Quy mô tài sản càng lớn, áp lực an toàn càng cao

Báo cáo của Ngân hàng Nhà nước tại Hội nghị Triển khai nhiệm vụ ngân hàng năm 2026 cho thấy, đến cuối tháng 11/2025, tổng tài sản của hệ thống các tổ chức tín dụng đạt 27.058,28 nghìn tỷ đồng, tăng 18% so với cuối năm 2024. Đây là minh chứng rõ nét cho thấy dòng chảy tín dụng và hoạt động đầu tư đang duy trì tốc độ tăng trưởng cao, bắt nhịp cùng đà phục hồi nhu cầu vốn của thị trường.

Cùng với đó, vốn chủ sở hữu đạt 1.651,14 nghìn tỷ đồng, tăng thêm 231,48 nghìn tỷ đồng (tăng 16,6%), trong khi vốn điều lệ đạt 1.238,6 nghìn tỷ đồng, tăng 114,8 nghìn tỷ đồng (tăng 10,22%) so với cuối năm 2024. Tuy nhiên, tốc độ tăng vốn, đặc biệt là vốn điều lệ, vẫn thấp hơn nhịp tăng của tổng tài sản, cho thấy áp lực ngày càng lớn trong việc duy trì các tỷ lệ an toàn vốn, nâng cao năng lực chống chịu rủi ro và tạo dư địa tăng trưởng tín dụng năm 2026 và các năm tới.

Chiến lược gia cố
Nguồn: Ngân hàng Nhà nước. Đồ họa: Phương Anh

Số liệu về vốn điều lệ của 28 ngân hàng tính đến cuối tháng 11/2025 cũng cho thấy bức tranh phân hóa ngày càng rõ nét về quy mô và sức mạnh tài chính trong hệ thống. Ở nhóm dẫn đầu, với vốn điều lệ trên 70.000 tỷ đồng, nổi bật là hai ngân hàng thuộc nhóm “tứ trụ” cùng các ngân hàng tư nhân quy mô lớn. Theo đó, Vietcombank hiện giữ vị trí số một với 83.557 tỷ đồng, tiếp tục là ngân hàng có nền vốn mạnh nhất toàn hệ thống. Xếp sau lần lượt là MB với 80.550 tỷ đồng, VPBank đạt 79.339 tỷ đồng, Techcombank với 70.862 tỷ đồng và BIDV đạt 70.214 tỷ đồng.

Ở phân khúc quy mô trung bình, với vốn điều lệ dao động trong khoảng 30.000 - 60.000 tỷ đồng, nổi bật là nhóm ngân hàng có vị thế vững trên thị trường. Trong đó, VietinBank đạt 53.699 tỷ đồng, Agribank ở mức 51.639 tỷ đồng, ACB đạt 51.366 tỷ đồng, tiếp đến là SHB với 45.942 tỷ đồng, HDBank đạt 38.594 tỷ đồng, VIB ở mức 34.040 tỷ đồng và MSB đạt 31.200 tỷ đồng. Đây là nhóm ngân hàng duy trì nhịp tăng trưởng tương đối ổn định và đã hoàn tất nhiều đợt tăng vốn những năm gần đây.

Vốn điều lệ dày, bộ đệm an toàn càng chắc

Vốn điều lệ là thành phần cơ bản của Vốn cấp 1 (Tier 1), đóng vai trò cốt lõi trong việc tính toán tỷ lệ CAR và các bộ đệm vốn. Ngân hàng có vốn điều lệ lớn (Vietcombank, MB, VPBank) có lợi thế mẫu số lớn hơn trong công thức tính CAR, giúp họ dễ dàng đáp ứng các yêu cầu về tỷ lệ bộ đệm bảo toàn vốn (CCB) 2,5%, mà không bị giới hạn trong việc chia cổ tức hoặc chi trả thưởng. Nói cách khác, bộ đệm an toàn vốn của họ dày hơn và khả năng hấp thụ cú sốc là cao hơn.

VPBank tiếp tục nằm trong nhóm ngân hàng có tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) hợp nhất cao nhất hệ thống tại thời điểm cuối năm 2024, đạt 15,5%. Sang cuối quý III/2025, CAR hợp nhất giảm 0,2 điểm phần trăm so với quý trước, xuống còn 13,61%. Diễn biến này chủ yếu xuất phát từ việc tổng tài sản có rủi ro tăng nhanh, tăng 6,4%, cao hơn tốc độ tăng của vốn tự có 4,8%.

Còn với VietinBank, CAR hợp nhất của VietinBank trong quý II/2025 tăng lên 10,29%, so với 9,54% cuối năm 2024, phản ánh nỗ lực củng cố năng lực tài chính và quản trị rủi ro, song vẫn là ngân hàng có CAR thấp trong toàn ngành. Trong bối cảnh nhu cầu mở rộng tín dụng và quy mô hoạt động ngày càng lớn, mức CAR hiện tại vẫn đặt ra yêu cầu VietinBank tiếp tục tăng vốn nhằm tạo dư địa bền vững hơn cho tăng trưởng trong các giai đoạn tiếp theo.

Ngân hàng “chạy đà” nâng chuẩn CAR

Càng tiến về những tháng cuối năm 2025, nhịp độ tăng vốn trong hệ thống ngân hàng càng được đẩy nhanh. Theo đó, VietinBank đã hoàn tất việc chi trả cổ tức bằng cổ phiếu với gần 2,4 tỷ cổ phiếu cho khoảng 55.800 cổ đông, qua đó, nâng vốn điều lệ từ 53.700 tỷ đồng lên hơn 77.669 tỷ đồng. Nhờ đó, VietinBank tăng tốc mạnh mẽ, qua đó vươn lên nhóm 4 ngân hàng có vốn điều lệ lớn nhất hệ thống, chỉ xếp sau Vietcombank, MB và VPBank.

