Lợi nhuận quý II của Techcombank chạm đỉnh mới từ động lực tăng trưởng đa chiều

(TBTCO) - Ngày 21/7/2026, Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank, mã CK: TCB, sàn HOSE) công bố kết quả hoạt động kinh doanh quý II và 6 tháng đầu năm 2026 với những con số nổi bật. Khép lại nửa đầu năm, Techcombank ghi nhận lợi nhuận trước thuế đạt 18,5 nghìn tỷ đồng, tăng 22,5% so với cùng kỳ năm ngoái. Trong đó, quý II là tâm điểm bứt phá khi thiết lập mức đỉnh mới về lợi nhuận.
aa

Nhận định về chặng đường vừa qua, ông Jens Lottner - Tổng Giám đốc Techcombank nhấn mạnh, kết quả đạt được phản ánh rõ nét đà tăng trưởng bền vững của các hoạt động cốt lõi, định hướng đa dạng hóa nguồn thu nhập, cùng cách tiếp cận kỷ luật trong triển khai chiến lược và quản lý chi phí.

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ tiếp tục là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng, được hỗ trợ bởi sức mạnh vượt trội trong lĩnh vực ngân hàng giao dịch và thẻ, sự mở rộng nhanh chóng của hoạt động bảo hiểm, cũng như việc phát triển các sản phẩm phí mới. Đồng thời, Techcombank tiếp tục tập trung khai thác sức mạnh của trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu như những năng lực chiến lược cốt lõi, qua đó nâng cao hiệu quả vận hành và năng suất lao động khi mở rộng ứng dụng trên toàn hệ thống.

“Chúng tôi đã xây dựng được một nền tảng hoạt động vững chắc có thể đáp ứng tốt khi quy mô kinh doanh mở rộng, giúp Techcombank trở thành trung tâm của hệ sinh thái tài chính toàn diện được hỗ trợ bởi cơ sở dữ liệu. Việc được FinanceAsia vinh danh là “Ngân hàng tốt nhất Việt Nam” năm thứ tư liên tiếp là sự ghi nhận khách quan cho những thành tựu mà chúng tôi đã đạt được. Bước vào giai đoạn phát triển tiếp theo, Techcombank đang ở một vị thế thuận lợi để tiếp tục đóng vai trò tiên phong...” - Tổng Giám đốc Techcombank khẳng định.

Bức tranh tài chính bứt phá và động lực tăng trưởng đa chiều

Sáu tháng đầu năm 2026 chứng kiến sự khởi sắc toàn diện trên các phương diện kinh doanh của Techcombank, với tổng thu nhập hoạt động lên mức 28,6 nghìn tỷ đồng, tăng 17,5% so với cùng kỳ.

Đóng vai trò nền tảng vững chắc, thu nhập lãi thuần của Techcombank đạt 20,3 ngàn tỷ đồng, tương đương mức tăng 16,3%. Biên lãi thuần theo quý tiếp tục xu hướng cải thiện tích cực, tăng lên 3,4% trong quý II. Động lực của sự gia tăng này đến từ việc điều chỉnh lãi suất cũng như tối ưu hóa danh mục tín dụng vào các tài sản có tỷ suất sinh lời cao.

Lợi nhuận quý II của Techcombank chạm đỉnh mới từ động lực tăng trưởng đa chiều
Khách hàng giao dịch tại quầy của Techcombank

Điểm sáng nhất trong nửa đầu năm thuộc về thu nhập từ hoạt động dịch vụ khi chạm mốc 7,6 nghìn tỷ đồng, tương đương mức tăng trưởng 37,6%. Đáng chú ý, chỉ riêng trong quý II, mảng dịch vụ đã lập kỷ lục mới với 4,2 nghìn tỷ đồng. Sự bứt phá này hội tụ từ nhiều trụ cột kinh doanh quan trọng. Trong đó, nguồn thu từ thư tín dụng, tiền mặt và thanh toán dẫn đầu đà tăng với tốc độ bứt phá ngoạn mục 152,4%, mang về 3,3 nghìn tỷ đồng trong 6 tháng đầu năm 2026.

