Thứ năm 05/03/2026 01:11 | Hotline: 0362656889 | Email: [email protected]
Thời tiết: Hà Nội 20°C
Ninh Bình 18°C
Quảng Ninh 17°C
Thừa Thiên Huế 21°C
TP Hồ Chí Minh 27°C
Đà Nẵng 24°C
VNI: 1,818.27 - 5.13 (0.28%)
KL: 1,574,263,001 (CP) GT: 48,020 (tỷ)
90 45 250 Đóng cửa
VN30: 1,956.53 - -2.82 (-0.14%)
KL: 631,775,988 (CP) GT: 24,312 (tỷ)
13 4 13 Đóng cửa
HNX: 257.85 - -2.16 (-0.83%)
KL: 138,992,029 (CP) GT: 3,186 (tỷ)
59 45 116 Đóng cửa
HNX30: 572.85 - -7.68 (-1.32%)
KL: 107,466,651 (CP) GT: 2,860 (tỷ)
8 0 22 Đóng cửa
UPCOM: 127.23 - -1.83 (-1.42%)
KL: 111,281,900 (CP) GT: 1,840 (tỷ)
92 78 171 Đóng cửa

Lãi suất

Ngân hàng KKH 1 tuần 2 tuần 3 tuần 1 tháng 2 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 12 tháng 24 tháng
Vietcombank 0,10 0,20 0,20 - 1,60 1,60 1,90 2,90 2,90 4,60 4,70
BIDV 0,10 - - - 1,70 1,70 2,00 3,00 3,00 4,70 4,70
VietinBank 0,10 0,20 0,20 0,20 1,70 1,70 2,00 3,00 3,00 4,70 4,80
ACB 0,01 0,50 0,50 0,50 2,30 2,50 2,70 3,50 3,70 4,40 4,50
Sacombank - 0,50 0,50 0,50 2,80 2,90 3,20 4,20 4,30 4,90 5,00
Techcombank 0,05 - - - 3,10 3,10 3,30 4,40 4,40 4,80 4,80
LPBank 0.20 0,20 0,20 0,20 3,00 3,00 3,20 4,20 4,20 5,30 5,60
DongA Bank 0,50 0,50 0,50 0,50 3,90 3,90 4,10 5,55 5,70 5,80 6,10
Agribank 0,20 - - - 1,70 1,70 2,00 3,00 3,00 4,70 4,80
Eximbank 0,10 0,50 0,50 0,50 3,10 3,30 3,40 4,70 4,30 5,00 5,80
|< < 1 2 3 4 5 > >|