Không chỉ các ngân hàng lớn, nhiều ngân hàng quy mô vừa và nhỏ cũng tích cực gia tăng vốn. Saigonbank hoàn tất phát hành hơn 22 triệu cổ phiếu với tỷ lệ 6,5%, nâng số cổ phiếu có quyền biểu quyết lên gần 361 triệu đơn vị, tăng vốn điều lệ từ 3.388 tỷ đồng lên 3.608 tỷ đồng.

NCB dự kiến phát hành thêm 1 tỷ cổ phiếu trong giai đoạn quý II - III/2026, thông qua chào bán riêng lẻ 10.000 tỷ đồng cho nhà đầu tư cá nhân, qua đó, nâng vốn điều lệ từ 19.280 tỷ đồng lên gần 29.280 tỷ đồng.

PGS.TS. Phạm Thị Hoàng Anh - Phó Giám đốc Phụ trách Ban điều hành Học viện Ngân hàng cho rằng, ngân hàng phải cấp tốc tăng vốn điều lệ xuất phát từ nhiều yếu tố, nhằm tăng trích lập dự phòng rủi ro, mở rộng nguồn vốn trung và dài hạn, tăng cường đầu tư cho công nghệ và đặc biệt là nâng hệ số CAR. Bởi trên thực tế, dù vốn điều lệ liên tục được bổ sung, mặt bằng CAR của các ngân hàng Việt Nam vẫn ở mức thấp so với khu vực.

Cùng với đó, Thông tư số 14/2025/TT-NHNN (Thông tư 14) thiết lập khuôn khổ yêu cầu CAR nghiêm ngặt hơn đối với ngân hàng thương mại và chi nhánh ngân hàng nước ngoài, theo lộ trình tiệm cận chuẩn mực Basel III. Theo quy định, từ năm 2030, các ngân hàng sẽ phải duy trì CAR tối thiểu 10,5%, cao hơn đáng kể mức 8% hiện hành.

Năm 2026 được dự báo là thời điểm nhiều ngân hàng sẽ tăng tốc áp dụng các trụ cột nâng cao của Basel III và đối mặt với rủi ro thị trường, tín dụng sau chu kỳ tăng nóng. Vì vậy, tăng cường năng lực hấp thụ rủi ro bằng cách tăng vốn điều lệ lớn hơn củng cố khả năng của ngân hàng chống chịu với các cú sốc bất lợi như: nợ xấu gia tăng, rủi ro thị trường.

Cùng với đó, các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế như: Moody's, S&P Global Ratings, Fitch Ratings... ngày càng chú trọng đến việc áp dụng các tiêu chuẩn vốn quốc tế như Basel III. Do đó, tăng vốn là điều kiện tiên quyết để cải thiện xếp hạng, từ đó giảm chi phí huy động vốn trên thị trường quốc tế.

Cũng theo nguyên tắc của Basel, vốn phải đủ lớn để hỗ trợ hoạt động kinh doanh. Ngân hàng có vốn lớn sẽ có “room” tín dụng dồi dào hơn để phục vụ nền kinh tế mà không vi phạm quy định về tỷ lệ CAR.

Chiến lược tăng vốn cho ba nhóm ngân hàng

PGS.TS. Phạm Thị Hoàng Anh - Phó Giám đốc Phụ trách Ban điều hành Học viện Ngân hàng khuyến nghị chiến lược vốn theo từng nhóm ngân hàng năm 2026 và các năm tới.

Theo đó, đối với nhóm ngân hàng dẫn đầu gồm: Vietcombank, MB, VPBank, Techcombank và BIDV, trọng tâm là duy trì tốc độ tăng vốn thông qua lợi nhuận giữ lại và phát hành cổ phiếu thưởng, đồng thời chú trọng nâng cao quản trị rủi ro và triển khai đầy đủ Basel III, đặc biệt là các chuẩn mực nâng cao liên quan đến rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động, hướng tới các tiêu chuẩn quốc tế cao hơn như IFRS 9.

Với nhóm ngân hàng hạng trung gồm: VietinBank, Agribank, ACB, SHB, HDBank, VIB và MSB, ưu tiên hàng đầu là tăng vốn điều lệ thông qua phát hành cổ phiếu mới và tìm kiếm nhà đầu tư chiến lược; song song đó, cần tăng cường năng lực tính toán tài sản có rủi ro theo phương pháp nâng cao IRB (Internal Ratings-Based) nhằm tối ưu hóa vốn.

Hướng tới bảo đảm duy trì CAR vượt xa mức tối thiểu 10,5% (bao gồm 8% CAR và 2,5% CCB; đồng thời chuẩn bị sẵn sàng cho bộ đệm vốn phản chu kỳ (CCyB).

Đối với nhóm ngân hàng nhỏ có vốn điều lệ dưới 30.000 tỷ đồng, tăng vốn được xem là nhiệm vụ sống còn; các ngân hàng cần cân nhắc phương án sáp nhập hoặc mua lại để gia tăng quy mô vốn, giảm chi phí hoạt động, hoặc tập trung vào các phân khúc thị trường ngách nhằm tối ưu hóa tỷ suất sinh lời trên vốn (ROE). Đồng thời, hoàn thành Basel II và tập trung xây dựng CCB để tránh bị giới hạn việc chia cổ tức.