FDI tăng trưởng tích cực, nhưng cạnh tranh sẽ ngày càng khốc liệt

Thảo Miên
(TBTCO) - Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm điểm đến hấp dẫn của nhà đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, theo TS. Đặng Thảo Quyên - Phó chủ nhiệm nhóm Bộ môn Quản trị, kiêm Chủ nhiệm cấp cao bộ môn Kinh doanh quốc tế, Đại học RMIT Việt Nam, cạnh tranh thu hút vốn ngoại sẽ ngày càng khốc liệt. Việt Nam cần cải thiện mạnh hơn về chất lượng môi trường đầu tư và năng lực hấp thụ dòng vốn chất lượng cao.
aa

PV: Bà có bình luận gì về kết quả thu hút FDI 4 tháng đầu năm 2026 của Việt Nam? Kết quả này thể hiện điều gì về niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài với thị trường Việt Nam trong bối cảnh hiện nay, thưa bà?

FDI tăng trưởng tích cực, nhưng cạnh tranh sẽ ngày càng khốc liệt
TS. Đặng Thảo Quyên

TS. Đặng Thảo Quyên: Kết quả thu hút FDI trong 4 tháng đầu năm 2026 là rất tích cực và ấn tượng, khẳng định sức hút bền vững của Việt Nam ngay cả trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động. Tổng vốn đăng ký mới, điều chỉnh và góp vốn mua cổ phần đạt trên 18,7 tỷ USD, tăng 35,5% so với cùng kỳ 2025. Vốn thực hiện đạt trên 7,4 tỷ USD, tăng 9,8% - mức cao nhất cho 4 tháng đầu năm trong 5 năm qua.

Kết quả này càng đáng ghi nhận khi Báo cáo Đầu tư toàn cầu 2025 của Tổ chức Thương mại và Phát triển của Liên Hợp quốc (UNCTAD World Investment Report 2025) ghi nhận FDI toàn cầu tiếp tục suy giảm do địa chính trị và bảo hộ thương mại, dòng vốn toàn cầu đang phân mảnh theo địa chính trị và tái cấu trúc theo hướng “giảm phụ thuộc”.

Ở góc độ bề nổi, đây là kết quả rất tích cực. Tuy nhiên, điều đáng chú ý hơn nằm ở cấu trúc phía sau con số tăng trưởng này.

Thứ nhất, sự tăng mạnh của vốn đăng ký mới (tăng gần 120%) cho thấy một “làn sóng tái định vị” của nhà đầu tư quốc tế đang đi vào giai đoạn quyết định, chứ không còn là giai đoạn thăm dò. Trong những năm trước, xu hướng “Trung Quốc +1” chủ yếu mang tính chiến lược phòng ngừa. Nhưng đến 2025 - 2026, dưới áp lực thuế quan, kiểm soát công nghệ và rủi ro địa chính trị, các doanh nghiệp buộc phải ra quyết định đầu tư thực chất - xây dựng năng lực sản xuất mới ngoài Trung Quốc.

Thứ hai, việc vốn giải ngân tiếp tục tăng ổn định cho thấy Việt Nam không chỉ thu hút được cam kết, mà còn duy trì được niềm tin vận hành - yếu tố mà nhiều nền kinh tế đang cạnh tranh FDI chưa chắc đạt được. Trong bối cảnh toàn cầu còn nhiều biến động, việc vốn thực hiện tăng đều là một tín hiệu mạnh hơn cả vốn đăng ký.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh một điểm mang tính cảnh báo: vốn điều chỉnh tăng thêm lại giảm mạnh (-50%), phản ánh một tâm lý “cầm chừng” trong mở rộng đầu tư của các doanh nghiệp hiện hữu. Đây là biểu hiện của một giai đoạn quá độ. Nhà đầu tư mới vào mạnh, nhưng nhà đầu tư cũ chưa hoàn toàn tự tin để mở rộng quy mô. Điều này phù hợp với đánh giá của nhiều tổ chức quốc tế rằng môi trường đầu tư toàn cầu đang chuyển từ “tăng trưởng” sang “quản trị rủi ro”.

