| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 ▼1548K |
177 ▼1566K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
175 ▼1548K |
17,702 ▲270K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
175 ▼1548K |
17,703 ▲270K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,735 ▲30K |
176 ▲3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,735 ▲30K |
1,761 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,715 ▲30K |
1,745 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
166,772 ▲2970K |
172,772 ▲2970K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
122,338 ▲2250K |
131,038 ▲2250K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
110,122 ▲2040K |
118,822 ▲2040K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
97,906 ▲1831K |
106,606 ▲1831K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
93,194 ▲1750K |
101,894 ▲1750K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
64,224 ▲1251K |
72,924 ▲1251K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 ▼1548K |
177 ▼1566K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 ▼1548K |
177 ▼1566K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 ▼1548K |
177 ▼1566K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 ▼1548K |
177 ▼1566K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 ▼1548K |
177 ▼1566K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 ▼1548K |
177 ▼1566K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 ▼1548K |
177 ▼1566K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 ▼1548K |
177 ▼1566K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 ▼1548K |
177 ▼1566K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 ▼1548K |
177 ▼1566K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
175 ▼1548K |
177 ▼1566K |