Lĩnh vực dịch vụ bảo hiểm cũng ghi nhận thành tích ấn tượng với mức tăng 122%, đạt 1 nghìn tỷ đồng nhờ việc triển khai toàn diện hoạt động của Công ty bảo hiểm nhân thọ Techcom Life, qua đó khẳng định vững chắc “ngôi vương” của ngân hàng trên thị trường phân phối bảo hiểm qua kênh ngân hàng (bancassurance).

Đồng thời, các mảng dịch vụ thẻ và ngoại hối tiếp tục duy trì nguồn thu ổn định với mức tăng trưởng trên 21%. Mảng dịch vụ ngân hàng đầu tư (IB) dù có giảm so với mức nền rất cao của năm trước, nhưng đã cho thấy tín hiệu phục hồi mạnh trong quý II với mức tăng gần 83% so với quý liền trước nhờ sự sôi động của hoạt động phân phối và tư vấn phát hành trái phiếu.

Song song với việc mở rộng kinh doanh, Techcombank tiếp tục thể hiện sự kỷ luật và tính hiệu quả trong quản trị vận hành. Chi phí hoạt động trong nửa đầu năm ở mức 8,49 nghìn tỷ đồng, thể hiện cam kết đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ thông tin và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Dù liên tục rót vốn cho các động lực tăng trưởng dài hạn, Techcombank vẫn duy trì tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) ở mức lý tưởng 30,9% trong quý II. Cùng với đó, chi phí dự phòng rủi ro giảm 24,6% xuống còn 1,59 nghìn tỷ đồng, minh chứng khả năng cân bằng hiệu quả giữa mục tiêu mở rộng kinh doanh và quản trị rủi ro.

Khép lại nửa đầu năm, Techcombank ghi nhận lợi nhuận trước thuế đạt 18,5 nghìn tỷ đồng, tăng 22,5% so với cùng kỳ năm ngoái. Trong đó, quý II đóng vai trò tâm điểm bứt phá khi thiết lập đỉnh lợi nhuận mới với 9,67 nghìn tỷ đồng, tăng 22,4% so cùng kỳ.

Chất lượng tài sản dẫn đầu

Tính đến ngày 30/6/2026, quy mô tổng tài sản của Techcombank tiếp tục mở rộng, đạt mức 1,27 triệu tỷ đồng. Ngân hàng ghi nhận mức tăng trưởng tín dụng trên cơ sở riêng lẻ (bao gồm các khoản cho vay dự án hạ tầng và nhà ở xã hội được loại trừ khỏi hạn mức tín dụng) tăng 14,3% so với đầu năm. Loại trừ các khoản cho vay ngoài hạn mức, tăng trưởng tín dụng ngân hàng riêng lẻ vẫn duy trì ở mức 11,6%, phản ánh nhu cầu tín dụng mạnh mẽ từ khách hàng.

Lợi nhuận quý II của Techcombank chạm đỉnh mới từ động lực tăng trưởng đa chiều
Tòa nhà văn phòng Techcombank

Dòng vốn được định hướng phân bổ một cách đa dạng và cân bằng giữa các phân khúc. Dư nợ tín dụng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ đạt 407 nghìn tỷ đồng, bứt phá mạnh mẽ ở mảng cho vay tín chấp, doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). Trong khi đó, tín dụng doanh nghiệp đạt 542,4 nghìn tỷ đồng, tập trung nguồn lực tài trợ cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng trọng điểm, cùng các lĩnh vực thiết yếu như hàng tiêu dùng nhanh, bán lẻ, logistics, tiện ích, giải trí và du lịch.

Ở mảng huy động vốn, tổng tiền gửi của khách hàng ghi nhận mức tăng 4,8% so với đầu năm, đạt 697,4 nghìn tỷ đồng. Lợi thế cạnh tranh của Techcombank là dòng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) tiếp tục được duy trì vững vàng, chiếm tỷ trọng 38,3% tổng tiền gửi với số dư lên tới 267 nghìn tỷ đồng. Mặc dù có sự dịch chuyển nhẹ ở nhóm khách hàng cá nhân sang tiền gửi có kỳ hạn, dòng vốn CASA từ khách hàng doanh nghiệp lại tăng trưởng tích cực 23% so với đầu năm, phản ánh sự thành công trong việc triển khai các nền tảng giao dịch số hóa tiện ích cho doanh nghiệp.