Nói cách khác, kết quả FDI hiện nay phản ánh một trạng thái “niềm tin chiến lược cao nhưng niềm tin vận hành vẫn có điều kiện”.

FDI tăng trưởng tích cực, nhưng cạnh tranh sẽ ngày càng khốc liệt
Nguồn: Cục Thống kê. Đồ họa: Phương Anh

PV: Theo bà, cơ cấu vốn FDI nói lên điều gì về vị trí của Việt Nam trong mắt nhà đầu tư ngoại trong quá trình dịch chuyển, tái cấu trúc và đa dạng hóa chuỗi cung ứng?

TS. Đặng Thảo Quyên: Nếu nhìn vào cơ cấu FDI hiện nay, có thể thấy Việt Nam đang vận hành trong một trạng thái khá “đặc biệt” của chuỗi giá trị toàn cầu - không còn đơn thuần là công xưởng chi phí thấp, nhưng cũng chưa hoàn toàn là trung tâm đổi mới sáng tạo.

Công nghiệp chế biến chế tạo dẫn đầu (58,8%, trên 11 tỷ USD), theo sau là sản xuất phân phối điện khí nước (12,8%). Vốn mới tăng mạnh ở phân khúc công nghệ cao và năng lượng sạch, điển hình là POSCO Future M (Hàn Quốc, cực âm pin lithium-ion) và BYD (tăng vốn mạnh). Những kết quả này khẳng định Việt Nam vẫn là “trụ cột sản xuất” của chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng và dòng vốn đang dịch chuyển vào lĩnh vực điện - năng lượng - công nghệ số với tỷ trọng ngày càng lớn. Các dự án quy mô lớn trong pin, điện tử, dữ liệu cho thấy Việt Nam đang được tích hợp sâu hơn vào các chuỗi giá trị công nghệ. Điều này phù hợp với xu hướng toàn cầu: sau nhiều năm “dịch chuyển lắp ráp”, các tập đoàn bắt đầu dịch chuyển từng phần của hệ sinh thái sản xuất, bao gồm cả linh kiện và hệ thống hỗ trợ.

“Trong bối cảnh Mỹ siết kiểm soát công nghệ đối với Trung Quốc và hình thành các “khối công nghệ”, việc Việt Nam thu hút FDI công nghệ cao còn phụ thuộc vào mức độ tin cậy về thể chế, bảo vệ dữ liệu và sở hữu trí tuệ” - TS. Đặng Thảo Quyên nhận định.

Tuy nhiên, góc nhìn sâu hơn cho thấy một nghịch lý. Việt Nam được lựa chọn vì vị trí địa chính trị trung lập và chi phí cạnh tranh nhưng lại chưa được lựa chọn cho các khâu cốt lõi như thiết kế, R&D, hay chuỗi cung ứng cấp cao. Điều này phản ánh vị trí hiện tại của Việt Nam là “trung tâm sản xuất chiến lược trong một hệ sinh thái khu vực do các nền kinh tế khác (Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ) kiểm soát công nghệ”.

Nói cách khác, Việt Nam đang ở điểm trung gian của chuỗi giá trị - một vị trí rất quan trọng, nhưng cũng dễ bị thay thế nếu không nâng cấp.

PV: Với những diễn biến gần đây của kinh tế Việt Nam cũng như kinh tế và địa chính trị thế giới, nhất là xung đột tại Trung Đông cũng như bất định trong thương mại toàn cầu, bà dự báo thế nào về triển vọng thu hút FDI vào Việt Nam trong thời gian tới?

TS. Đặng Thảo Quyên: Triển vọng thu hút FDI vào Việt Nam trong thời gian tới cần được nhìn nhận trong một bối cảnh quốc tế đang có những điều chỉnh mang tính “chiến lược dài hạn nhưng dao động ngắn hạn”, chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố bất định từ bên ngoài, đặc biệt là xung đột Trung Đông, căng thẳng thương mại và cạnh tranh địa chính trị.

