| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,771 ▼95K |
1,801 ▼95K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,771 ▼95K |
18,012 ▼950K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,771 ▼95K |
18,013 ▼950K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,768 ▼95K |
1,798 ▼95K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,768 ▼95K |
1,799 ▼95K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,748 ▼95K |
1,783 ▼95K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
170,035 ▼9406K |
176,535 ▼9406K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
124,988 ▼7126K |
133,888 ▼7126K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
112,506 ▼6461K |
121,406 ▼6461K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
100,024 ▼5795K |
108,924 ▼5795K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
95,209 ▼5539K |
104,109 ▼5539K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
65,609 ▲58652K |
74,509 ▲66662K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
177 ▼1688K |
180 ▼1715K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,771 ▼95K |
1,801 ▼95K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,771 ▼95K |
1,801 ▼95K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,771 ▼95K |
1,801 ▼95K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,771 ▼95K |
1,801 ▼95K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,771 ▼95K |
1,801 ▼95K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,771 ▼95K |
1,801 ▼95K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,771 ▼95K |
1,801 ▼95K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,771 ▼95K |
1,801 ▼95K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,771 ▼95K |
1,801 ▼95K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,771 ▼95K |
1,801 ▼95K |