Mới nhất | Đọc nhiều

Hải quan sẵn sàng triển khai Đề án thông quan tập trung
Tỷ giá nhích tăng do tình hình Trung Đông căng thẳng
Bộ trưởng Nguyễn Văn Thắng dâng hương tưởng niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh và các anh hùng, liệt sĩ tại Điện Biên
Lãi suất thả nổi dâng cao, chu kỳ “tiền rẻ” rút khỏi bất động sản
100% địa phương hoàn thành xử lý cơ sở nhà, đất dôi dư
Tỷ giá USD hôm nay (3/3): Thế giới  và "chợ đen" đồng loạt bật tăng mạnh
Tỷ giá USD hôm nay (4/3): Thế giới và "chợ đen" tiếp đà tăng mạnh
Ngày 3/3: Giá heo hơi giảm mạnh tại cả ba miền trên cả nước
Ngày 4/3: Giá bạc trong nước và thế giới lao dốc do bất ổn kinh tế toàn cầu
DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 18,120 18,420
Kim TT/AVPL 18,125 18,430
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 18,120 18,420
Nguyên Liệu 99.99 17,500 17,700
Nguyên Liệu 99.9 17,450 17,650
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 18,000 18,400
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 17,950 18,350
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 17,880 18,330
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 181,200 184,200
Hà Nội - PNJ 181,200 184,200
Đà Nẵng - PNJ 181,200 184,200
Miền Tây - PNJ 181,200 184,200
Tây Nguyên - PNJ 181,200 184,200
Đông Nam Bộ - PNJ 181,200 184,200
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 18,120 18,420
Miếng SJC Nghệ An 18,120 18,420
Miếng SJC Thái Bình 18,120 18,420
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 18,120 18,420
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 18,120 18,420
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 18,120 18,420
NL 99.90 17,270
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 17,300
Trang sức 99.9 17,610 18,310
Trang sức 99.99 17,620 18,320
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,812 1,842
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,812 18,422
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,812 18,423
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,809 1,839
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,809 184
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,789 1,824
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 174,094 180,594
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 128,064 136,964
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 115,294 124,194
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 102,525 111,425
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 976 1,065
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 67,318 76,218
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,812 1,842
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,812 1,842
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,812 1,842
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,812 1,842
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,812 1,842
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,812 1,842
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,812 1,842
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,812 1,842
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,812 1,842
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,812 1,842
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,812 1,842
Cập nhật: 05/03/2026 01:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17923 18197 18777
CAD 18639 18917 19536
CHF 32811 33196 33843
CNY 0 3470 3830
EUR 29802 30075 31113
GBP 34227 34618 35562
HKD 0 3222 3425
JPY 160 164 170
KRW 0 16 18
NZD 0 15185 15773
SGD 19997 20280 20809
THB 749 812 865
USD (1,2) 25952 0 0
USD (5,10,20) 25992 0 0
USD (50,100) 26021 26040 26304
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,024 26,024 26,304
USD(1-2-5) 24,984 - -
USD(10-20) 24,984 - -
EUR 29,955 29,979 31,188
JPY 163.08 163.37 170.58
GBP 34,462 34,555 35,452
AUD 18,084 18,149 18,668
CAD 18,810 18,870 19,454
CHF 33,182 33,285 34,063
SGD 20,079 20,141 20,819
CNY - 3,731 3,839
HKD 3,294 3,304 3,394
KRW 16.43 17.13 18.43
THB 790.44 800.2 853.49
NZD 15,130 15,270 15,664
SEK - 2,779 2,867
DKK - 4,005 4,130
NOK - 2,664 2,749
LAK - 0.93 1.29
MYR 6,204.89 - 6,978.21
TWD 744.77 - 898.79
SAR - 6,864.98 7,203.86
KWD - 83,351 88,346
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 25,974 26,004 26,304
EUR 29,786 29,906 31,079
GBP 34,278 34,416 35,416
HKD 3,288 3,301 3,417
CHF 32,904 33,036 33,958
JPY 162.24 162.89 170.25
AUD 18,007 18,079 18,666
SGD 20,136 20,217 20,796
THB 806 809 846
CAD 18,792 18,867 19,441
NZD 15,132 15,663
KRW 17.06 18.60
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26116 26116 26304
AUD 18103 18203 19128
CAD 18820 18920 19936
CHF 33060 33090 34672
CNY 0 3759.4 0
CZK 0 1210 0
DKK 0 4090 0
EUR 29988 30018 31743
GBP 34536 34586 36342
HKD 0 3345 0
JPY 163.25 163.75 174.3
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.3 0
LAK 0 1.172 0
MYR 0 6840 0
NOK 0 2735 0
NZD 0 15290 0
PHP 0 410 0
SEK 0 2850 0
SGD 20153 20283 21021
THB 0 778.1 0
TWD 0 820 0
SJC 9999 18120000 18120000 18420000
SBJ 16000000 16000000 18420000
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,035 26,090 26,304
USD20 26,035 26,090 26,304
USD1 23,800 26,090 26,304
AUD 18,118 18,218 19,334
EUR 30,106 30,106 31,750
CAD 18,768 18,868 20,182
SGD 20,209 20,359 20,932
JPY 163.48 164.98 171.5
GBP 34,377 34,727 35,604
XAU 18,118,000 0 18,422,000
CNY 0 3,642 0
THB 0 810 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 05/03/2026 01:00