Các cuộc tiếp xúc và đối thoại gần đây giữa Mỹ và Trung Quốc phần nào tạo ra tín hiệu “hạ nhiệt tạm thời”, song điều đó không đồng nghĩa với việc cạnh tranh kinh tế - công nghệ giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới sẽ đảo chiều. Ngược lại, nhiều phân tích quốc tế cho rằng, xu hướng “giảm phụ thuộc chiến lược” vẫn tiếp tục là trục chính trong chính sách của các tập đoàn đa quốc gia, chỉ có tốc độ và cách thức thực hiện sẽ linh hoạt hơn.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam vẫn giữ được vị thế là một trong những điểm đến quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, cơ hội này không còn mang tính “tự nhiên” như giai đoạn trước, khi căng thẳng Mỹ - Trung ở mức cao và dòng vốn có xu hướng rời Trung Quốc rõ rệt. Khi môi trường quốc tế có dấu hiệu ổn định hơn về mặt hình thức, các tập đoàn sẽ có xu hướng cân nhắc kỹ hơn giữa chi phí dịch chuyển và lợi ích dài hạn, đồng thời phân bổ đầu tư theo mô hình đa điểm thay vì tập trung vào một quốc gia duy nhất. Điều này đồng nghĩa với việc Việt Nam sẽ phải cạnh tranh trực tiếp hơn với các nền kinh tế như Ấn Độ, Indonesia hay Thái Lan, vốn đang tích cực cải thiện môi trường đầu tư và đưa ra các gói ưu đãi quy mô lớn.

Ở chiều trong nước, yếu tố đáng chú ý nhất hiện nay là quá trình tái cấu trúc bộ máy và điều chỉnh chính sách đang diễn ra tương đối sâu rộng. Đây là một bước chuyển cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và cải thiện môi trường kinh doanh, nhưng trong ngắn hạn có thể tạo ra một “khoảng trễ thể chế”, khi các cơ quan thực thi cần thời gian thích nghi, các quy định mới cần thời gian đi vào thực tế, và tâm lý thận trọng có thể gia tăng trong quá trình ra quyết định.

Do đó, triển vọng FDI vào Việt Nam trong giai đoạn tới có thể được mô tả như một quá trình tăng trưởng có chọn lọc hơn. Dòng vốn nhiều khả năng vẫn tiếp tục hướng vào các lĩnh vực mang tính chiến lược như công nghệ, năng lượng và các ngành gắn với chuyển đổi xanh, nhưng sẽ không còn tăng trưởng theo chiều rộng mà chuyển sang chiều sâu, với yêu cầu cao hơn về môi trường đầu tư, hạ tầng và năng lực hấp thụ của nền kinh tế. Nếu các cải cách thể chế trong nước được thực thi hiệu quả và tạo ra sự cải thiện rõ rệt về tính minh bạch, tính dự báo của chính sách, Việt Nam có thể bước vào một chu kỳ thu hút FDI mới - không chỉ dựa vào chi phí, mà dựa vào chất lượng của môi trường đầu tư.

PV: Xin cảm ơn bà!

Thảo Miên

Đọc thêm

Đầu tư hạ tầng logistics, tăng năng lực cạnh tranh chuỗi cung ứng

Đầu tư hạ tầng logistics, tăng năng lực cạnh tranh chuỗi cung ứng

(TBTCO) - Việt Nam đang đứng trước cơ hội tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất và phân phối toàn cầu. Tuy nhiên, để biến cơ hội thành lợi thế cạnh tranh, việc phát triển hạ tầng logistics hiện đại, xanh và số được xem là yêu cầu cấp thiết.
Doanh nghiệp mới tại Gia Lai tăng cả về số lượng và quy mô vốn

Doanh nghiệp mới tại Gia Lai tăng cả về số lượng và quy mô vốn

(TBTCO) - Từ đầu năm đến ngày 22/7, Gia Lai có 2.292 doanh nghiệp thành lập mới với tổng vốn đăng ký 35.884 tỷ đồng, tăng khoảng 196% so với cùng kỳ năm 2025. Cùng kỳ, số doanh nghiệp thành lập mới cũng tăng khoảng 36%, đạt 32,74% chỉ tiêu phát triển doanh nghiệp của cả năm.
Đà Nẵng mở không gian kinh tế tầm thấp

