dài, vòng quay container bị chậm lại, kéo theo nguy cơ thiếu container và chi phí tăng cao. Nếu không có chiến lược quốc gia để chủ động hơn, doanh nghiệp sẽ tiếp tục bị động trước các cú sốc bên ngoài.

Ở lĩnh vực công nghiệp, ông Phạm Văn Việt cho biết doanh nghiệp đang thiếu hụt nghiêm trọng lao động có kỹ năng công nghệ cao, đặc biệt trong các lĩnh vực số hóa và tự động hóa – những yếu tố then chốt để nâng cao năng suất và đáp ứng các tiêu chuẩn mới.

Thực tế, tại Việt Thắng Jean, việc ứng dụng thiết kế số, dây chuyền tự động, kho thông minh và AI đã giúp năng suất tăng gấp 3 lần với cùng nguồn lực. Tuy nhiên, mô hình này không dễ nhân rộng nếu thiếu nguồn nhân lực phù hợp và chính sách đào tạo đi kèm.

Trong khi đó, với chuyển đổi xanh - yếu tố được xem là “tấm vé” để tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu thì ông Đinh Hồng Kỳ cho rằng khoảng 90% doanh nghiệp Việt Nam chưa có chiến lược rõ ràng, nhưng lại chịu tác động trực tiếp. Đặc biệt, doanh nghiệp nhỏ và vừa đang gặp khó khăn về vốn, dữ liệu carbon, nhân lực ESG và định hướng chiến lược.

Ông Kỳ nhấn mạnh, chuyển đổi xanh không phải là một hoạt động đơn lẻ, mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện. Muốn thành công, chiến lược phải trở thành văn hóa doanh nghiệp, ESG phải được tích hợp vào quản trị và phải đi cùng chuyển đổi số – tức là “chuyển đổi kép”.

Theo ông Nguyễn Ngọc Hòa, khu vực doanh nghiệp nhà nước vẫn đang nắm giữ nguồn lực rất lớn, nhưng quá trình sắp xếp, cổ phần hóa và khai thác còn chậm, khiến nguồn lực bị “giam lại”. Đồng thời, nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân triển khai chậm, làm giảm hiệu quả thực tế.

Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp không còn nhiều dư địa để “chờ đợi”. Như ông Hòa nhận định, không còn con đường nào khác ngoài việc chủ động thích nghi, đa dạng hóa nguồn cung và thị trường, đồng thời tận dụng tốt các cơ chế hỗ trợ chính sách.

Tuy nhiên, điều quan trọng hơn cả là thời gian. Khi chuỗi cung ứng đang tái cấu trúc nhanh, tiêu chuẩn thị trường thay đổi liên tục và áp lực cạnh tranh ngày càng lớn, “cửa sổ thích nghi” của doanh nghiệp đang thu hẹp nhanh chóng./.