Sự vững mạnh của bảng cân đối kế toán còn được củng cố bởi các chỉ số an toàn và thanh khoản nằm trong vùng tối ưu. Tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) được kiểm soát chặt chẽ ở mức 80,1%, trong khi tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn duy trì ở mức 27,8%, tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Mặc dù vừa hoàn tất chi trả gần 5 nghìn tỷ đồng cổ tức bằng tiền mặt cho cổ đông, Techcombank vẫn sở hữu tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo chuẩn Basel II lên tới 15%, nằm trong nhóm cao nhất thị trường. Nền tảng quản trị rủi ro tiếp tục được khẳng định qua việc duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp 1,15%, cùng bộ đệm dự phòng vững chắc với tỷ lệ bao phủ nợ xấu lên đến 125,5%.

Chiến lược chuyển đổi số thành công và sự ghi nhận từ cộng đồng quốc tế

Động lực từ công nghệ và dữ liệu đã mang lại cho Techcombank khả năng tiếp cận và gắn kết khách hàng vượt trội. Kết thúc 6 tháng đầu năm, quy mô tệp khách hàng của Techcombank đạt khoảng 18,2 triệu. Hiệu quả của chiến lược chuyển đổi số được minh chứng khi có tới 66,3% lượng khách hàng mới gia nhập hệ thống thông qua kênh số.

Không dừng lại ở việc mở rộng quy mô, mức độ tương tác số cũng ghi nhận sự bùng nổ với 2,8 tỷ giao dịch qua các kênh ngân hàng điện tử bán lẻ, tăng 16,3% so với cùng kỳ. Thành tích này giúp Techcombank duy trì vững chắc vị thế dẫn đầu thị trường về thị phần giao dịch đến và đi, với tỷ trọng lần lượt là 16,9% và 15,8%.

Khả năng sinh lời bền vững kết hợp cùng nền tảng tài chính vững mạnh đã tạo điều kiện để Techcombank thực hiện cam kết tối đa hóa giá trị cho nhà đầu tư. Vào ngày 10/6/2026, Techcombank đã hoàn thành việc chi trả gần 5 nghìn tỷ đồng cổ tức tiền mặt cho cổ đông với tỷ lệ 7%. Đây là năm thứ 3 liên tiếp chính sách chia cổ tức bằng tiền mặt được triển khai, khẳng định tiềm lực tài chính dồi dào và cam kế của ban lãnh đạo đối với lợi ích của cổ đông.

Sự giao thoa giữa tăng trưởng lợi nhuận, chất lượng tài sản và năng lực số hóa đã mang về cho Techcombank hàng loạt giải thưởng danh giá. Nổi bật nhất trong quý II/2026 là giải thưởng “Ngân hàng tốt nhất Việt Nam” do Tạp chí FinanceAsia trao tặng trong năm thứ 4 liên tiếp, ghi nhận năng lực ứng dụng dữ liệu, AI và những trải nghiệm xuất sắc hướng đến khách hàng.

Bên cạnh đó, danh hiệu “Ngân hàng tốt nhất Việt Nam” từ Euromoney một lần nữa khẳng định tầm vóc của Techcombank trong mảng quản lý gia sản cao cấp. Mới đây, Euromoney đã tiếp tục vinh danh Techcombank với giải thưởng “Ngân hàng tốt nhất Việt Nam năm 2026”. Cùng với hàng loạt giải thưởng uy tín khác về ngân hàng bán lẻ, nâng cao năng lực nhân viên và sáng kiến AI cấp khu vực, Techcombank đang cho thấy vị thế dẫn dắt không thể phủ nhận trong việc định hình một hệ sinh thái tài chính hiện đại, toàn diện và bền vững tại Việt Nam.

