Thể chế đồng bộ - Nền tảng cho dự trữ quốc gia hiện đại
Vị thế ngành Dự trữ lớn dần với hành lang pháp lý đồng bộ
Ở những giai đoạn đầu phát triển, công tác dự trữ được vận hành trên cơ sở các quyết định của Thủ tướng Chính phủ và những quy định phù hợp với nền kinh tế kế hoạch hóa. Chỉ thị số 15/CT ngày 11/1/1988 về tăng cường lực lượng Dự trữ Nhà nước và Nghị định số
142/HĐBT tháng 8/1988 về Quy chế quản lý dự trữ quốc gia đã tạo nền tảng củng cố nguồn lực trong những năm đầu đổi mới. Năm 2000, việc chuyển Cục Dự trữ quốc gia về trực thuộc Bộ Tài chính đặt công tác dự trữ trong mối quan hệ chặt chẽ hơn với ngân sách và chính sách tài khóa quốc gia.
![]() |
| Cục Dự trữ Nhà nước công bố và trao quyết định các trưởng ban thuộc Cục và các Chi cục trưởng Chi cục dự trữ nhà nước khu vực. Ảnh: Đức Minh |
Dấu mốc quan trọng tiếp theo là Pháp lệnh Dự trữ quốc gia được Ủy ban Thường vụ Quốc hội khóa XI thông qua ngày 29/4/2004. Lần đầu tiên, hoạt động dự trữ nhà nước có một văn bản pháp luật ở tầm cao, xác lập dự trữ quốc gia là nguồn dự trữ chiến lược của Nhà nước nhằm chủ động đáp ứng yêu cầu cấp bách; đồng thời tham gia bình ổn thị trường, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô. Đến Luật Dự trữ quốc gia năm 2012, hành lang pháp lý tiếp tục được nâng lên một bước, làm rõ tính đặc thù của hoạt động dự trữ, trách nhiệm quản lý chất lượng hàng hóa, chế độ đối với người làm công tác dự trữ và cơ chế tổ chức thực hiện.
Thiên tai, dịch bệnh, biến động địa chính trị, giá năng lượng và chuỗi cung ứng đã làm thay đổi sâu sắc yêu cầu đối với dự trữ quốc gia. Luật Dự trữ quốc gia năm 2025, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, ra đời trong bối cảnh đó và trở thành bước ngoặt quan trọng đối với ngành Dự trữ Nhà nước.
Bước tiến quan trọng của Luật là mở rộng mục tiêu, phạm vi và vai trò của dự trữ quốc gia. Bên cạnh nhiệm vụ ứng phó thiên tai, dịch bệnh, cứu trợ khẩn cấp, bảo đảm quốc phòng, an ninh, dự trữ quốc gia được đặt trong tầm nhìn gắn với ổn định kinh tế vĩ mô, điều tiết thị trường, bảo đảm an ninh kinh tế, an ninh năng lượng, an ninh lương thực, an ninh y tế và tăng cường khả năng tự chủ chiến lược của đất nước.
| Thời gian tới, Theo Cục trưởng Cục Dự trữ Nhà nước Bùi Tuấn Minh, ngành Dự trữ sẽ tập trung trước hết là hoàn thiện các nghị định, thông tư hướng dẫn, nhất là cơ chế quản lý hàng dự trữ chiến lược, nguyên tắc điều tiết thị trường, luân phiên, hoán đổi và kiểm soát trách nhiệm. Tiếp đó là đồng bộ Chiến lược phát triển dự trữ quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 với quy hoạch kho, kế hoạch tài chính, danh mục hàng và mô hình tổ chức mới. Đồng thời, xây dựng chuẩn dữ liệu, cơ chế kết nối và phân quyền khai thác thông tin, bảo đảm quản trị thông suốt, an toàn. |
Điểm mới có tính đột phá là quy định về dự trữ chiến lược và sử dụng dự trữ chiến lược để điều tiết thị trường. Đây là sự thay đổi căn bản về tư duy quản trị: dự trữ không còn chỉ được kích hoạt sau khi tình huống xảy ra, mà trở thành công cụ phòng ngừa và giảm thiểu tác động của đứt gãy chuỗi cung ứng, biến động thị trường, khủng hoảng năng lượng và những cú sốc lớn từ bên ngoài.
Theo Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn, tinh thần của cơ chế mới không phải là dự trữ dàn trải, mà phải lựa chọn đúng những mặt hàng thiết yếu, có tính chiến lược, có khả năng bảo quản, luân phiên, hoán đổi và tác động trực tiếp đến ổn định kinh tế - xã hội. Cách tiếp cận này đặt hiệu quả sử dụng nguồn lực vào trung tâm của chính sách.