Đà Nẵng mở không gian kinh tế tầm thấp

(TBTCO) - Để đón đầu sự phát triển của thị trường kinh tế tầm thấp được dự báo đạt tỷ USD, Đà Nẵng sẵn sàng rót ngân sách, kiến tạo bệ phóng hạ tầng, từng bước hoàn thiện cơ chế, chính sách. Đây là nỗ lực nhằm tạo động lực phát triển mới cho địa phương.
Kinh tế Việt Nam nửa đầu năm 2026: Tăng trưởng cao nhưng dư địa ổn định thu hẹp

Kinh tế Việt Nam nửa đầu năm 2026: Tăng trưởng cao nhưng dư địa ổn định thu hẹp

Sáu tháng đầu năm 2026, kinh tế Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng cao, các động lực chính cùng vận hành, sức chống chịu được cải thiện. Tuy nhiên, khi nền kinh tế tăng tốc, các cân đối về lạm phát, tỷ giá và lãi suất trở nên nhạy cảm và bài toán ổn định vĩ mô cũng khó hơn.
Tăng trưởng cao trên nền tảng duy trì ổn định kinh tế, đẩy mạnh cải cách thể chế

Tăng trưởng cao trên nền tảng duy trì ổn định kinh tế, đẩy mạnh cải cách thể chế

(TBTCO) - Trả lời phỏng vấn của phóng viên Báo Tài chính - Đầu tư, ông Bùi Minh Giáp - Chuyên gia Kinh tế trưởng của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt Nam, cho rằng Việt Nam không nên lựa chọn giữa tăng trưởng và ổn định vĩ mô, mà cần theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao trên nền tảng duy trì ổn định kinh tế và đẩy mạnh cải cách thể chế. Việt Nam vẫn có thể theo đuổi tăng trưởng cao mà không phải đánh đổi ổn định vĩ mô, nếu lựa chọn đúng chính sách.
Mở rộng kênh vốn, nâng kỷ luật thị trường trái phiếu doanh nghiệp

Mở rộng kênh vốn, nâng kỷ luật thị trường trái phiếu doanh nghiệp

(TBTCO) - Nghị định số 200/2026/NĐ-CP mở rộng hành lang huy động và sử dụng vốn cho doanh nghiệp, đồng thời nâng cao yêu cầu về quản trị dòng tiền, công bố thông tin, giám sát sau phát hành và bảo vệ nhà đầu tư. Những quy định mới được cơ quan quản lý, công ty chứng khoán và doanh nghiệp kỳ vọng sẽ góp phần khơi thông nguồn vốn trung, dài hạn, từng bước củng cố niềm tin trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ.
Việt Nam chuyển từ giai đoạn cần nhiều vốn sang cần chất lượng

Việt Nam chuyển từ giai đoạn cần nhiều vốn sang cần chất lượng

(TBTCO) - ThS. Lê Thị Mai Liên - Trưởng ban Kinh tế vĩ mô và dự báo, Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính (Bộ Tài chính) cho rằng, để Nghị quyết số 10-NQ/TW thực sự đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả trong thu hút FDI thế hệ mới, điều quan trọng nhất là phải chuyển nhanh các định hướng của Nghị quyết thành các chính sách cụ thể, có tính khả thi và có cơ chế tổ chức thực hiện đồng bộ.
Bước tiến mới trong minh bạch hóa nền kinh tế Việt Nam

Bước tiến mới trong minh bạch hóa nền kinh tế Việt Nam

(TBTCO) - Minh bạch chủ sở hữu hưởng lợi không chỉ là yêu cầu của quá trình hội nhập quốc tế, mà còn là đòi hỏi nội tại của nền kinh tế trong giai đoạn phát triển mới. Quy định chính thức đưa thông tin chủ sở hữu hưởng lợi vào hệ thống đăng ký doanh nghiệp từ ngày 1/7/2025 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý, góp phần nâng cao tính minh bạch của môi trường đầu tư, tăng hiệu quả quản trị doanh nghiệp và đáp ứng các chuẩn mực quốc tế về phòng, chống rửa tiền, quản lý thuế cũng như bảo đảm tính liêm chính của thị trường.
Xem thêm