Techcombank là một trong những doanh nghiệp quốc gia có quy mô lớn nhất Việt Nam với tầm nhìn “Chuyển đổi ngành tài chính, nâng tầm giá trị sống” và cũng thuộc nhóm ngân hàng hàng đầu khu vực châu Á.

Theo đuổi chiến lược khách hàng là trọng tâm, Techcombank đang cung cấp các giải pháp tài chính và dịch vụ ngân hàng đa dạng cho khoảng 18,2 triệu khách hàng, bao gồm khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp thông qua mạng lưới điểm giao dịch trải dài khắp Việt Nam cũng như dịch vụ ngân hàng số dẫn đầu thị trường. Phương pháp tiếp cận hệ sinh thái, hợp tác đối tác trong nhiều lĩnh vực kinh tế chủ chốt giúp tạo nên sự khác biệt cho Techcombank tại một trong những nền kinh tế phát triển nhanh nhất thế giới.

Techcombank hiện được xếp hạng Ba3 bởi Moody’s, BB bởi S&P và BB- bởi Fitch, nằm trong nhóm những ngân hàng thương mại cổ phần được xếp hạng tín nhiệm cao nhất tại Việt Nam. 

Thúy Ngân

Đọc thêm

Bảo hiểm nhúng thiết kế app minh bạch để khách hàng an tâm

Bảo hiểm nhúng thiết kế app minh bạch để khách hàng an tâm

(TBTCO) - Ngày càng tự chủ mảng bảo hiểm, các ngân hàng có nhiều lợi thế phát triển bảo hiểm nhúng tại các "điểm chạm", ngay từ quá trình chuyển khoản. Tuy nhiên, cách triển khai đang khiến khách hàng thêm bận tâm thay vì an tâm, đòi hỏi bảo hiểm nhúng trên app ngân hàng phải được thiết kế minh bạch, tách bạch với giao dịch chính và đảm bảo tính tự nguyện.
Giá vàng hôm nay ngày 11/10: Giá vàng thế giới phục hồi, trong nước biến động trái chiều

Giá vàng hôm nay ngày 11/10: Giá vàng thế giới phục hồi, trong nước biến động trái chiều

(TBTCO) - Giá vàng thế giới phục hồi lên 4.195 USD/ounce. Trong nước, giá vàng miếng và vàng nhẫn diễn biến trái chiều.
Đón Fan Meeting đầu tay của Quán Nhà Haha cùng những suất tham dự sớm nhất từ Vietcombank

Đón Fan Meeting đầu tay của Quán Nhà Haha cùng những suất tham dự sớm nhất từ Vietcombank

(TBTCO) - Vietcombank chính thức đồng hành cùng Fan Meeting đầu tiên của Quán Nhà Haha, mang đến hàng nghìn cơ hội sở hữu vé và những trải nghiệm đặc biệt cho khách hàng thông qua chuỗi chương trình khuyến mại dành riêng cho khách hàng Vietcombank.
Tỷ giá USD hôm nay (10/10): USD trong nước trái chiều, DXY cao nhất 18 tháng trước thềm công bố lạm phát Mỹ

Tỷ giá USD hôm nay (10/10): USD trong nước trái chiều, DXY cao nhất 18 tháng trước thềm công bố lạm phát Mỹ

(TBTCO) - Sáng 10/10, tỷ giá trung tâm ở mức 25.629 đồng, giảm 7 đồng so với cuối tuần trước; tỷ giá USD tại ngân hàng giảm mạnh, trái chiều với mức tăng 220 đồng trên thị trường tự do. Chỉ số DXY chốt tuần ở 102,22 điểm, tăng 0,28%, cao nhất kể từ đầu tháng 4/2025. Thị trường đang chờ báo cáo lạm phát của Mỹ tuần tới.
Giá vàng hôm nay ngày 10/10: Vàng miếng tăng mạnh lên 144,8 triệu đồng/lượng

