| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,687 ▲46K |
1,707 ▲46K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,687 ▲46K |
17,072 ▲460K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,687 ▲46K |
17,073 ▲460K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
166 ▲5K |
1,685 ▲50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
166 ▲5K |
1,686 ▲50K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,645 ▲50K |
1,675 ▲50K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
159,842 ▲4951K |
165,842 ▲4951K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
117,088 ▲3751K |
125,788 ▲3751K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
105,361 ▲3400K |
114,061 ▲3400K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
93,635 ▲3050K |
102,335 ▲3050K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
89,112 ▲2915K |
97,812 ▲2915K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
61,304 ▲2085K |
70,004 ▲2085K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,687 ▲46K |
1,707 ▲46K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,687 ▲46K |
1,707 ▲46K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,687 ▲46K |
1,707 ▲46K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,687 ▲46K |
1,707 ▲46K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,687 ▲46K |
1,707 ▲46K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,687 ▲46K |
1,707 ▲46K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,687 ▲46K |
1,707 ▲46K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,687 ▲46K |
1,707 ▲46K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,687 ▲46K |
1,707 ▲46K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,687 ▲46K |
1,707 ▲46K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,687 ▲46K |
1,707 ▲46K |