Luật mới tạo cơ sở để duy trì nguồn lực sẵn sàng nhưng hạn chế vốn bị “đóng băng”, hàng hóa lạc hậu hoặc chi phí bảo quản tăng cao. Cơ chế lựa chọn danh mục, luân phiên, hoán đổi và điều tiết hợp lý sẽ giúp hàng dự trữ bám sát nhu cầu thực tế và phát huy giá trị cao hơn.
Một bước tiến khác là nền tảng pháp lý cho quản trị số. Cục Dự trữ Nhà nước đã tham mưu để Bộ Tài chính ban hành Thông tư số 68/2026/TT-BTC ngày 18/6/2026, đặt cơ sở xây dựng hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu dự trữ quốc gia theo nguyên tắc tập trung, thống nhất và lấy dữ liệu làm trung tâm; thúc đẩy cơ giới hóa, tự động hóa, số hóa quy trình nghiệp vụ, ứng dụng kho thông minh, truy xuất nguồn gốc, giám sát và thu thập dữ liệu.
Cùng với đó, Trung tâm Giám sát và Điều hành dự trữ quốc gia đang được nghiên cứu xây dựng hướng tới theo dõi, chỉ đạo thông suốt từ trung ương đến từng điểm kho. Dự án Kho dự trữ Thái Bình, với định hướng kho thông minh, tự động hóa một số khâu nhập - xuất và quản lý dữ liệu tập trung, là minh họa cho quá trình đưa tư duy mới vào hạ tầng quản lý.
Hoàn thiện hệ sinh thái thể chế để mở ra không gian phát triển mới
Luật Dự trữ quốc gia năm 2025 đã mở ra không gian phát triển rộng hơn, nhưng hiệu quả của Luật phụ thuộc lớn vào mức độ đầy đủ, thống nhất và khả thi của các văn bản triển khai. Trong năm 2026, Cục Dự trữ Nhà nước được giao chủ trì xây dựng 3 nghị định và 1 thông tư quy định chi tiết thi hành Luật. Nghị định về dự trữ quốc gia và quản lý, sử dụng hàng dự trữ quốc gia đang được hoàn thiện để cụ thể hóa cơ chế đáp ứng các yêu cầu đột xuất, cấp bách, quốc phòng, an ninh, an sinh xã hội và hoạt động của Đảng, Nhà nước. Nghị định về dự trữ chiến lược và sử dụng dự trữ chiến lược để điều tiết thị trường cũng đang được xây dựng trên cơ sở nghiên cứu, hội thảo và lấy ý kiến rộng rãi.
Song song với đó, ngành đang rà soát hệ thống thông tư, quy chuẩn, định mức và văn bản quản lý nội ngành. Mục tiêu là xây dựng thể chế hiện đại bao phủ toàn bộ chuỗi quản lý, từ chiến lược, danh mục hàng, tiêu chuẩn kho, định mức chi phí đến tổ chức bộ máy và dữ liệu vận hành.
Mặt khác, việc hoàn thiện thể chế nhằm khắc phục những khoảng trống cần được xử lý. Một số quy chuẩn, định mức được ban hành từ lâu đã không còn phù hợp; số mặt hàng tại một số bộ, ngành có quy chuẩn và định mức còn hạn chế; quy trình xây dựng quy chuẩn từng phát sinh chồng chéo về chuyên môn và thẩm quyền. Việc sắp xếp hệ thống từ mô hình 3 cấp sang 2 cấp cũng đặt ra yêu cầu phân định rõ hơn chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền và vị trí pháp lý của các đơn vị, điểm kho. Đây là những mắt xích cần được hoàn thiện đồng bộ để Luật mới được triển khai kịp thời và hiệu quả.
Nhìn lại chặng đường đã qua, thể chế luôn đi trước hoặc song hành với mỗi bước nâng tầm của ngành Dự trữ Nhà nước. Từ quy chế quản lý, Pháp lệnh năm 2004, Luật năm 2012 đến Luật Dự trữ quốc gia năm 2025 là quá trình chuyển dịch liên tục từ quản lý hàng hóa sang quản trị nguồn lực chiến lược. Giai đoạn mới đòi hỏi một bước tiến mới để biến những quy định tiến bộ thành hệ thống chính sách đồng bộ, dữ liệu liên thông, bộ máy rõ trách nhiệm và quy trình vận hành linh hoạt. Khi nền tảng đó được hoàn thiện, dự trữ quốc gia sẽ vừa là điểm tựa trong tình huống cấp bách, vừa là công cụ chủ động bảo vệ ổn định kinh tế vĩ mô và năng lực tự chủ của đất nước.