Giá vàng hôm nay ngày 10/10: Vàng miếng tăng mạnh lên 144,8 triệu đồng/lượng

(TBTCO) - Giá vàng trong nước tăng tới 1,8 triệu đồng/lượng, đưa giá bán vàng miếng lên 144,8 triệu đồng/lượng. Trên thị trường quốc tế, giá vàng thế giới cũng tăng hơn 60 USD/ounce trong 24 giờ qua.
DBV và CMC CS hợp tác toàn diện, kết nối công nghệ và bảo hiểm để gia tăng giá trị cho khách hàng

DBV và CMC CS hợp tác toàn diện, kết nối công nghệ và bảo hiểm để gia tăng giá trị cho khách hàng

(TBTCO) - Ngày 9/10/2026, tại trụ sở Công ty cổ phần Tập đoàn Bảo hiểm DBV (DBV), DBV và Công ty TNHH An ninh An toàn thông tin CMC (CMC Cyber Security - CMC CS) chính thức ký kết thỏa thuận hợp tác toàn diện, mở ra cơ hội kết nối thế mạnh của hai tập đoàn trong lĩnh vực bảo hiểm và công nghệ nhằm mang đến những giải pháp thiết thực và tối ưu hơn cho khách hàng.
Ngân hàng phụ thuộc vốn thị trường 2, nắm nhiều trái phiếu doanh nghiệp chịu sức ép từ "thước đo" mới

Ngân hàng phụ thuộc vốn thị trường 2, nắm nhiều trái phiếu doanh nghiệp chịu sức ép từ "thước đo" mới

Theo SHS Research, các ngân hàng có LDR sát trần 85% và LDR tính lại tăng ít sẽ có thêm động lực đăng ký áp dụng sớm LCR/NSFR. Trong khi đó, nhóm phụ thuộc nhiều vào vốn liên ngân hàng ngắn hạn, hoặc nắm giữ nhiều trái phiếu doanh nghiệp sẽ chịu sức ép tái cơ cấu tài sản, nguồn vốn để đáp ứng chuẩn mới.
Tuổi nào thì rẽ hướng sự nghiệp?

Tuổi nào thì rẽ hướng sự nghiệp?

