| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,866 ▲49K |
1,896 ▲54K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,866 ▲49K |
18,962 ▲540K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,866 ▲49K |
18,963 ▲540K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,863 ▲56K |
1,893 ▲56K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,863 ▲56K |
1,894 ▲56K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,843 ▲56K |
1,878 ▲56K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
179,441 ▲5545K |
185,941 ▲5545K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
132,114 ▲4200K |
141,014 ▲4200K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
118,967 ▲3809K |
127,867 ▲3809K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
105,819 ▲3416K |
114,719 ▲3416K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
100,748 ▲3265K |
109,648 ▲3265K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
6,957 ▼60278K |
7,847 ▼68288K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,865 ▲48K |
1,895 ▲53K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,866 ▲49K |
1,896 ▲54K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,866 ▲49K |
1,896 ▲54K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,866 ▲49K |
1,896 ▲54K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,866 ▲49K |
1,896 ▲54K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,866 ▲49K |
1,896 ▲54K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,866 ▲49K |
1,896 ▲54K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,866 ▲49K |
1,896 ▲54K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,866 ▲49K |
1,896 ▲54K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,866 ▲49K |
1,896 ▲54K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,866 ▲49K |
1,896 ▲54K |