| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▼30K |
1,772 ▼30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,742 ▼30K |
17,722 ▼300K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,742 ▼30K |
17,723 ▼300K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,715 ▼52K |
1,745 ▼52K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,715 ▼52K |
1,746 ▼52K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,695 ▼52K |
173 ▼1609K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
164,787 ▼5149K |
171,287 ▼5149K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
121,013 ▼3900K |
129,913 ▼3900K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
108,902 ▼3536K |
117,802 ▼3536K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
96,791 ▼3172K |
105,691 ▼3172K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
92,119 ▼3032K |
101,019 ▼3032K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
63,398 ▼2169K |
72,298 ▼2169K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▼30K |
1,772 ▼30K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▼30K |
1,772 ▼30K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▼30K |
1,772 ▼30K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▼30K |
1,772 ▼30K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▼30K |
1,772 ▼30K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▼30K |
1,772 ▼30K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▼30K |
1,772 ▼30K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▼30K |
1,772 ▼30K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▼30K |
1,772 ▼30K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▼30K |
1,772 ▼30K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,742 ▼30K |
1,772 ▼30K |