(TBTCO) - Có người bắt đầu một hành trình mới khi đã ngoài 30 tuổi. Có người quyết định chuyển nghề ở tuổi 50, khi nhiều người đã nghĩ đến sự ổn định. Cũng có người lựa chọn con đường đó ngay từ khi còn là sinh viên. Nhưng giữa một thị trường lao động liên tục thay đổi, tuổi tác liệu có thực sự là rào cản?
Xem thêm
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 141,800 ▲500K 144,800 ▲500K
Hà Nội - PNJ 141,800 ▲500K 144,800 ▲500K
Đà Nẵng - PNJ 141,800 ▲500K 144,800 ▲500K
Miền Tây - PNJ 141,800 ▲500K 144,800 ▲500K
Tây Nguyên - PNJ 141,800 ▲500K 144,800 ▲500K
Đông Nam Bộ - PNJ 141,800 ▲500K 144,800 ▲500K
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 14,180 14,480
Miếng SJC Nghệ An 14,180 14,480
Miếng SJC Thái Bình 14,180 14,480
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 14,050 14,430
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 14,050 14,430
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 14,050 14,430
NL 99.99 13,250
Nhẫn Tròn Thái Bình 13,150
Trang sức 99.9 13,710 14,310
Trang sức 99.99 13,720 14,320
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 1,448
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,418 14,482
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,418 14,483
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,413 1,443
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,413 1,444
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,388 1,433
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 134,881 141,881
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 97,836 107,636
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 87,804 97,604
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 77,772 87,572
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 73,902 83,702
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 50,112 59,912
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 1,448
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 1,448
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 1,448
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 1,448
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 1,448
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 1,448
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 1,448
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 1,448
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 1,448
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 1,448
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 1,448
Cập nhật: 12/10/2026 09:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17561 17834 18413
CAD 17625 17898 18520
CHF 30556 30932 31577
CNY 0 3824 3921
EUR 28394 28611 29699
GBP 33481 33868 34815
HKD 0 3166 3370
JPY 156 160 167
KRW 0 18 20
NZD 0 14221 14813
SGD 19683 19964 20548
THB 688 751 804
USD (1,2) 25615 0 0
USD (5,10,20) 25653 0 0
USD (50,100) 25681 25695 26070
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 25,690 25,690 26,070
USD(1-2-5) 24,663 - -
USD(10-20) 24,663 - -
EUR 28,451 28,474 29,828
JPY 159.19 159.48 169.16
GBP 33,670 33,761 34,931
AUD 17,758 17,822 18,504
CAD 17,815 17,872 18,534
CHF 30,805 30,901 31,825
SGD 19,809 19,871 20,650
CNY - 3,792 3,938
HKD 3,230 3,240 3,377
KRW 17.87 18.64 20.28
THB 736.3 745.39 798.16
NZD 14,219 14,351 14,780
SEK - 2,548 2,639
DKK - 3,817 3,952
NOK - 2,662 2,757
LAK - 0.88 1.22
MYR 5,922.83 - 6,687.29
TWD 732.56 - 887.03
SAR - 6,771.46 7,134.83
KWD - 81,721 86,963
AED - 6,791 7,318
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 25,660 25,690 26,070
EUR 28,426 28,569 29,793
GBP 33,643 33,812 34,842
HKD 3,224 3,243 3,360
CHF 30,648 30,802 31,750
JPY 158.85 160.45 168.43
AUD 17,719 17,844 18,441
SGD 19,779 19,959 20,553
THB 741 756 793
CAD 17,814 17,904 18,499
NZD 14,290 14,845
KRW 18.72 20.72
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 25660 25690 26060
AUD 17736 17836 18761
CAD 17802 17902 18917
CHF 30790 30820 32405
CNY 3806.8 3831.8 3967
CZK 0 1140 0
DKK 0 3900 0
EUR 28567 28597 30322
GBP 33775 33825 35588
HKD 0 3315 0
JPY 160.15 160.65 171.17
KHR 0 6.097 0
KRW 0 19 0
LAK 0 1.0945 0
MYR 0 6470 0
NOK 0 2730 0
NZD 0 14328 0
PHP 0 380 0
SEK 0 2590 0
SGD 19844 19974 20695
THB 0 717 0
TWD 0 810 0
SJC 9999 14150000 14150000 14450000
SBJ 12500000 12500000 14450000
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 25,520 25,690 26,020
USD20 25,500 25,690 26,020
USD1 24,348 25,690 26,910
AUD 17,693 17,843 18,973
EUR 28,312 28,462 30,160
CAD 17,724 17,874 19,204
SGD 19,850 20,050 20,633
JPY 159.89 161.89 167.68
GBP 33,573 33,773 34,894
XAU 14,178,000 0 14,482,000
CNY 0 3,714 0
THB 0 752 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 12/10/2026 09:00
Ngân hàng KKH 1 tuần 2 tuần 3 tuần 1 tháng 2 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 12 tháng 24 tháng
Vietcombank 0,10 0,20 0,20 - 2,10 2,10 2,40 3,50 3,50 5,90 6,00
BIDV 0,10 - - - 2,10 2,10 2,40 3,50 3,50 5,90 6,00
VietinBank 0,10 - - - 2,10 2,10 2,40 3,50 3,50 5,90 6,00
Agribank 0,20 - - - 2,60 2,60 2,90 4,00 4,00 5,90 6,00
ACB 0,50 - - - 4,00 4,20 4,40 4,50 4,70 5,30 5,40
Sacombank 0,50 - - - 4,75 4,75 4,75 6,30 6,30 6,10 6,80
Techcombank 0,05 - - - 4,20 4,20 4,50 6,20 6,20 6,40 5,50
LPBank 0,20 - - - 2,10 2,10 2,40 3,50 3,50 4,60 4,60
Vikki Bank 0,49 0,49 - - 4,64 4,64 4,64 5,75 5,52 5,76 5,43
Eximbank 0,20 0,20 0,20 0,20 2,80 3,00 3,10 4,20 4.00 4,70 5,30